(Top Banner Ad)
verbalize
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

verbalize

UK: /ˈvɜːbəlaɪz/ • US: /ˈvɜːrbəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đạt bằng lời nói ra bày tỏ bằng lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express (ideas, feelings, etc.) in words.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt (ý tưởng, cảm xúc, v.v.) bằng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He found it difficult to verbalize his feelings."

    "Anh ấy cảm thấy khó khăn để diễn đạt cảm xúc của mình bằng lời."

  • "The therapist encouraged her to verbalize her fears."

    "Nhà trị liệu khuyến khích cô ấy diễn đạt nỗi sợ hãi của mình bằng lời."

  • "It's important to verbalize your needs in a relationship."

    "Việc diễn đạt nhu cầu của bạn trong một mối quan hệ là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verbalize diễn đạt bằng lời
Adjective verbal bằng lời nói, hữu ngôn
Noun verbalization sự diễn đạt bằng lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbum
English
verbal
English
verbalize

Từ 'Verbalize' Ra Đời Như Thế Nào?

Từ 'verbalize' xuất phát từ tiếng Latin 'verbum', có nghĩa là 'từ' hoặc 'lời nói'. Trong tiếng Anh, 'verbal' mang nghĩa 'bằng lời nói'. 'Verbalize' xuất hiện sau đó, mang ý nghĩa là diễn đạt một cái gì đó bằng lời nói. Nó thể hiện sự chuyển đổi từ suy nghĩ, cảm xúc thành lời nói có thể hiểu được.

Usage Note

Verbalize nhấn mạnh quá trình chuyển đổi suy nghĩ, cảm xúc bên trong thành lời nói ra bên ngoài. Khác với 'say' (nói) chỉ đơn thuần là phát ra âm thanh, 'verbalize' mang ý nghĩa diễn đạt có ý thức, rõ ràng. So với 'articulate' (diễn đạt rõ ràng), 'verbalize' có thể không yêu cầu mức độ mạch lạc cao bằng, nó chỉ đơn giản là việc đưa ra diễn đạt bằng lời, dù có thể chưa hoàn toàn chính xác.

Prepositions

on about

'Verbalize on' và 'verbalize about' thường được dùng để chỉ việc diễn đạt ý kiến, suy nghĩ về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'She verbalized on her experiences' (Cô ấy diễn đạt về những trải nghiệm của mình). Cả hai giới từ này khá tương đồng về nghĩa, nhưng 'about' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verbalize
  • difficult to verbalize
    (khó để diễn đạt bằng lời)
  • easy to verbalize
    (dễ dàng diễn đạt bằng lời)
Verb + verbalize
  • attempt to verbalize
    (cố gắng diễn đạt bằng lời)
  • struggle to verbalize
    (vật lộn để diễn đạt bằng lời)

Idioms

  • find it hard to verbalize

    cảm thấy khó khăn để diễn đạt bằng lời

    "She found it hard to verbalize her feelings."

    (Cô ấy cảm thấy khó khăn để diễn đạt cảm xúc của mình bằng lời.)

  • able to verbalize

    có khả năng diễn đạt bằng lời

    "He was finally able to verbalize his concerns."

    (Cuối cùng anh ấy cũng có thể diễn đạt những lo ngại của mình bằng lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbalize

Động từ
Lật mặt

Diễn đạt (ý tưởng, cảm xúc, v.v.) bằng lời.

"He found it difficult to verbalize his feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to verbalize your feelings to avoid misunderstandings.
Việc diễn đạt thành lời cảm xúc của bạn rất quan trọng để tránh những hiểu lầm.
Phủ định
Sometimes, it's better not to verbalize every thought that comes to your mind.
Đôi khi, tốt hơn là không nên diễn đạt thành lời mọi suy nghĩ nảy ra trong đầu bạn.
Nghi vấn
Why do you choose to verbalize your frustrations in such a public manner?
Tại sao bạn lại chọn cách diễn đạt sự thất vọng của mình một cách công khai như vậy?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please verbalize your concerns so we can address them.
Vui lòng trình bày những lo ngại của bạn để chúng tôi có thể giải quyết chúng.
Phủ định
Don't verbalize your assumptions without evidence.
Đừng diễn đạt thành lời những giả định của bạn khi không có bằng chứng.
Nghi vấn
Verbalize your understanding of the topic, please.
Hãy diễn đạt sự hiểu biết của bạn về chủ đề này, làm ơn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She verbalized her concerns during the meeting.
Cô ấy đã diễn đạt thành lời những lo ngại của mình trong cuộc họp.
Phủ định
Didn't he verbalize his agreement with the proposal?
Anh ấy đã không nói rõ sự đồng ý của mình với đề xuất sao?
Nghi vấn
Can you verbalize what you're feeling right now?
Bạn có thể diễn tả thành lời những gì bạn đang cảm thấy ngay bây giờ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could verbalize my feelings better; it would make communication much easier.
Tôi ước mình có thể diễn đạt cảm xúc tốt hơn; điều đó sẽ giúp giao tiếp dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If only she hadn't verbalized her complaints so aggressively; the meeting wouldn't have ended so badly.
Giá mà cô ấy không diễn đạt những lời phàn nàn một cách gay gắt như vậy; cuộc họp đã không kết thúc tệ như vậy.
Nghi vấn
Do you wish you could verbalize your concerns to the manager more effectively?
Bạn có ước mình có thể bày tỏ những lo ngại của mình với người quản lý một cách hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbalize".

Tầm Quan Trọng của Việc Diễn Đạt Cảm Xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc diễn đạt cảm xúc bằng lời nói được coi trọng. Nó giúp xây dựng sự thấu hiểu và giải quyết xung đột. Việc 'verbalize' cảm xúc của bạn thường được khuyến khích trong các mối quan hệ cá nhân và trị liệu tâm lý.