(Top Banner Ad)
by sea
A2
Trạng ngữ A2 Vận tải, Thương mại

by sea

UK: /baɪ siː/ • US: /baɪ siː/

Nghĩa tiếng Việt

bằng đường biển đường biển bằng tàu thủy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling or transporting goods using a ship or boat.

Vietnamese Meaning

Bằng đường biển, bằng tàu thủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sent the package by sea because it was cheaper."

    "Chúng tôi gửi kiện hàng bằng đường biển vì nó rẻ hơn."

  • "Most of the goods were transported by sea."

    "Phần lớn hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển."

  • "The island is only accessible by sea."

    "Hòn đảo chỉ có thể đến được bằng đường biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Seaborne Vận chuyển bằng đường biển
Noun Seafaring Nghề đi biển
Adjective Seaworthy Đủ khả năng đi biển (tàu bè)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhi (by) + *sai- (sea)
Proto-Germanic
bi + saiwiz
Old English
be + sæ
Middle English
by see

Nguồn gốc cụm từ chỉ phương thức

Cụm từ 'by sea' kết hợp giới từ 'by' (chỉ phương tiện, cách thức) và danh từ 'sea'. Trong lịch sử Anh Quốc, một quốc đảo, việc di chuyển 'bằng đường biển' là phương thức giao thương và thám hiểm quan trọng nhất từ thời Trung cổ.

Usage Note

Cụm từ 'by sea' thường được sử dụng để chỉ phương thức vận chuyển hoặc di chuyển bằng tàu, thuyền. Nó nhấn mạnh việc sử dụng biển như một tuyến đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + by sea
  • Travel travel by sea
    (du hành bằng đường biển)
  • Transport transport goods by sea
    (vận chuyển hàng hóa bằng đường biển)
  • Arrive arrive by sea
    (đến bằng đường biển)
Adjective + by sea
  • Long a long journey by sea
    (một hành trình dài bằng đường biển)
  • Cheap cheaper by sea
    (rẻ hơn khi gửi bằng đường biển)

Idioms

  • By land or by sea

    Bằng bất cứ giá nào hoặc bằng mọi phương thức di chuyển

    "They vowed to reach the destination, whether by land or by sea."

    (Họ thề sẽ đến được đích, dù là bằng đường bộ hay đường biển.)

  • One if by land, two if by sea

    Tín hiệu cảnh báo (nguồn gốc từ lịch sử Mỹ)

    "The secret signal was simple: one if by land, two if by sea."

    (Tín hiệu bí mật rất đơn giản: một nếu đi đường bộ, hai nếu đi đường biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by sea

Trạng ngữ
Lật mặt

Bằng đường biển, bằng tàu thủy.

"We sent the package by sea because it was cheaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Traveling by sea is often more relaxing than flying.
Du lịch bằng đường biển thường thư giãn hơn so với đi máy bay.
Phủ định
I don't recommend importing goods solely by sea because it's very time-consuming.
Tôi không khuyến khích nhập khẩu hàng hóa chỉ bằng đường biển vì nó rất tốn thời gian.
Nghi vấn
Is shipping goods by sea the most cost-effective option?
Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển có phải là lựa chọn hiệu quả chi phí nhất không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should travel to Phu Quoc by sea to enjoy the coastal scenery.
Chúng ta nên đi Phú Quốc bằng đường biển để thưởng ngoạn cảnh quan ven biển.
Phủ định
They cannot send the package by sea because it is too urgent.
Họ không thể gửi gói hàng bằng đường biển vì nó quá khẩn cấp.
Nghi vấn
Could we transport these goods by sea to save on costs?
Chúng ta có thể vận chuyển những hàng hóa này bằng đường biển để tiết kiệm chi phí không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They sent the package by sea.
Họ đã gửi kiện hàng bằng đường biển.
Phủ định
We do not usually travel by sea because it takes too long.
Chúng tôi thường không đi du lịch bằng đường biển vì mất quá nhiều thời gian.
Nghi vấn
Did you send it by sea?
Bạn đã gửi nó bằng đường biển phải không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Send the package by sea.
Gửi kiện hàng bằng đường biển.
Phủ định
Don't travel by sea during the storm.
Đừng đi du lịch bằng đường biển trong cơn bão.
Nghi vấn
Please send the goods by sea to save costs.
Vui lòng gửi hàng hóa bằng đường biển để tiết kiệm chi phí.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by sea".

Đế quốc hàng hải

Trong văn hóa Anh, cụm từ 'by sea' gợi nhắc về thời kỳ 'Rule, Britannia!', khi sức mạnh quân sự và kinh tế của Anh phụ thuộc hoàn toàn vào việc kiểm soát các tuyến đường biển toàn cầu.

Paul Revere và Cuộc Cách mạng Mỹ

Cụm từ này gắn liền với bài thơ của Henry Wadsworth Longfellow về Paul Revere, mô tả cách dùng đèn lồng để báo hiệu hướng tấn công của quân Anh là đường bộ hay đường biển.