video clip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đoạn video ngắn, thường là một phần của một bản ghi dài hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw a funny video clip of a dog chasing its tail."
"Tôi đã xem một đoạn video clip hài hước về một con chó đuổi theo cái đuôi của nó."
-
"He showed us a video clip from his vacation."
"Anh ấy cho chúng tôi xem một đoạn video clip từ kỳ nghỉ của anh ấy."
-
"The news channel aired a video clip of the accident."
"Kênh tin tức đã phát sóng một đoạn video clip về vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | video | video, đoạn phim |
| Noun | clip | đoạn, khúc (của phim, âm thanh) |
| Noun | videography | nghệ thuật hoặc quá trình quay video |
| Noun | videographer | người quay video chuyên nghiệp |
| Verb | to clip | cắt, cắt bớt (một đoạn phim) |
| Verb | to record | ghi hình, quay phim (thường dùng cho video clip) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các đoạn video ngắn được chia sẻ trên internet, trên các nền tảng truyền thông xã hội hoặc được sử dụng để minh họa cho một điểm nào đó trong một bài thuyết trình hoặc video lớn hơn. Khác với 'video' là một khái niệm chung hơn, 'video clip' nhấn mạnh tính ngắn gọn và thường độc lập.
Prepositions
'of': dùng để chỉ nội dung hoặc chủ đề của video clip (ví dụ: a video clip of a cat). 'from': dùng để chỉ nguồn gốc của video clip (ví dụ: a video clip from a movie).
Collocations (Từ đi kèm)
-
viral viral video clip (đoạn video lan truyền nhanh chóng)
-
short short video clip (đoạn video ngắn)
-
funny funny video clip (đoạn video hài hước)
-
educational educational video clip (đoạn video mang tính giáo dục)
-
captivating captivating video clip (đoạn video hấp dẫn/cuốn hút)
-
watch watch a video clip (xem một đoạn video)
-
upload upload a video clip (tải lên một đoạn video)
-
share share a video clip (chia sẻ một đoạn video)
-
edit edit a video clip (chỉnh sửa một đoạn video)
-
create create a video clip (tạo/làm một đoạn video)
Idioms
-
go viral (with a video clip)
Lan truyền rộng rãi, trở nên nổi tiếng nhanh chóng (thường qua mạng xã hội, đặc biệt là các đoạn video)
"The funny dance video clip went viral overnight, garnering millions of views."
(Đoạn video clip nhảy hài hước đã lan truyền khắp nơi chỉ sau một đêm, thu hút hàng triệu lượt xem.)
-
a snapshot in time (captured in a video clip)
Một khoảnh khắc được ghi lại (để bảo tồn một hình ảnh hoặc sự kiện cụ thể từ một thời điểm nhất định)
"This old video clip is a precious snapshot in time of our family's early days."
(Đoạn video clip cũ này là một khoảnh khắc quý giá được ghi lại từ những ngày đầu của gia đình chúng tôi.)
-
make headlines (with a video clip)
Gây chú ý lớn, trở thành tin tức chính (thường do nội dung của đoạn video gây sốc, quan trọng hoặc thú vị)
"The controversial video clip of the incident made headlines across the country."
(Đoạn video clip gây tranh cãi về vụ việc đã trở thành tin tức nóng hổi trên khắp cả nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
video clip
danh từMột đoạn video ngắn, thường là một phần của một bản ghi dài hơn.
"I saw a funny video clip of a dog chasing its tail."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the film is released, they will have been posting video clips online for six months. |
Vào thời điểm bộ phim được phát hành, họ sẽ đã đăng tải các video clip trực tuyến trong sáu tháng. |
| Phủ định | She won't have been creating video clips for her YouTube channel for long when she gets her first million subscribers. |
Cô ấy sẽ không tạo video clip cho kênh YouTube của mình được lâu khi cô ấy có được một triệu người đăng ký đầu tiên. |
| Nghi vấn | Will the students have been watching video clips related to the lesson for over an hour by the time the teacher arrives? |
Liệu các học sinh đã xem các video clip liên quan đến bài học trong hơn một giờ khi giáo viên đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video clip".
