blu-ray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một định dạng lưu trữ dữ liệu đĩa quang kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought the latest movie on Blu-ray."
"Tôi đã mua bộ phim mới nhất trên đĩa Blu-ray."
-
"The Blu-ray player is connected to the television."
"Đầu đĩa Blu-ray được kết nối với tivi."
-
"This movie looks amazing on Blu-ray."
"Bộ phim này trông rất tuyệt vời trên Blu-ray."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blu-ray là một định dạng đĩa quang được thiết kế để thay thế DVD, cung cấp dung lượng lưu trữ lớn hơn nhiều, cho phép lưu trữ video độ nét cao (HD) và độ nét cực cao (UHD) cũng như các ứng dụng dữ liệu khác. Nó sử dụng tia laser màu xanh lam để đọc và ghi dữ liệu, do đó có tên là "blu-ray" (tia laser màu xanh lam có bước sóng ngắn hơn so với tia laser màu đỏ được sử dụng trong DVD, cho phép ghi dữ liệu dày đặc hơn). Blu-ray thường được sử dụng để xem phim, trò chơi và lưu trữ dữ liệu.
Prepositions
Sử dụng "on" khi nói về nội dung được lưu trữ trên đĩa Blu-ray. Ví dụ: "The movie is available on Blu-ray."
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch a Blu-ray (xem một đĩa Blu-ray)
-
play a Blu-ray (phát / mở một đĩa Blu-ray)
-
buy a Blu-ray (mua một đĩa Blu-ray)
-
release on Blu-ray (phát hành trên định dạng Blu-ray)
-
disc Blu-ray disc (đĩa Blu-ray)
-
player Blu-ray player (đầu phát Blu-ray)
-
collection Blu-ray collection (bộ sưu tập phim Blu-ray)
-
version Blu-ray version (phiên bản Blu-ray)
-
format Blu-ray format (định dạng Blu-ray)
Idioms
-
the Blu-ray version of (a story)
Phiên bản đầy đủ, chi tiết và rõ nét nhất của một câu chuyện hoặc sự việc. (Đây là một cách nói ẩn dụ hiện đại, không phải là thành ngữ truyền thống).
"Don't just give me the summary, I want the Blu-ray version of what happened at the meeting."
(Đừng chỉ tóm tắt, tôi muốn biết 'phiên bản Blu-ray' của những gì đã xảy ra trong cuộc họp.)
-
It's not HD, it's Blu-ray.
Một cách nói để nhấn mạnh chất lượng vượt trội, không chỉ tốt mà là xuất sắc nhất. (Cách nói ví von, không chính thức).
"Her cooking skill isn't just good, it's another level. It's not HD, it's Blu-ray."
(Tài nấu ăn của cô ấy không chỉ giỏi đâu, nó ở một đẳng cấp khác. Không phải là 'HD' nữa, mà là 'Blu-ray' rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blu-ray
danh từMột định dạng lưu trữ dữ liệu đĩa quang kỹ thuật số.
"I bought the latest movie on Blu-ray."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blu-ray".
