(Top Banner Ad)
scolding
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Hành vi

scolding

UK: /ˈskəʊldɪŋ/ • US: /ˈskoʊldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trách mắng quở trách la rầy mắng vốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of expressing disapproval or criticism; reprimand.

Vietnamese Meaning

Sự quở trách, trách mắng; lời trách mắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boy received a scolding for tracking mud into the house."

    "Cậu bé bị trách mắng vì làm bẩn bùn vào nhà."

  • "He deserved a good scolding for his behavior."

    "Anh ta đáng bị trách mắng vì hành vi của mình."

  • "The teacher scolded the students for not paying attention."

    "Giáo viên trách mắng học sinh vì không chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scold la mắng, quở trách, trách mắng
Noun (person) scold người hay la mắng, người hay quở trách (thường là phụ nữ)
Noun (action/state) scolding sự la mắng, lời quở trách, lời trách mắng
Adjective scolding có tính chất la mắng, quở trách (ví dụ: giọng điệu)
Adverb scoldingly một cách la mắng, với vẻ quở trách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
scolden
Middle English
scolden
English
scold
English
scolding

Nguồn gốc của 'scold'

Từ 'scold' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'scolden' hoặc 'schulden', mang nghĩa 'lăng mạ, chửi rủa' hoặc 'đổ lỗi'. Khi du nhập vào tiếng Anh Trung cổ, nó tiếp tục giữ nghĩa là 'dùng lời lẽ thô tục để mắng mỏ, quở trách'. Từ 'scolding' sau này phát triển từ động từ 'scold', dùng để chỉ hành động hoặc lời nói mắng mỏ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói bày tỏ sự không hài lòng, phê bình một cách nghiêm khắc, đặc biệt đối với những lỗi lầm nhỏ hoặc hành vi không đúng đắn. Khác với 'punishment' (sự trừng phạt) mang tính thể chất hoặc pháp lý, 'scolding' chủ yếu mang tính chất khiển trách bằng lời.
Diễn tả hành động trách mắng ai đó vì đã làm sai hoặc không làm đúng. Thường đi kèm với cảm xúc tức giận hoặc không hài lòng. Khác với 'advise' (khuyên bảo), 'scold' mang tính khiển trách mạnh mẽ hơn.

Prepositions

for

'scolding for' được dùng để chỉ lý do của sự trách mắng. Ví dụ: 'He received a scolding for being late.' (Anh ấy bị trách mắng vì đến muộn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scolding
  • sharp sharp scolding
    (lời mắng gay gắt, nghiêm khắc)
  • severe severe scolding
    (lời quở trách nặng nề)
  • public public scolding
    (lời mắng công khai)
Verb + scolding
  • receive receive a scolding
    (nhận một lời mắng, bị la mắng)
  • give give a scolding
    (cho/dành cho một lời mắng)
  • deserve deserve a scolding
    (xứng đáng bị mắng)
Scolding + Noun
  • voice scolding voice
    (giọng mắng mỏ)
  • tone scolding tone
    (giọng điệu quở trách)
  • look scolding look
    (cái nhìn quở trách)

Idioms

  • to give someone a good scolding

    mắng cho ai một trận nên thân, mắng cho bõ ghét

    "My mom gave me a good scolding for not cleaning my room."

    (Mẹ đã mắng tôi một trận nên thân vì không dọn phòng.)

  • to come in for a scolding

    bị la mắng, bị quở trách (thường là vì đã làm gì sai)

    "He came in for a severe scolding from his boss after missing the deadline."

    (Anh ấy đã bị sếp quở trách nặng nề sau khi lỡ hạn chót.)

  • to be beyond scolding

    không còn có thể bị mắng/quở trách nữa (vì đã quá tệ, không còn sửa được hoặc lời mắng không còn tác dụng)

    "His behavior was so outrageous that it was beyond scolding; he needed serious intervention."

    (Hành vi của anh ta quá hỗn xược đến mức không thể nào mắng mỏ được nữa; anh ta cần sự can thiệp nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scolding

noun
Lật mặt

Sự quở trách, trách mắng; lời trách mắng.

"The boy received a scolding for tracking mud into the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was scolding his son, she left the room.
Bởi vì anh ấy đang mắng con trai, cô ấy đã rời khỏi phòng.
Phủ định
Even though I didn't scold the dog, it still ran away.
Mặc dù tôi không mắng con chó, nó vẫn chạy mất.
Nghi vấn
Since the teacher is scolding someone, do you know who it is?
Vì giáo viên đang mắng ai đó, bạn có biết là ai không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is scolding the students for their poor performance.
Giáo viên đang mắng học sinh vì kết quả học tập kém.
Phủ định
I am not scolding you; I am just giving you advice.
Tôi không mắng bạn; tôi chỉ đang cho bạn lời khuyên.
Nghi vấn
Is she scolding her dog for barking too much?
Cô ấy có đang mắng con chó của mình vì sủa quá nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scolding".

Mắng mỏ trong nuôi dạy con cái

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'scolding' (mắng mỏ) là một hình thức kỷ luật bằng lời nói phổ biến được cha mẹ sử dụng để sửa chữa hành vi sai trái của con cái. Nó thường được coi là một công cụ cần thiết để dạy trẻ biết đúng sai, đặt ra ranh giới và chuẩn bị cho chúng đối mặt với kỳ vọng xã hội. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc mắng mỏ mang tính xây dựng và việc la hét gây tổn thương là rất mong manh và thường là chủ đề của các cuộc thảo luận về phương pháp nuôi dạy con cái.

Sự khác biệt giữa 'scolding' và 'yelling'

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, 'scolding' (quở trách) thường ngụ ý một lời khiển trách có mục đích, tập trung vào hành vi cụ thể và thường đi kèm với giải thích. Ngược lại, 'yelling' (la hét) có thể bị coi là biểu hiện của sự tức giận hoặc mất kiểm soát, ít mang tính giáo dục hơn và có thể gây sợ hãi hoặc tổn thương cho người nhận. Mặc dù cả hai đều liên quan đến giọng điệu lớn, nhưng ý định và tác động dự định là khác nhau, và 'scolding' thường được nhìn nhận là một hình thức kỷ luật có chủ ý hơn.