(Top Banner Ad)
verbal reprimand
C1
noun C1 Quản lý nhân sự, Giáo dục

verbal reprimand

UK: /ˈvɜːbəl ˈrɛprɪˌmænd/ • US: /ˈvɜːrbəl ˈrɛprɪˌmænd/

Nghĩa tiếng Việt

lời khiển trách bằng miệng khẩu khiển phê bình bằng lời nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of formally disapproving; a strong disapproval; rebuke.

Vietnamese Meaning

Một hành động không tán thành chính thức; một sự phản đối mạnh mẽ; sự khiển trách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee received a verbal reprimand for his unprofessional behavior."

    "Người nhân viên đã nhận một lời khiển trách vì hành vi thiếu chuyên nghiệp của mình."

  • "She was given a verbal reprimand after missing the deadline."

    "Cô ấy đã bị khiển trách sau khi trễ hạn."

  • "The teacher issued a verbal reprimand to the student for cheating."

    "Giáo viên đã khiển trách học sinh vì gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verbalize Diễn đạt bằng lời
Noun verbalization Sự diễn đạt bằng lời
Verb reprimand Khiển trách, quở trách
Noun reprimand Lời khiển trách, sự quở trách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbum
Latin
reprimere
Middle English
reprehend

Nguồn gốc của 'Verbal'

Từ 'verbal' xuất phát từ tiếng Latin 'verbum', có nghĩa là 'từ ngữ'. Nó nhấn mạnh việc sử dụng lời nói thay vì hành động hoặc văn bản. Trong bối cảnh 'verbal reprimand', nó chỉ ra một lời khiển trách được đưa ra bằng lời nói.

Nguồn gốc của 'Reprimand'

Từ 'reprimand' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reprimere', có nghĩa là 'kìm hãm' hoặc 'đè nén'. Nó ám chỉ hành động khiển trách nhằm ngăn chặn hành vi sai trái tái diễn.

Usage Note

Cụm từ 'verbal reprimand' thường được sử dụng để chỉ một lời khiển trách chính thức, thường được đưa ra bởi một người có thẩm quyền (ví dụ: quản lý, giáo viên) cho một người khác (ví dụ: nhân viên, học sinh) vì hành vi sai trái. Nó mang tính trang trọng hơn một lời chỉ trích thông thường và có thể được ghi lại trong hồ sơ chính thức.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ lý do của lời khiển trách. Ví dụ: 'He received a verbal reprimand for being late.' (Anh ấy nhận một lời khiển trách vì đến muộn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verbal reprimand
  • stern verbal reprimand
    (lời khiển trách nghiêm khắc)
  • formal verbal reprimand
    (lời khiển trách chính thức)
  • mild verbal reprimand
    (lời khiển trách nhẹ nhàng)
Verb + verbal reprimand
  • receive a verbal reprimand
    (nhận một lời khiển trách)
  • issue a verbal reprimand
    (đưa ra một lời khiển trách)
  • deserve a verbal reprimand
    (xứng đáng nhận một lời khiển trách)

Idioms

  • Get off with a verbal reprimand

    Chỉ bị khiển trách bằng lời nói (không bị phạt nặng hơn)

    "He was lucky to get off with just a verbal reprimand."

    (Anh ta may mắn chỉ bị khiển trách bằng lời nói.)

  • A slap on the wrist (synonymous with a minor verbal reprimand)

    Một hình phạt nhẹ, một lời khiển trách không mấy nghiêm trọng

    "The fine was merely a slap on the wrist."

    (Mức phạt đó chỉ là một lời khiển trách nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbal reprimand

noun
Lật mặt

Một hành động không tán thành chính thức; một sự phản đối mạnh mẽ; sự khiển trách.

"The employee received a verbal reprimand for his unprofessional behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the error, the employee received a verbal reprimand, and the manager documented the incident.
Sau lỗi đó, nhân viên đã nhận một lời khiển trách bằng miệng, và người quản lý đã ghi lại sự việc.
Phủ định
He did not receive a verbal reprimand, but rather a written warning, a formal procedure.
Anh ấy không nhận một lời khiển trách bằng miệng, mà là một cảnh cáo bằng văn bản, một quy trình chính thức.
Nghi vấn
John, did you receive a verbal reprimand, or was it a more formal disciplinary action?
John, bạn đã nhận một lời khiển trách bằng miệng, hay đó là một hành động kỷ luật chính thức hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbal reprimand".

Văn hóa khiển trách

Trong văn hóa phương Tây, một 'verbal reprimand' thường được xem là một hình thức kỷ luật nhẹ, được sử dụng trước khi áp dụng các biện pháp nghiêm khắc hơn như đình chỉ hoặc sa thải. Mức độ nghiêm trọng và hình thức khiển trách có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách của công ty và mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm.

Tính trực tiếp trong giao tiếp

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra và nhận 'verbal reprimand' được xem là một phần của giao tiếp trực tiếp và minh bạch trong môi trường làm việc. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải đưa ra lời khiển trách một cách xây dựng và tôn trọng để tránh gây tổn thương hoặc mất lòng tin.