bleb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mụn nước nhỏ, phồng rộp trên da chứa dịch huyết thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A small bleb formed on her hand after she touched the hot pan."
"Một mụn nước nhỏ hình thành trên tay cô ấy sau khi cô ấy chạm vào cái chảo nóng."
-
"The burn resulted in several blebs forming on his arm."
"Vết bỏng dẫn đến việc hình thành một vài mụn nước trên cánh tay anh ấy."
-
"Microscopic blebs could be seen on the surface of the polymer film."
"Có thể nhìn thấy các mụn nhỏ li ti trên bề mặt màng polymer."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bleb thường dùng để chỉ một mụn nước nhỏ, có thể xuất hiện do bỏng, ma sát hoặc bệnh lý. Nó khác với 'blister' ở kích thước và mức độ nghiêm trọng. Bleb thường nhỏ hơn và ít gây đau hơn blister. Trong khoa học vật liệu, 'bleb' có thể dùng để chỉ một bong bóng nhỏ hình thành trên bề mặt vật liệu.
Prepositions
Dùng 'on' để chỉ vị trí của bleb. Ví dụ: 'There is a bleb on his finger'. (Có một mụn nước trên ngón tay anh ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
small bleb (mụn nước nhỏ)
-
apical bleb (bọng khí ở đỉnh phổi (thuật ngữ y khoa))
-
subpleural bleb (bọng khí dưới màng phổi (thuật ngữ y khoa))
-
form a bleb (hình thành một mụn nước / bọng khí)
-
cause a bleb (gây ra một mụn nước / bọng khí)
-
rupture a bleb (làm vỡ một mụn nước / bọng khí)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bleb
nounMột mụn nước nhỏ, phồng rộp trên da chứa dịch huyết thanh.
"A small bleb formed on her hand after she touched the hot pan."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The burn left a painful bleb on her arm. |
Vết bỏng để lại một bọng nước đau đớn trên cánh tay cô ấy. |
| Phủ định | There isn't a single bleb on the smooth surface of the glass. |
Không có một bong bóng nhỏ nào trên bề mặt nhẵn mịn của kính. |
| Nghi vấn | Is that a bleb I see forming on your lip? |
Có phải đó là một mụn nước tôi thấy đang hình thành trên môi bạn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hot oil created a bleb on my skin. |
Dầu nóng đã tạo ra một mụn nước trên da của tôi. |
| Phủ định | The bandage didn't prevent a bleb from forming. |
Băng dán không ngăn được sự hình thành mụn nước. |
| Nghi vấn | Did you notice a bleb on the balloon? |
Bạn có để ý thấy một mụn nước trên quả bóng bay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleb".
