(Top Banner Ad)
choppy
B2
Adjective B2 Tổng quát

choppy

UK: /ˈtʃɒpi/ • US: /ˈtʃɑːpi/

Nghĩa tiếng Việt

động (sóng) gợn sóng giật cục rời rạc không liền mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a lot of small waves; rough with small waves.

Vietnamese Meaning

Có nhiều sóng nhỏ; gợn sóng hoặc động mạnh với sóng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sea was quite choppy this morning."

    "Biển sáng nay khá động với nhiều sóng nhỏ."

  • "The boat struggled in the choppy waters."

    "Chiếc thuyền chật vật trong vùng nước động."

  • "His speech was choppy and disorganized."

    "Bài phát biểu của anh ấy rời rạc và thiếu tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chop Chặt, xẻ, thái (dùng dao, búa)
Noun choppiness Sự gập ghềnh, sự gián đoạn, sự không đều (ví dụ: sóng động, câu văn lủng củng)
Adverb choppily Một cách gián đoạn, một cách gập ghềnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kuppijaną
Middle English
choppe
English (Verb)
chop
English (Adjective, 19th Century)
choppy

Nguồn gốc từ 'Chặt'

Từ 'choppy' hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' (nghĩa là 'đặc trưng bởi') vào động từ 'chop' (chặt, xẻ). Ban đầu, nó được dùng để mô tả mặt nước bị sóng đánh mạnh, tạo ra những đợt sóng nhỏ, đột ngột, khiến mặt nước trông như bị 'chặt' thành nhiều mảnh. Do đó, 'choppy' mang ý nghĩa không đều, gập ghềnh hoặc gián đoạn.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả bề mặt nước (biển, hồ) khi có gió, tạo ra những con sóng ngắn và không đều. Khác với "rough" (gồ ghề, dữ dội) thường chỉ biển động mạnh với sóng lớn hơn. "Uneven" (không bằng phẳng) có thể diễn tả bề mặt gồ ghề nói chung, không nhất thiết là sóng nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Choppy (Physical Phenomena)
  • sea/water choppy sea/water
    (biển/nước động, nước có sóng gợn)
  • waves small choppy waves
    (những đợt sóng nhỏ gợn mạnh)
  • air choppy air
    (luồng không khí không ổn định, nhiễu động (khi máy bay bay))
Noun + Choppy (Figurative/Abstract)
  • speech choppy speech
    (lời nói lắp bắp, không trôi chảy)
  • editing choppy editing
    (cách chỉnh sửa (phim, nhạc) bị gián đoạn, không mượt mà)
Adverb + Choppy (Intensifiers)
  • extremely extremely choppy
    (cực kỳ gập ghềnh/động mạnh)
  • surprisingly surprisingly choppy
    (gập ghềnh/động một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • Choppy waters

    Vùng nước động (nghĩa đen); Tình thế bấp bênh, giai đoạn khó khăn (nghĩa bóng)

    "The company faced choppy waters during the economic recession."

    (Công ty phải đối mặt với giai đoạn khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • A choppy ride

    Một chuyến đi gập ghềnh (nghĩa đen); Một trải nghiệm khó khăn, không suôn sẻ (nghĩa bóng)

    "Learning a new language is often a choppy ride, full of ups and downs."

    (Học một ngôn ngữ mới thường là một trải nghiệm không suôn sẻ, đầy rẫy thăng trầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choppy

Adjective
Lật mặt

Có nhiều sóng nhỏ; gợn sóng hoặc động mạnh với sóng nhỏ.

"The sea was quite choppy this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This water is choppy today.
Nước hôm nay động mạnh.
Phủ định
That water isn't choppy; it's quite calm.
Nước kia không động; nó khá êm đềm.
Nghi vấn
Is this flight going to be choppy?
Chuyến bay này có bị xóc không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea is choppy today, isn't it?
Biển hôm nay động sóng, đúng không?
Phủ định
The ride wasn't choppy at all, was it?
Chuyến đi không hề xóc nảy chút nào, phải không?
Nghi vấn
The flight might be a little choppy, mightn't it?
Chuyến bay có lẽ sẽ hơi xóc nảy một chút, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the sea weren't so choppy today; it's making the boat trip unpleasant.
Tôi ước biển hôm nay không quá động; nó làm cho chuyến đi thuyền trở nên khó chịu.
Phủ định
If only the stock market hadn't been so choppy last week; I wouldn't have lost so much money.
Giá mà thị trường chứng khoán không biến động mạnh vào tuần trước; tôi đã không mất nhiều tiền đến vậy.
Nghi vấn
If only the radio signal wouldn't be so choppy during the storm; would we be able to hear the news properly?
Ước gì tín hiệu radio không bị chập chờn trong cơn bão; chúng ta có thể nghe tin tức một cách trọn vẹn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choppy".

Nguy hiểm trong Hàng hải

Trong văn hóa hàng hải phương Tây, 'choppy' mô tả trạng thái biển có sóng ngắn, dốc và dồn dập, thường do gió thổi mạnh ngược chiều dòng chảy. Tình trạng này rất nguy hiểm cho các tàu nhỏ và thuyền buồm vì dễ gây lật hoặc làm giảm đáng kể tốc độ và sự ổn định.

Chất lượng sản xuất truyền thông

Trong lĩnh vực sản xuất phim và âm thanh, nếu một video hoặc đoạn nhạc được mô tả là 'choppy', điều đó có nghĩa là quá trình chuyển cảnh hoặc cắt ghép bị gián đoạn, không tự nhiên, làm giảm chất lượng trải nghiệm của người xem hoặc người nghe. Nó trái ngược hoàn toàn với các đoạn phim có 'smooth transition' (chuyển cảnh mượt mà).