(Top Banner Ad)
via ship
B1
Giới từ + Danh từ B1 Vận tải biển, Thương mại quốc tế

via ship

Nghĩa tiếng Việt

bằng đường tàu vận chuyển bằng đường tàu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

By means of ship; transported by ship.

Vietnamese Meaning

Bằng đường tàu, được vận chuyển bằng tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goods were sent via ship from Shanghai to London."

    "Hàng hóa được gửi bằng đường tàu từ Thượng Hải đến London."

  • "We received the shipment via ship last week."

    "Chúng tôi đã nhận được lô hàng bằng đường tàu vào tuần trước."

  • "Most of our products are transported via ship to reduce costs."

    "Hầu hết các sản phẩm của chúng tôi được vận chuyển bằng đường tàu để giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship tàu, thuyền
Verb ship vận chuyển (bằng tàu)
Noun shipping sự vận chuyển (bằng tàu)

Synonyms

by sea (bằng đường biển)by vessel (bằng tàu)

Related Words

Subject Area

Vận tải biển, Thương mại quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
via
Old English
scip
Modern English
via ship

Nguồn Gốc Của 'Via Ship'

Cụm từ 'via ship' kết hợp từ 'via' (tiếng Latin, nghĩa là 'qua đường' hoặc 'bằng con đường') và 'ship' (tiếng Anh cổ, nghĩa là 'tàu'). Do đó, 'via ship' có nghĩa là 'bằng đường tàu thủy', một phương thức vận chuyển hàng hóa và hành khách đã có từ rất lâu đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ phương thức vận chuyển hàng hóa. Nó nhấn mạnh việc sử dụng tàu như một phương tiện vận chuyển. So với 'by sea', 'via ship' có thể mang ý nghĩa cụ thể hơn về loại phương tiện được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + via ship
  • Imported goods via ship
    (hàng hóa nhập khẩu bằng đường tàu)
  • Exported products via ship
    (sản phẩm xuất khẩu bằng đường tàu)
Verb + via ship
  • Send the package via ship
    (gửi kiện hàng bằng đường tàu)
  • Transport goods via ship
    (vận chuyển hàng hóa bằng đường tàu)

Idioms

  • Miss the boat

    bỏ lỡ cơ hội

    "If you don't apply now, you'll miss the boat."

    (Nếu bạn không nộp đơn ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.)

  • In the same boat

    cùng cảnh ngộ, chung số phận

    "We're all in the same boat now that the company is losing money."

    (Tất cả chúng ta đều chung cảnh ngộ vì công ty đang thua lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

via ship

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Bằng đường tàu, được vận chuyển bằng tàu.

"The goods were sent via ship from Shanghai to London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "via ship".

Thương Mại Đường Biển Quốc Tế

Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển (via ship) đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế. Các tuyến đường biển lớn kết nối các quốc gia và lục địa, cho phép vận chuyển số lượng lớn hàng hóa với chi phí tương đối thấp. Điều này thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu.