practicabilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The qualities of being capable of being put into practice; feasibility or workability.
Vietnamese Meaning
Tính khả thi, khả năng thực hiện được; những khía cạnh thực tế, những yếu tố có thể thực hiện được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report explores the practicabilities of implementing the new environmental regulations."
"Báo cáo khám phá những khía cạnh khả thi của việc thực hiện các quy định bảo vệ môi trường mới."
-
"We must consider the practicabilities of this new approach before committing resources."
"Chúng ta phải xem xét những khía cạnh khả thi của phương pháp tiếp cận mới này trước khi cam kết nguồn lực."
-
"The feasibility study outlined the various practicabilities involved in constructing the bridge."
"Nghiên cứu khả thi đã vạch ra những khía cạnh khả thi khác nhau liên quan đến việc xây dựng cây cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự thực hành, việc luyện tập |
| Verb | practice | thực hành, luyện tập |
| Adjective | practical | thực tế, thiết thực |
| Adverb | practically | một cách thực tế; gần như |
| Noun | practitioner | người hành nghề, chuyên gia |
| Adjective | practicable | có thể thực hiện được, khả thi |
| Noun | practicability | tính khả thi, khả năng thực hiện được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ các khía cạnh khác nhau của một kế hoạch hoặc ý tưởng mà có thể thực hiện được. Nó nhấn mạnh tính khả thi và tính thực tế của một việc gì đó, trái ngược với lý thuyết suông hoặc những ý tưởng viển vông. So với 'practicality', 'practicabilities' tập trung vào nhiều cách thức thực hiện khác nhau hoặc nhiều yếu tố làm cho một điều gì đó có thể thực hiện được.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ về tính khả thi của một cái gì đó (ví dụ: 'the practicabilities of the project'). 'in' thường dùng để chỉ những yếu tố khả thi trong một cái gì đó (ví dụ: 'the practicabilities in the proposal').
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial practicabilities (những khả năng tài chính (để thực hiện))
-
technical technical practicabilities (những khả năng kỹ thuật (để thực hiện))
-
logistical logistical practicabilities (những khả năng về hậu cần (để thực hiện))
-
operational operational practicabilities (những khả năng về vận hành (để thực hiện))
-
political political practicabilities (những khả năng chính trị (để thực hiện))
-
assess assess the practicabilities (đánh giá các khía cạnh khả thi)
-
consider consider the practicabilities (xem xét các khía cạnh khả thi)
-
discuss discuss the practicabilities (thảo luận về các khía cạnh khả thi)
-
explore explore the practicabilities (khám phá/nghiên cứu các khía cạnh khả thi)
-
weigh weigh the practicabilities (cân nhắc các khía cạnh khả thi)
-
examine examine the practicabilities (xem xét kỹ lưỡng các khía cạnh khả thi)
-
address address the practicabilities (giải quyết các vấn đề về khả năng thực thi)
Idioms
-
Get down to the practicabilities
Bắt tay vào xem xét các khía cạnh thực tế, cụ thể (của một kế hoạch hoặc ý tưởng).
"Before making a final decision, we need to get down to the practicabilities of implementing this complex project."
(Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, chúng ta cần bắt tay vào xem xét các khía cạnh khả thi của việc thực hiện dự án phức tạp này.)
-
Beyond all practicabilities
Vượt quá mọi khả năng thực hiện được; hoàn toàn không thực tế/bất khả thi.
"Their ambitious proposal seems beyond all practicabilities given our current resources and timeline."
(Đề xuất đầy tham vọng của họ dường như vượt quá mọi khả năng thực hiện được xét với nguồn lực và thời gian hiện có của chúng ta.)
-
Test the practicabilities
Thử nghiệm/kiểm tra tính khả thi của một cái gì đó (thường ngụ ý đưa vào tình huống thực tế hoặc phân tích chi tiết).
"We decided to run a pilot program to test the practicabilities of the new workflow before rolling it out company-wide."
(Chúng tôi quyết định chạy chương trình thử nghiệm để kiểm tra tính khả thi của quy trình làm việc mới trước khi triển khai rộng khắp công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practicabilities
danh từTính khả thi, khả năng thực hiện được; những khía cạnh thực tế, những yếu tố có thể thực hiện được.
"The report explores the practicabilities of implementing the new environmental regulations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practicabilities".
