choppy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a lot of small waves; rough with small waves.
Vietnamese Meaning
Có nhiều sóng nhỏ; gợn sóng hoặc động mạnh với sóng nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sea was quite choppy this morning."
"Biển sáng nay khá động với nhiều sóng nhỏ."
-
"The boat struggled in the choppy waters."
"Chiếc thuyền chật vật trong vùng nước động."
-
"His speech was choppy and disorganized."
"Bài phát biểu của anh ấy rời rạc và thiếu tổ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | chop | Chặt, xẻ, thái (dùng dao, búa) |
| Noun | choppiness | Sự gập ghềnh, sự gián đoạn, sự không đều (ví dụ: sóng động, câu văn lủng củng) |
| Adverb | choppily | Một cách gián đoạn, một cách gập ghềnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả bề mặt nước (biển, hồ) khi có gió, tạo ra những con sóng ngắn và không đều. Khác với "rough" (gồ ghề, dữ dội) thường chỉ biển động mạnh với sóng lớn hơn. "Uneven" (không bằng phẳng) có thể diễn tả bề mặt gồ ghề nói chung, không nhất thiết là sóng nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sea/water choppy sea/water (biển/nước động, nước có sóng gợn)
-
waves small choppy waves (những đợt sóng nhỏ gợn mạnh)
-
air choppy air (luồng không khí không ổn định, nhiễu động (khi máy bay bay))
-
speech choppy speech (lời nói lắp bắp, không trôi chảy)
-
editing choppy editing (cách chỉnh sửa (phim, nhạc) bị gián đoạn, không mượt mà)
-
extremely extremely choppy (cực kỳ gập ghềnh/động mạnh)
-
surprisingly surprisingly choppy (gập ghềnh/động một cách đáng ngạc nhiên)
Idioms
-
Choppy waters
Vùng nước động (nghĩa đen); Tình thế bấp bênh, giai đoạn khó khăn (nghĩa bóng)
"The company faced choppy waters during the economic recession."
(Công ty phải đối mặt với giai đoạn khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
-
A choppy ride
Một chuyến đi gập ghềnh (nghĩa đen); Một trải nghiệm khó khăn, không suôn sẻ (nghĩa bóng)
"Learning a new language is often a choppy ride, full of ups and downs."
(Học một ngôn ngữ mới thường là một trải nghiệm không suôn sẻ, đầy rẫy thăng trầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choppy
AdjectiveCó nhiều sóng nhỏ; gợn sóng hoặc động mạnh với sóng nhỏ.
"The sea was quite choppy this morning."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This water is choppy today. |
Nước hôm nay động mạnh. |
| Phủ định | That water isn't choppy; it's quite calm. |
Nước kia không động; nó khá êm đềm. |
| Nghi vấn | Is this flight going to be choppy? |
Chuyến bay này có bị xóc không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sea is choppy today, isn't it? |
Biển hôm nay động sóng, đúng không? |
| Phủ định | The ride wasn't choppy at all, was it? |
Chuyến đi không hề xóc nảy chút nào, phải không? |
| Nghi vấn | The flight might be a little choppy, mightn't it? |
Chuyến bay có lẽ sẽ hơi xóc nảy một chút, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the sea weren't so choppy today; it's making the boat trip unpleasant. |
Tôi ước biển hôm nay không quá động; nó làm cho chuyến đi thuyền trở nên khó chịu. |
| Phủ định | If only the stock market hadn't been so choppy last week; I wouldn't have lost so much money. |
Giá mà thị trường chứng khoán không biến động mạnh vào tuần trước; tôi đã không mất nhiều tiền đến vậy. |
| Nghi vấn | If only the radio signal wouldn't be so choppy during the storm; would we be able to hear the news properly? |
Ước gì tín hiệu radio không bị chập chờn trong cơn bão; chúng ta có thể nghe tin tức một cách trọn vẹn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choppy".
