verdancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being green with vegetation; greenness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái xanh tươi của cây cỏ; màu xanh tươi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The verdancy of the valley was breathtaking after the spring rains."
"Sự xanh tươi của thung lũng thật ngoạn mục sau những cơn mưa mùa xuân."
-
"The artist captured the verdancy of the forest in his painting."
"Người họa sĩ đã nắm bắt được sự xanh tươi của khu rừng trong bức tranh của mình."
-
"After the drought, the verdancy returned to the hills."
"Sau đợt hạn hán, sự xanh tươi đã trở lại với những ngọn đồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'verdancy' thường được dùng trong văn chương hoặc khi miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên. Nó nhấn mạnh sự tươi tốt, màu mỡ và tràn đầy sức sống của cây cỏ. Khác với từ 'greenness' chỉ đơn thuần là màu xanh, 'verdancy' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự sống động và thịnh vượng.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'of' để chỉ sự xanh tươi của một khu vực, địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'the verdancy of the fields'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lush verdancy (sự tươi tốt, xanh tốt)
-
vibrant verdancy (màu xanh tươi tắn)
-
springtime verdancy (màu xanh tươi của mùa xuân)
-
admire the verdancy (chiêm ngưỡng sự xanh tươi)
-
enjoy the verdancy (tận hưởng sự xanh tươi)
-
witness the verdancy (chứng kiến sự xanh tươi)
Idioms
-
The verdancy of youth
Sự tươi trẻ của tuổi thanh xuân
"He remembered the verdancy of youth and wished he could return."
(Anh nhớ lại sự tươi trẻ của tuổi thanh xuân và ước gì có thể quay trở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
verdancy
nounTrạng thái xanh tươi của cây cỏ; màu xanh tươi.
"The verdancy of the valley was breathtaking after the spring rains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verdancy".
