scolding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of expressing disapproval or criticism; reprimand.
Vietnamese Meaning
Sự quở trách, trách mắng; lời trách mắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boy received a scolding for tracking mud into the house."
"Cậu bé bị trách mắng vì làm bẩn bùn vào nhà."
-
"He deserved a good scolding for his behavior."
"Anh ta đáng bị trách mắng vì hành vi của mình."
-
"The teacher scolded the students for not paying attention."
"Giáo viên trách mắng học sinh vì không chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scold | la mắng, quở trách, trách mắng |
| Noun (person) | scold | người hay la mắng, người hay quở trách (thường là phụ nữ) |
| Noun (action/state) | scolding | sự la mắng, lời quở trách, lời trách mắng |
| Adjective | scolding | có tính chất la mắng, quở trách (ví dụ: giọng điệu) |
| Adverb | scoldingly | một cách la mắng, với vẻ quở trách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói bày tỏ sự không hài lòng, phê bình một cách nghiêm khắc, đặc biệt đối với những lỗi lầm nhỏ hoặc hành vi không đúng đắn. Khác với 'punishment' (sự trừng phạt) mang tính thể chất hoặc pháp lý, 'scolding' chủ yếu mang tính chất khiển trách bằng lời.
Diễn tả hành động trách mắng ai đó vì đã làm sai hoặc không làm đúng. Thường đi kèm với cảm xúc tức giận hoặc không hài lòng. Khác với 'advise' (khuyên bảo), 'scold' mang tính khiển trách mạnh mẽ hơn.
Prepositions
'scolding for' được dùng để chỉ lý do của sự trách mắng. Ví dụ: 'He received a scolding for being late.' (Anh ấy bị trách mắng vì đến muộn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp scolding (lời mắng gay gắt, nghiêm khắc)
-
severe severe scolding (lời quở trách nặng nề)
-
public public scolding (lời mắng công khai)
-
receive receive a scolding (nhận một lời mắng, bị la mắng)
-
give give a scolding (cho/dành cho một lời mắng)
-
deserve deserve a scolding (xứng đáng bị mắng)
-
voice scolding voice (giọng mắng mỏ)
-
tone scolding tone (giọng điệu quở trách)
-
look scolding look (cái nhìn quở trách)
Idioms
-
to give someone a good scolding
mắng cho ai một trận nên thân, mắng cho bõ ghét
"My mom gave me a good scolding for not cleaning my room."
(Mẹ đã mắng tôi một trận nên thân vì không dọn phòng.)
-
to come in for a scolding
bị la mắng, bị quở trách (thường là vì đã làm gì sai)
"He came in for a severe scolding from his boss after missing the deadline."
(Anh ấy đã bị sếp quở trách nặng nề sau khi lỡ hạn chót.)
-
to be beyond scolding
không còn có thể bị mắng/quở trách nữa (vì đã quá tệ, không còn sửa được hoặc lời mắng không còn tác dụng)
"His behavior was so outrageous that it was beyond scolding; he needed serious intervention."
(Hành vi của anh ta quá hỗn xược đến mức không thể nào mắng mỏ được nữa; anh ta cần sự can thiệp nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scolding
nounSự quở trách, trách mắng; lời trách mắng.
"The boy received a scolding for tracking mud into the house."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was scolding his son, she left the room. |
Bởi vì anh ấy đang mắng con trai, cô ấy đã rời khỏi phòng. |
| Phủ định | Even though I didn't scold the dog, it still ran away. |
Mặc dù tôi không mắng con chó, nó vẫn chạy mất. |
| Nghi vấn | Since the teacher is scolding someone, do you know who it is? |
Vì giáo viên đang mắng ai đó, bạn có biết là ai không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher is scolding the students for their poor performance. |
Giáo viên đang mắng học sinh vì kết quả học tập kém. |
| Phủ định | I am not scolding you; I am just giving you advice. |
Tôi không mắng bạn; tôi chỉ đang cho bạn lời khuyên. |
| Nghi vấn | Is she scolding her dog for barking too much? |
Cô ấy có đang mắng con chó của mình vì sủa quá nhiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scolding".
