via ship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
By means of ship; transported by ship.
Vietnamese Meaning
Bằng đường tàu, được vận chuyển bằng tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goods were sent via ship from Shanghai to London."
"Hàng hóa được gửi bằng đường tàu từ Thượng Hải đến London."
-
"We received the shipment via ship last week."
"Chúng tôi đã nhận được lô hàng bằng đường tàu vào tuần trước."
-
"Most of our products are transported via ship to reduce costs."
"Hầu hết các sản phẩm của chúng tôi được vận chuyển bằng đường tàu để giảm chi phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ phương thức vận chuyển hàng hóa. Nó nhấn mạnh việc sử dụng tàu như một phương tiện vận chuyển. So với 'by sea', 'via ship' có thể mang ý nghĩa cụ thể hơn về loại phương tiện được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Imported goods via ship (hàng hóa nhập khẩu bằng đường tàu)
-
Exported products via ship (sản phẩm xuất khẩu bằng đường tàu)
-
Send the package via ship (gửi kiện hàng bằng đường tàu)
-
Transport goods via ship (vận chuyển hàng hóa bằng đường tàu)
Idioms
-
Miss the boat
bỏ lỡ cơ hội
"If you don't apply now, you'll miss the boat."
(Nếu bạn không nộp đơn ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.)
-
In the same boat
cùng cảnh ngộ, chung số phận
"We're all in the same boat now that the company is losing money."
(Tất cả chúng ta đều chung cảnh ngộ vì công ty đang thua lỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
via ship
Giới từ + Danh từBằng đường tàu, được vận chuyển bằng tàu.
"The goods were sent via ship from Shanghai to London."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "via ship".
