(Top Banner Ad)
veteran mariner
C1
Danh từ ghép C1 Hàng hải, Quân sự

veteran mariner

UK: /ˈvɛtərən ˈmærɪnər/ • US: /ˈvɛtərən ˈmærɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

thủy thủ kỳ cựu người đi biển lão luyện thuyền trưởng dày dặn kinh nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An experienced sailor or seaman who has served for a long time, especially in the navy or merchant marine.

Vietnamese Meaning

Một thủy thủ hoặc người đi biển dày dặn kinh nghiệm, người đã phục vụ trong một thời gian dài, đặc biệt là trong hải quân hoặc ngành hàng hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The veteran mariner shared stories of his voyages across the Pacific."

    "Người thủy thủ kỳ cựu chia sẻ những câu chuyện về những chuyến đi của mình qua Thái Bình Dương."

  • "The veteran mariner was respected by the entire crew for his knowledge and skills."

    "Người thủy thủ kỳ cựu được toàn bộ thủy thủ đoàn kính trọng vì kiến thức và kỹ năng của ông."

  • "He was a veteran mariner who had sailed around the world several times."

    "Ông là một thủy thủ kỳ cựu, người đã đi vòng quanh thế giới nhiều lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun veteran Người kỳ cựu, người có kinh nghiệm (trong một lĩnh vực cụ thể)
Adjective veteran Kỳ cựu, có kinh nghiệm
Noun mariner Thủy thủ, người đi biển
Adjective maritime Thuộc về biển, hàng hải

Synonyms

experienced sailor (thủy thủ giàu kinh nghiệm)seasoned seaman (người đi biển dày dặn)

Antonyms

novice sailor (thủy thủ mới vào nghề)inexperienced mariner (người đi biển thiếu kinh nghiệm)

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
veteranus
English
veteran
Old French
marin
English
mariner
English
veteran mariner

Nguồn Gốc của 'Veteran'

Từ 'veteran' xuất phát từ tiếng Latin 'veteranus', có nghĩa là 'cũ' hoặc 'già', thường dùng để chỉ những người lính đã phục vụ lâu năm. Nó mang ý nghĩa kinh nghiệm và sự cống hiến.

Nguồn Gốc của 'Mariner'

Từ 'mariner' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'marin', có nghĩa là 'người đi biển'. Nó liên quan đến biển cả và những người có kinh nghiệm đi biển.

Usage Note

Cụm từ này gợi ý một người có kinh nghiệm sâu rộng và đã trải qua nhiều thử thách trên biển. 'Veteran' nhấn mạnh sự lâu năm và thành thạo, trong khi 'mariner' chỉ rõ nghề nghiệp liên quan đến biển cả. Khác với 'sailor' đơn thuần, 'mariner' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường được dùng để chỉ những người có vai trò quan trọng trên tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + veteran mariner
  • seasoned seasoned veteran mariner
    (thủy thủ kỳ cựu dày dặn kinh nghiệm)
  • respected respected veteran mariner
    (thủy thủ kỳ cựu đáng kính)
  • old old veteran mariner
    (thủy thủ kỳ cựu già)
Verb + veteran mariner
  • consult consult a veteran mariner
    (tham khảo ý kiến của một thủy thủ kỳ cựu)
  • interview interview a veteran mariner
    (phỏng vấn một thủy thủ kỳ cựu)
  • honor honor a veteran mariner
    (tôn vinh một thủy thủ kỳ cựu)

Idioms

  • Steady as she goes (often said by a veteran mariner).

    Giữ vững tay lái. (Thường được nói bởi một thủy thủ kỳ cựu để chỉ việc tiếp tục đi đúng hướng và duy trì sự ổn định)

    "The captain, a veteran mariner, calmly said, "Steady as she goes," as the storm raged."

    (Thuyền trưởng, một thủy thủ kỳ cựu, bình tĩnh nói, "Giữ vững tay lái," khi cơn bão ập đến.)

  • Know the ropes (A veteran mariner certainly knows the ropes).

    Biết rõ công việc. (Một thủy thủ kỳ cựu chắc chắn biết rõ công việc của mình)

    "Ask the veteran mariner; he knows the ropes when it comes to navigation."

    (Hãy hỏi người thủy thủ kỳ cựu; anh ấy biết rõ công việc khi nói đến việc điều hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veteran mariner

Danh từ ghép
Lật mặt

Một thủy thủ hoặc người đi biển dày dặn kinh nghiệm, người đã phục vụ trong một thời gian dài, đặc biệt là trong hải quân hoặc ngành hàng hải.

"The veteran mariner shared stories of his voyages across the Pacific."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veteran mariner".

Tôn Vinh Người Có Kinh Nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa, người có kinh nghiệm, đặc biệt là trong các ngành nghề nguy hiểm như hàng hải, thường được tôn trọng và ngưỡng mộ. Họ được xem là nguồn kiến thức và sự khôn ngoan.

Hải Quân và Truyền Thống

Hải quân các nước thường có những nghi lễ và truyền thống đặc biệt để vinh danh những người lính biển đã phục vụ lâu năm. Điều này thể hiện sự coi trọng đối với kinh nghiệm và lòng trung thành.