(Top Banner Ad)
practicabilities
C1
danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Kỹ thuật

practicabilities

UK: /ˌpræktɪkəˈbɪlətiz/ • US: /ˌpræktɪkəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

những khía cạnh khả thi các yếu tố có thể thực hiện được những khả năng thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The qualities of being capable of being put into practice; feasibility or workability.

Vietnamese Meaning

Tính khả thi, khả năng thực hiện được; những khía cạnh thực tế, những yếu tố có thể thực hiện được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report explores the practicabilities of implementing the new environmental regulations."

    "Báo cáo khám phá những khía cạnh khả thi của việc thực hiện các quy định bảo vệ môi trường mới."

  • "We must consider the practicabilities of this new approach before committing resources."

    "Chúng ta phải xem xét những khía cạnh khả thi của phương pháp tiếp cận mới này trước khi cam kết nguồn lực."

  • "The feasibility study outlined the various practicabilities involved in constructing the bridge."

    "Nghiên cứu khả thi đã vạch ra những khía cạnh khả thi khác nhau liên quan đến việc xây dựng cây cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, việc luyện tập
Verb practice thực hành, luyện tập
Adjective practical thực tế, thiết thực
Adverb practically một cách thực tế; gần như
Noun practitioner người hành nghề, chuyên gia
Adjective practicable có thể thực hiện được, khả thi
Noun practicability tính khả thi, khả năng thực hiện được

Synonyms

feasibilities (tính khả thi)workabilities (tính khả dụng)

Antonyms

impossibilities (những điều không thể)impracticalities (tính không thực tế)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prattein
Greek
praktikos
Latin
practicus
Late Latin
practicabilis
Old French
practicable
English
practicable
English
practicability
English
practicabilities

Từ 'Hành Động' đến 'Khả Thi'

Từ 'practicabilities' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ, với từ 'prattein' mang nghĩa 'làm, thực hiện'. Sau đó, nó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ để trở thành tính từ 'practicable' (có thể làm được). Khi thêm hậu tố '-ability' (có nguồn gốc Latin thông qua tiếng Pháp cổ), nó trở thành danh từ 'practicability' (tính khả thi), và 'practicabilities' ở dạng số nhiều chỉ những khía cạnh cụ thể làm cho một điều gì đó có thể thực hiện được. Nó nhấn mạnh ý tưởng về những gì có thể được biến thành hành động thực tế và những yếu tố cần thiết để đạt được điều đó.

Usage Note

Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ các khía cạnh khác nhau của một kế hoạch hoặc ý tưởng mà có thể thực hiện được. Nó nhấn mạnh tính khả thi và tính thực tế của một việc gì đó, trái ngược với lý thuyết suông hoặc những ý tưởng viển vông. So với 'practicality', 'practicabilities' tập trung vào nhiều cách thức thực hiện khác nhau hoặc nhiều yếu tố làm cho một điều gì đó có thể thực hiện được.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ về tính khả thi của một cái gì đó (ví dụ: 'the practicabilities of the project'). 'in' thường dùng để chỉ những yếu tố khả thi trong một cái gì đó (ví dụ: 'the practicabilities in the proposal').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practicabilities
  • financial financial practicabilities
    (những khả năng tài chính (để thực hiện))
  • technical technical practicabilities
    (những khả năng kỹ thuật (để thực hiện))
  • logistical logistical practicabilities
    (những khả năng về hậu cần (để thực hiện))
  • operational operational practicabilities
    (những khả năng về vận hành (để thực hiện))
  • political political practicabilities
    (những khả năng chính trị (để thực hiện))
Verb + practicabilities
  • assess assess the practicabilities
    (đánh giá các khía cạnh khả thi)
  • consider consider the practicabilities
    (xem xét các khía cạnh khả thi)
  • discuss discuss the practicabilities
    (thảo luận về các khía cạnh khả thi)
  • explore explore the practicabilities
    (khám phá/nghiên cứu các khía cạnh khả thi)
  • weigh weigh the practicabilities
    (cân nhắc các khía cạnh khả thi)
  • examine examine the practicabilities
    (xem xét kỹ lưỡng các khía cạnh khả thi)
  • address address the practicabilities
    (giải quyết các vấn đề về khả năng thực thi)

Idioms

  • Get down to the practicabilities

    Bắt tay vào xem xét các khía cạnh thực tế, cụ thể (của một kế hoạch hoặc ý tưởng).

    "Before making a final decision, we need to get down to the practicabilities of implementing this complex project."

    (Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, chúng ta cần bắt tay vào xem xét các khía cạnh khả thi của việc thực hiện dự án phức tạp này.)

  • Beyond all practicabilities

    Vượt quá mọi khả năng thực hiện được; hoàn toàn không thực tế/bất khả thi.

    "Their ambitious proposal seems beyond all practicabilities given our current resources and timeline."

    (Đề xuất đầy tham vọng của họ dường như vượt quá mọi khả năng thực hiện được xét với nguồn lực và thời gian hiện có của chúng ta.)

  • Test the practicabilities

    Thử nghiệm/kiểm tra tính khả thi của một cái gì đó (thường ngụ ý đưa vào tình huống thực tế hoặc phân tích chi tiết).

    "We decided to run a pilot program to test the practicabilities of the new workflow before rolling it out company-wide."

    (Chúng tôi quyết định chạy chương trình thử nghiệm để kiểm tra tính khả thi của quy trình làm việc mới trước khi triển khai rộng khắp công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practicabilities

danh từ
Lật mặt

Tính khả thi, khả năng thực hiện được; những khía cạnh thực tế, những yếu tố có thể thực hiện được.

"The report explores the practicabilities of implementing the new environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practicabilities".

Thực tế và Lý tưởng trong Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển dự án, việc cân nhắc 'practicabilities' (tính khả thi) là cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh tư duy thực dụng, nơi mọi ý tưởng dù vĩ đại đến mấy cũng cần phải được mổ xẻ để xem liệu chúng có thể biến thành hành động cụ thể, có hiệu quả trong thế giới thực hay không. Khác với một số nền văn hóa có thể ưu tiên tầm nhìn hoặc lý tưởng hơn, phương Tây thường nhấn mạnh vào khả năng ứng dụng thực tế và giải quyết vấn đề, coi trọng việc đánh giá kỹ lưỡng các rào cản và điều kiện thực thi.

Kiểm tra Thực tế (Reality Check)

Khái niệm 'kiểm tra thực tế' (reality check) gắn liền với ý nghĩa của 'practicabilities'. Nó là quá trình đánh giá xem một kế hoạch hay ý tưởng có phù hợp với các giới hạn, nguồn lực và điều kiện thực tế hay không. Trong nhiều bối cảnh, việc xem xét các 'practicabilities' chính là bước 'kiểm tra thực tế' để tránh những kỳ vọng viển vông và đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra dựa trên nền tảng vững chắc, có thể đạt được. Điều này phản ánh sự coi trọng kết quả và hiệu quả trong nhiều xã hội phương Tây.