novice sailor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sailor who is new to sailing and lacks experience.
Vietnamese Meaning
Một người đi biển mới bắt đầu và thiếu kinh nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novice sailor struggled to tie the complex knot."
"Người thủy thủ mới vào nghề chật vật để thắt nút phức tạp."
-
"As a novice sailor, he made several mistakes during his first voyage."
"Là một người đi biển mới vào nghề, anh ấy đã mắc một vài lỗi trong chuyến đi đầu tiên."
-
"The sailing school offers courses for both novice and experienced sailors."
"Trường dạy chèo thuyền cung cấp các khóa học cho cả người đi biển mới vào nghề và người có kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | novice | Người mới học, người chưa có kinh nghiệm |
| Adjective | novice | Thuộc về người mới học; còn non nớt (ví dụ: a novice driver - người lái xe non tay) |
| Noun | novitiate | Giai đoạn học việc; thời kỳ tập sự (đặc biệt trong tu viện); nơi ở của người mới học |
| Verb | sail | Đi thuyền buồm; lướt (trên mặt nước) |
| Noun | sail | Cánh buồm; chuyến đi thuyền buồm |
| Noun | sailing | Môn thể thao thuyền buồm; sự đi thuyền buồm |
| Noun | sailor | Thủy thủ; người đi biển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Novice" nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm và kiến thức. So sánh với "beginner", "learner", "rookie", "tyro", trong đó "novice" mang tính trang trọng hơn một chút và thường dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi kỹ năng cụ thể như hàng hải. "Sailor" đơn giản chỉ người đi biển.
Prepositions
"with": đề cập đến việc ai đó là người mới bắt đầu với một hoạt động cụ thể. "at": đề cập đến mức độ kinh nghiệm trong một lĩnh vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young novice sailor (thủy thủ trẻ mới vào nghề)
-
enthusiastic enthusiastic novice sailor (thủy thủ mới đầy nhiệt huyết)
-
inexperienced inexperienced novice sailor (thủy thủ mới chưa có kinh nghiệm)
-
eager eager novice sailor (thủy thủ mới háo hức)
-
nervous nervous novice sailor (thủy thủ mới lo lắng)
-
teach teach a novice sailor (dạy một thủy thủ mới)
-
train train a novice sailor (huấn luyện một thủy thủ mới)
-
guide guide a novice sailor (hướng dẫn một thủy thủ mới)
-
mentor mentor a novice sailor (cố vấn cho một thủy thủ mới)
-
become become a novice sailor (trở thành một thủy thủ mới)
-
learns A novice sailor learns quickly. (Một thủy thủ mới học hỏi nhanh chóng.)
-
struggles A novice sailor struggles with the ropes. (Một thủy thủ mới gặp khó khăn với các sợi dây.)
-
improves A novice sailor improves with practice. (Một thủy thủ mới tiến bộ nhờ luyện tập.)
Idioms
-
Every novice sailor has to learn the ropes.
Mọi thủy thủ mới đều phải học cách làm quen với công việc/kỹ năng cơ bản.
"Don't worry about making mistakes; every novice sailor has to learn the ropes."
(Đừng lo lắng về việc mắc lỗi; mọi thủy thủ mới đều phải học cách làm quen với công việc.)
-
A novice sailor finding their sea legs.
Một thủy thủ mới đang làm quen với cảm giác đi biển, lấy lại thăng bằng.
"After a few days, the novice sailor was finally finding their sea legs and no longer felt seasick."
(Sau vài ngày, người thủy thủ mới cuối cùng cũng đã quen với biển và không còn bị say sóng nữa.)
-
From novice sailor to seasoned pro.
Từ một thủy thủ mới trở thành một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm.
"He dedicated years to sailing, transforming from a novice sailor to a seasoned pro."
(Anh ấy đã dành nhiều năm cho việc đi thuyền buồm, từ một thủy thủ mới trở thành một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
novice sailor
nounMột người đi biển mới bắt đầu và thiếu kinh nghiệm.
"The novice sailor struggled to tie the complex knot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novice sailor".
