(Top Banner Ad)
dizzying
C1
adjective C1 Tổng quát

dizzying

UK: /ˈdɪziɪŋ/ • US: /ˈdɪziɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây chóng mặt choáng ngợp kinh ngạc hết sức ấn tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to feel unsteady, confused, or overwhelmed; extremely impressive or exciting.

Vietnamese Meaning

Gây chóng mặt, bối rối, hoặc choáng ngợp; vô cùng ấn tượng hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dizzying heights of his ambition surprised everyone."

    "Những đỉnh cao chóng mặt trong tham vọng của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên."

  • "The city's dizzying pace of change can be overwhelming."

    "Tốc độ thay đổi chóng mặt của thành phố có thể gây choáng ngợp."

  • "She experienced a dizzying array of emotions."

    "Cô ấy đã trải qua một loạt cảm xúc chóng mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dizziness Sự chóng mặt, sự choáng váng, sự hoa mắt
Adjective dizzy Chóng mặt, hoa mắt; choáng váng; ngớ ngẩn (cũ)
Verb dizzy Làm choáng váng, làm hoa mắt, làm chóng mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dusiz-
Old English
dysig
Middle English
disi, disie
English
dizzy
English
dizzying

Nguồn gốc thú vị của 'dizzying'

Từ 'dizzying' có gốc rễ từ 'dizzy', mà bản thân từ 'dizzy' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'dysig'. Thật bất ngờ, 'dysig' ban đầu có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'dại dột'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã dần chuyển dịch sang chỉ trạng thái mất thăng bằng, quay cuồng trong đầu, hoặc cảm giác choáng váng. Từ 'dizzying' sau đó được hình thành để miêu tả những gì gây ra cảm giác đó, thường là những thứ rất cao, rất nhanh, hoặc rất nhiều, khiến người ta cảm thấy choáng ngợp hoặc chóng mặt.

Usage Note

Từ "dizzying" thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm, sự vật, hoặc tình huống có cường độ cao, gây cảm giác choáng ngợp về mặt cảm xúc, trí tuệ, hoặc thể chất. Nó khác với "dizzy" (chóng mặt) ở chỗ "dizzying" là nguyên nhân gây ra cảm giác chóng mặt, chứ không phải bản thân trạng thái đó. Ví dụ, một thành công "dizzying" là thành công quá lớn, khiến người ta cảm thấy choáng ngợp.

Prepositions

with

Khi đi với "with", "dizzying" thường miêu tả cái gì đó khiến ai đó cảm thấy choáng ngợp hoặc khó xử lý. Ví dụ: "He was dizzying with success." (Anh ấy choáng ngợp với thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Dizzying + Noun
  • dizzying dizzying heights
    (độ cao chóng mặt)
  • dizzying dizzying speed
    (tốc độ chóng mặt)
  • dizzying dizzying array
    (một loạt/dãy chóng mặt (rất nhiều thứ khiến choáng ngợp))
  • dizzying dizzying pace
    (nhịp độ/tốc độ chóng mặt)
  • dizzying dizzying success/rise
    (thành công/sự thăng tiến chóng mặt)
Verb + at a dizzying pace
  • at a dizzying pace evolve at a dizzying pace
    (phát triển với tốc độ chóng mặt)
  • at a dizzying pace grow at a dizzying pace
    (tăng trưởng với tốc độ chóng mặt)

Idioms

  • reach dizzying heights

    đạt đến những đỉnh cao chóng mặt (thường chỉ sự nghiệp, thành công)

    "His career reached dizzying heights after the launch of his tech startup."

    (Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến những đỉnh cao chóng mặt sau khi công ty khởi nghiệp công nghệ của anh ấy ra mắt.)

  • a dizzying array of something

    một loạt/dãy các thứ gì đó rất nhiều, đa dạng đến mức khiến choáng ngợp

    "The museum exhibited a dizzying array of ancient artifacts."

    (Bảo tàng trưng bày một loạt các cổ vật đa dạng đến choáng ngợp.)

  • at a dizzying pace

    với một tốc độ chóng mặt, rất nhanh

    "The changes in technology are happening at a dizzying pace."

    (Những thay đổi trong công nghệ đang diễn ra với tốc độ chóng mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dizzying

adjective
Lật mặt

Gây chóng mặt, bối rối, hoặc choáng ngợp; vô cùng ấn tượng hoặc thú vị.

"The dizzying heights of his ambition surprised everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the view from the skyscraper was dizzying, she felt compelled to sit down immediately.
Vì tầm nhìn từ tòa nhà chọc trời quá chóng mặt, cô ấy cảm thấy buộc phải ngồi xuống ngay lập tức.
Phủ định
Although the roller coaster was advertised as thrilling, the experience wasn't dizzying enough for some adrenaline junkies.
Mặc dù tàu lượn siêu tốc được quảng cáo là ly kỳ, nhưng trải nghiệm này không đủ chóng mặt đối với một số người nghiện adrenaline.
Nghi vấn
If the ascent to the mountain peak is so dizzying, shouldn't we take precautions against altitude sickness?
Nếu việc leo lên đỉnh núi quá chóng mặt, chúng ta có nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa say độ cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dizzying".

Cảm giác choáng váng trong văn hóa giải trí

Cảm giác 'dizzying' (chóng mặt, choáng váng) thường được khai thác trong phim ảnh, trò chơi và các trải nghiệm giải trí. Ví dụ, trong các bộ phim, cảnh quay từ trên cao nhìn xuống (bird's-eye view) hoặc các phân cảnh xoay tròn nhanh chóng thường được sử dụng để tạo cảm giác 'dizzying' cho người xem, gợi tả sự căng thẳng, sợ hãi hoặc mất kiểm soát. Các trò chơi công viên như tàu lượn siêu tốc cũng được thiết kế để mang lại cảm giác tốc độ và độ cao 'chóng mặt' này.

Chóng mặt trước sự phát triển nhanh chóng

'Dizzying' không chỉ dùng cho cảm giác vật lý mà còn được sử dụng rộng rãi để miêu tả sự thay đổi, phát triển hoặc số lượng quá lớn khiến người ta cảm thấy choáng ngợp. Trong các tin tức về kinh tế, công nghệ hay xã hội, người ta thường dùng cụm từ 'dizzying pace' (tốc độ chóng mặt) hay 'dizzying numbers' (những con số khổng lồ đến choáng ngợp) để nhấn mạnh sự phát triển phi thường hoặc quy mô vượt trội, phản ánh một khía cạnh của cuộc sống hiện đại nơi mọi thứ diễn ra quá nhanh và quá lớn.