(Top Banner Ad)
viabilities
C1
Noun C1 Kinh doanh, Khoa học

viabilities

UK: /ˌvaɪəˈbɪlətiz/ • US: /ˌvaɪəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tồn tại (số nhiều) tính khả thi (số nhiều)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of viability: the ability to work successfully; the quality of being able to survive or exist independently.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'viability': khả năng hoạt động thành công; phẩm chất có thể tồn tại hoặc tồn tại độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the viabilities of different renewable energy sources."

    "Nghiên cứu đã xem xét khả năng tồn tại của các nguồn năng lượng tái tạo khác nhau."

  • "The company is assessing the viabilities of several new projects."

    "Công ty đang đánh giá khả năng tồn tại của một số dự án mới."

  • "We need to explore all the viabilities before making a decision."

    "Chúng ta cần khám phá tất cả các khả năng tồn tại trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective viable khả thi, có thể thực hiện được
Noun viability khả năng tồn tại, khả năng thực hiện được
Adverb viably một cách khả thi

Synonyms

Antonyms

impossibilities (điều không thể)infeasibilities (tính không khả thi)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Late Latin
viabilis
English
viable
English
viabilities

Nguồn Gốc Của 'Viabilities'

Từ 'viabilities' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vita', nghĩa là 'sự sống'. Sau đó, nó phát triển thành 'viabilis', có nghĩa là 'có khả năng sống sót' hoặc 'có thể thực hiện được'. Trong tiếng Anh, 'viable' mang ý nghĩa tương tự, và 'viabilities' là dạng số nhiều của khả năng tồn tại hoặc thành công. Nó thường được dùng để đánh giá tiềm năng thành công của một kế hoạch hoặc dự án nào đó.

Usage Note

Từ 'viabilities' thường được sử dụng khi thảo luận về nhiều khả năng tồn tại hoặc thành công khác nhau trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh tính đa dạng của các lựa chọn hoặc cơ hội có sẵn. Khi so sánh với 'feasibility' (tính khả thi), 'viability' tập trung vào khả năng tồn tại lâu dài và khả năng thành công bền vững, trong khi 'feasibility' nghiêng về việc đánh giá xem một dự án hoặc kế hoạch có thể được thực hiện thành công hay không.

Prepositions

of for

'Viabilities of' được sử dụng để chỉ khả năng tồn tại của một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The viabilities of different business models'. 'Viabilities for' được sử dụng để chỉ khả năng tồn tại cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The viabilities for long-term growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viabilities
  • economic economic viabilities
    (các khả năng tồn tại về mặt kinh tế)
  • financial financial viabilities
    (các khả năng tồn tại về mặt tài chính)
  • long-term long-term viabilities
    (các khả năng tồn tại lâu dài)
Verb + viabilities
  • assess assess the viabilities
    (đánh giá các khả năng tồn tại)
  • ensure ensure the viabilities
    (đảm bảo các khả năng tồn tại)
  • explore explore the viabilities
    (khám phá các khả năng tồn tại)

Idioms

  • Test the viabilities

    Kiểm tra tính khả thi

    "Before investing, it's important to test the viabilities of the project."

    (Trước khi đầu tư, điều quan trọng là kiểm tra tính khả thi của dự án.)

  • Questioning the viabilities

    Đặt câu hỏi về tính khả thi

    "Many experts are questioning the viabilities of this new technology."

    (Nhiều chuyên gia đang đặt câu hỏi về tính khả thi của công nghệ mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viabilities

Noun
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'viability': khả năng hoạt động thành công; phẩm chất có thể tồn tại hoặc tồn tại độc lập.

"The study examined the viabilities of different renewable energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the viabilities of different options is crucial before making a decision.
Xem xét tính khả thi của các lựa chọn khác nhau là rất quan trọng trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
Ignoring the viabilities of the proposed project can lead to significant losses.
Bỏ qua tính khả thi của dự án được đề xuất có thể dẫn đến những tổn thất đáng kể.
Nghi vấn
Does assessing the viabilities of various strategies guarantee success?
Việc đánh giá tính khả thi của các chiến lược khác nhau có đảm bảo thành công không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the viabilities of the project had been thoroughly investigated.
Cô ấy nói rằng tính khả thi của dự án đã được điều tra kỹ lưỡng.
Phủ định
He told me that the viabilities of the proposed solutions had not been fully explored.
Anh ấy nói với tôi rằng tính khả thi của các giải pháp được đề xuất chưa được khám phá đầy đủ.
Nghi vấn
The consultant asked whether the viabilities of different market strategies had been assessed.
Nhà tư vấn hỏi liệu tính khả thi của các chiến lược thị trường khác nhau đã được đánh giá hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viabilities".

Tính Bền Vững Trong Kinh Doanh

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, việc đánh giá 'viabilities' (khả năng tồn tại) không chỉ dừng lại ở lợi nhuận tài chính mà còn bao gồm các yếu tố về môi trường và xã hội. Các doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến tính bền vững, đảm bảo hoạt động của họ không gây hại đến môi trường và đóng góp tích cực cho cộng đồng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc đánh giá tiềm năng lâu dài của một công ty.