(Top Banner Ad)
novice sailor
B1
noun B1 Hàng hải/Du thuyền

novice sailor

UK: /ˈnɒv.ɪs ˈseɪ.lər/ • US: /ˈnɑː.vɪs ˈseɪ.lər/

Nghĩa tiếng Việt

thủy thủ mới vào nghề người mới học đi biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sailor who is new to sailing and lacks experience.

Vietnamese Meaning

Một người đi biển mới bắt đầu và thiếu kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novice sailor struggled to tie the complex knot."

    "Người thủy thủ mới vào nghề chật vật để thắt nút phức tạp."

  • "As a novice sailor, he made several mistakes during his first voyage."

    "Là một người đi biển mới vào nghề, anh ấy đã mắc một vài lỗi trong chuyến đi đầu tiên."

  • "The sailing school offers courses for both novice and experienced sailors."

    "Trường dạy chèo thuyền cung cấp các khóa học cho cả người đi biển mới vào nghề và người có kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun novice Người mới học, người chưa có kinh nghiệm
Adjective novice Thuộc về người mới học; còn non nớt (ví dụ: a novice driver - người lái xe non tay)
Noun novitiate Giai đoạn học việc; thời kỳ tập sự (đặc biệt trong tu viện); nơi ở của người mới học
Verb sail Đi thuyền buồm; lướt (trên mặt nước)
Noun sail Cánh buồm; chuyến đi thuyền buồm
Noun sailing Môn thể thao thuyền buồm; sự đi thuyền buồm
Noun sailor Thủy thủ; người đi biển

Synonyms

beginner sailor (người đi biển mới bắt đầu)rookie sailor (lính mới đi biển)

Antonyms

experienced sailor (người đi biển có kinh nghiệm)veteran sailor (người đi biển kỳ cựu)

Related Words

Subject Area

Hàng hải/Du thuyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
novicius
Old French
novice
Proto-Germanic
*seglaz
Old English
seglian
Middle English
sailour
English
novice sailor

Nguồn gốc của 'Novice'

Từ 'novice' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'novus' (nghĩa là 'mới'). Sau đó, nó phát triển thành 'novicius' để chỉ những người mới gia nhập một cộng đồng, đặc biệt là trong các tu viện, nơi họ trải qua giai đoạn học việc. Từ này được tiếng Pháp cổ mượn và từ đó du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa chung là một người chưa có kinh nghiệm, một người mới bắt đầu trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Nguồn gốc của 'Sailor'

Từ 'sailor' xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*seglaz' (nghĩa là 'cánh buồm'), qua tiếng Anh cổ 'seglian' (nghĩa là 'đi thuyền buồm'). Nó cũng chịu ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ 'seilor'. Ngày nay, nó dùng để chỉ người làm nghề đi biển hoặc người yêu thích và thực hành việc đi thuyền buồm, biểu thị một người có kinh nghiệm hoặc làm việc trên tàu.

Sự kết hợp 'Novice Sailor'

Cụm từ 'novice sailor' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này trong tiếng Anh để mô tả một cách rõ ràng một người mới bắt đầu học hoặc chưa có nhiều kinh nghiệm trong việc đi thuyền buồm. Nó nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm ban đầu, cần học hỏi và thực hành thêm để trở nên thành thạo.

Usage Note

"Novice" nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm và kiến thức. So sánh với "beginner", "learner", "rookie", "tyro", trong đó "novice" mang tính trang trọng hơn một chút và thường dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi kỹ năng cụ thể như hàng hải. "Sailor" đơn giản chỉ người đi biển.

Prepositions

with at

"with": đề cập đến việc ai đó là người mới bắt đầu với một hoạt động cụ thể. "at": đề cập đến mức độ kinh nghiệm trong một lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + novice sailor
  • young young novice sailor
    (thủy thủ trẻ mới vào nghề)
  • enthusiastic enthusiastic novice sailor
    (thủy thủ mới đầy nhiệt huyết)
  • inexperienced inexperienced novice sailor
    (thủy thủ mới chưa có kinh nghiệm)
  • eager eager novice sailor
    (thủy thủ mới háo hức)
  • nervous nervous novice sailor
    (thủy thủ mới lo lắng)
Verb + novice sailor
  • teach teach a novice sailor
    (dạy một thủy thủ mới)
  • train train a novice sailor
    (huấn luyện một thủy thủ mới)
  • guide guide a novice sailor
    (hướng dẫn một thủy thủ mới)
  • mentor mentor a novice sailor
    (cố vấn cho một thủy thủ mới)
  • become become a novice sailor
    (trở thành một thủy thủ mới)
Novice sailor + Verb
  • learns A novice sailor learns quickly.
    (Một thủy thủ mới học hỏi nhanh chóng.)
  • struggles A novice sailor struggles with the ropes.
    (Một thủy thủ mới gặp khó khăn với các sợi dây.)
  • improves A novice sailor improves with practice.
    (Một thủy thủ mới tiến bộ nhờ luyện tập.)

Idioms

  • Every novice sailor has to learn the ropes.

    Mọi thủy thủ mới đều phải học cách làm quen với công việc/kỹ năng cơ bản.

    "Don't worry about making mistakes; every novice sailor has to learn the ropes."

    (Đừng lo lắng về việc mắc lỗi; mọi thủy thủ mới đều phải học cách làm quen với công việc.)

  • A novice sailor finding their sea legs.

    Một thủy thủ mới đang làm quen với cảm giác đi biển, lấy lại thăng bằng.

    "After a few days, the novice sailor was finally finding their sea legs and no longer felt seasick."

    (Sau vài ngày, người thủy thủ mới cuối cùng cũng đã quen với biển và không còn bị say sóng nữa.)

  • From novice sailor to seasoned pro.

    Từ một thủy thủ mới trở thành một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm.

    "He dedicated years to sailing, transforming from a novice sailor to a seasoned pro."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm cho việc đi thuyền buồm, từ một thủy thủ mới trở thành một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

novice sailor

noun
Lật mặt

Một người đi biển mới bắt đầu và thiếu kinh nghiệm.

"The novice sailor struggled to tie the complex knot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novice sailor".

Học việc trên biển cả

Trong lịch sử hàng hải, việc trở thành một thủy thủ lành nghề đòi hỏi một quá trình học việc lâu dài và khắc nghiệt. Những 'novice sailor' thường bắt đầu ở vị trí thấp nhất, học hỏi từng chút một từ những thủy thủ giàu kinh nghiệm hơn. Đây không chỉ là việc học kỹ năng mà còn là rèn luyện tinh thần kiên cường, sự kỷ luật và khả năng làm việc nhóm trong môi trường khắc nghiệt của biển cả. Quá trình này thường được gọi là 'learning the ropes' (học các sợi dây), ám chỉ việc làm quen với vô số dây thừng phức tạp trên một con tàu buồm.

Biểu tượng của sự trưởng thành

Đối với nhiều người, việc trở thành một 'novice sailor' không chỉ là học một kỹ năng mới mà còn là một hành trình phát triển cá nhân. Nó tượng trưng cho việc đối mặt với thử thách, vượt qua nỗi sợ hãi và học cách thích nghi với thiên nhiên bao la. Từ một người mới bỡ ngỡ, qua thời gian và kinh nghiệm, họ dần trở nên tự tin, tháo vát và có khả năng độc lập hơn, phản ánh một quá trình trưởng thành và làm chủ bản thân cũng như môi trường xung quanh.