(Top Banner Ad)
bleb
B2
noun B2 Sinh học, Y học, Vật lý

bleb

UK: /bleb/ • US: /bleb/

Nghĩa tiếng Việt

mụn nước nhỏ bọng nước nhỏ bong bóng nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, blister-like elevation on the skin containing serous fluid.

Vietnamese Meaning

Một mụn nước nhỏ, phồng rộp trên da chứa dịch huyết thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A small bleb formed on her hand after she touched the hot pan."

    "Một mụn nước nhỏ hình thành trên tay cô ấy sau khi cô ấy chạm vào cái chảo nóng."

  • "The burn resulted in several blebs forming on his arm."

    "Vết bỏng dẫn đến việc hình thành một vài mụn nước trên cánh tay anh ấy."

  • "Microscopic blebs could be seen on the surface of the polymer film."

    "Có thể nhìn thấy các mụn nhỏ li ti trên bề mặt màng polymer."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bleb Mụn nước, nốt phồng, bọng nước, bong bóng khí (trên bề mặt chất lỏng, trong vật liệu hoặc trên cơ thể).
Verb bleb Hình thành mụn nước, phồng rộp lên.
Adjective blebby Có nhiều mụn nước, sần sùi như có bọng nước.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative Origin
(b-l-b sound)
Middle English (14th Century)
bleb, blebbe
Modern English
bleb

Từ Tượng Thanh

Từ 'bleb' có nguồn gốc tượng thanh, nghĩa là nó được tạo ra để bắt chước một âm thanh. Hãy tưởng tượng âm thanh 'b-l-b' của một bong bóng nhỏ nổi lên trong nước hoặc một nốt phồng rộp hình thành. Âm thanh của từ này gợi lên hình ảnh của một thứ gì đó nhỏ, tròn và chứa đầy chất lỏng hoặc không khí.

Usage Note

Bleb thường dùng để chỉ một mụn nước nhỏ, có thể xuất hiện do bỏng, ma sát hoặc bệnh lý. Nó khác với 'blister' ở kích thước và mức độ nghiêm trọng. Bleb thường nhỏ hơn và ít gây đau hơn blister. Trong khoa học vật liệu, 'bleb' có thể dùng để chỉ một bong bóng nhỏ hình thành trên bề mặt vật liệu.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ vị trí của bleb. Ví dụ: 'There is a bleb on his finger'. (Có một mụn nước trên ngón tay anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bleb
  • small bleb
    (mụn nước nhỏ)
  • apical bleb
    (bọng khí ở đỉnh phổi (thuật ngữ y khoa))
  • subpleural bleb
    (bọng khí dưới màng phổi (thuật ngữ y khoa))
Verb + bleb
  • form a bleb
    (hình thành một mụn nước / bọng khí)
  • cause a bleb
    (gây ra một mụn nước / bọng khí)
  • rupture a bleb
    (làm vỡ một mụn nước / bọng khí)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bleb

noun
Lật mặt

Một mụn nước nhỏ, phồng rộp trên da chứa dịch huyết thanh.

"A small bleb formed on her hand after she touched the hot pan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The burn left a painful bleb on her arm.
Vết bỏng để lại một bọng nước đau đớn trên cánh tay cô ấy.
Phủ định
There isn't a single bleb on the smooth surface of the glass.
Không có một bong bóng nhỏ nào trên bề mặt nhẵn mịn của kính.
Nghi vấn
Is that a bleb I see forming on your lip?
Có phải đó là một mụn nước tôi thấy đang hình thành trên môi bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hot oil created a bleb on my skin.
Dầu nóng đã tạo ra một mụn nước trên da của tôi.
Phủ định
The bandage didn't prevent a bleb from forming.
Băng dán không ngăn được sự hình thành mụn nước.
Nghi vấn
Did you notice a bleb on the balloon?
Bạn có để ý thấy một mụn nước trên quả bóng bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleb".

Trong Y học: Mối Nguy Hiểm Tiềm Tàng

Trong y khoa, 'bleb' thường chỉ các bọng khí nhỏ trên bề mặt phổi. Dù thường vô hại, nhưng nếu chúng vỡ ra, có thể gây tràn khí màng phổi (xẹp phổi), một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng. Hiểu biết này giúp bạn nhận ra từ này trong các bộ phim về y khoa hoặc tin tức sức khỏe.

Trong Sinh học Tế bào: Dấu Hiệu Của Sự Thay Đổi

Trong sinh học, 'cell blebbing' là quá trình màng tế bào phình ra ngoài. Đây không phải là dấu hiệu xấu, mà là một hiện tượng tự nhiên cho thấy tế bào đang trải qua các quá trình quan trọng như di chuyển, phân chia hoặc chết theo chương trình (apoptosis). Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách sử dụng của từ này trong khoa học.