vertiginous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing or experiencing vertigo.
Vietnamese Meaning
Gây ra hoặc trải qua cảm giác chóng mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vertiginous heights of the skyscraper made her feel uneasy."
"Độ cao chóng mặt của tòa nhà chọc trời khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái."
-
"The stock market's vertiginous rise made investors nervous."
"Sự tăng trưởng chóng mặt của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu tư lo lắng."
-
"She experienced a vertiginous sensation after spinning around several times."
"Cô ấy trải qua cảm giác chóng mặt sau khi xoay vòng vài lần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vertigo | chứng chóng mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vertiginous' thường được dùng để mô tả những nơi rất cao hoặc những trải nghiệm gây ra cảm giác mất phương hướng, choáng váng, như thể mọi thứ đang quay cuồng. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'dizzy' (chóng mặt) thông thường. 'Vertiginous' thường gợi một cảm giác vừa sợ hãi vừa hưng phấn, đặc biệt khi liên quan đến độ cao. Nó có thể dùng để mô tả cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer vertiginous drop (vực thẳm dựng đứng gây chóng mặt)
-
almost almost vertiginous speed (tốc độ gần như chóng mặt)
-
sense a sense of vertiginous excitement (cảm giác phấn khích đến chóng mặt)
Idioms
-
vertiginous heights
độ cao chóng mặt (nghĩa bóng: thành công rực rỡ)
"His career reached vertiginous heights in just a few years."
(Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao chóng mặt chỉ trong vài năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vertiginous
adjectiveGây ra hoặc trải qua cảm giác chóng mặt.
"The vertiginous heights of the skyscraper made her feel uneasy."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Experiencing the vertiginous heights of the skyscraper made him rethink his career. |
Việc trải nghiệm độ cao chóng mặt của tòa nhà chọc trời đã khiến anh ấy suy nghĩ lại về sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | She avoided climbing the vertiginous stairs, preferring the elevator. |
Cô ấy tránh leo lên những bậc thang chóng mặt, thích thang máy hơn. |
| Nghi vấn | Is facing a vertiginous drop part of the training? |
Đối mặt với một cú rơi chóng mặt có phải là một phần của khóa đào tạo không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vertiginous heights of the skyscraper made him feel uneasy. |
Độ cao chóng mặt của tòa nhà chọc trời khiến anh cảm thấy khó chịu. |
| Phủ định | The path was not vertiginous, so we were able to walk comfortably. |
Con đường không dốc đứng, vì vậy chúng tôi có thể đi lại thoải mái. |
| Nghi vấn | Was the climb vertiginous enough to challenge experienced mountaineers? |
Liệu độ dốc có đủ chóng mặt để thách thức những nhà leo núi giàu kinh nghiệm? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I hadn't looked down from the vertiginous height, I would be enjoying the view now. |
Nếu tôi đã không nhìn xuống từ độ cao chóng mặt đó, thì bây giờ tôi đã có thể thưởng thức cảnh đẹp rồi. |
| Phủ định | If the building weren't so vertiginous, he wouldn't have felt so uneasy during the tour. |
Nếu tòa nhà không quá cao đến chóng mặt, anh ấy đã không cảm thấy khó chịu đến vậy trong suốt chuyến tham quan. |
| Nghi vấn | If she had known about the vertiginous drop, would she be standing so close to the edge? |
Nếu cô ấy biết về vực sâu chóng mặt đó, liệu cô ấy có đứng gần mép vực như vậy không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the roller coaster was vertiginous. |
Cô ấy nói rằng tàu lượn siêu tốc rất chóng mặt. |
| Phủ định | He said that the climb was not vertiginous. |
Anh ấy nói rằng việc leo trèo không gây chóng mặt. |
| Nghi vấn | She asked if the view from the top was vertiginous. |
Cô ấy hỏi liệu quang cảnh từ trên đỉnh có gây chóng mặt không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vertiginous heights of the skyscraper made him feel uneasy. |
Độ cao chóng mặt của tòa nhà chọc trời khiến anh ấy cảm thấy không thoải mái. |
| Phủ định | She did not feel vertiginous despite standing on the glass bridge. |
Cô ấy không cảm thấy chóng mặt mặc dù đang đứng trên cầu kính. |
| Nghi vấn | Does the roller coaster's vertiginous drop frighten you? |
Độ dốc chóng mặt của tàu lượn có làm bạn sợ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The climbers' vertiginous ascent of the mountain was breathtaking. |
Sự leo núi chóng mặt của những người leo núi thật ngoạn mục. |
| Phủ định | The students' vertiginous reaction to the news wasn't anticipated by the teacher. |
Phản ứng chóng mặt của học sinh đối với tin tức không được giáo viên dự đoán. |
| Nghi vấn | Is the company's vertiginous growth rate sustainable in the long term? |
Liệu tốc độ tăng trưởng chóng mặt của công ty có bền vững trong dài hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vertiginous".
