(Top Banner Ad)
video clip
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

video clip

UK: /ˈvɪdɪəʊ klɪp/ • US: /ˈvɪdioʊ klɪp/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn video ngắn clip video đoạn phim ngắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short segment of video, usually part of a longer recording.

Vietnamese Meaning

Một đoạn video ngắn, thường là một phần của một bản ghi dài hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw a funny video clip of a dog chasing its tail."

    "Tôi đã xem một đoạn video clip hài hước về một con chó đuổi theo cái đuôi của nó."

  • "He showed us a video clip from his vacation."

    "Anh ấy cho chúng tôi xem một đoạn video clip từ kỳ nghỉ của anh ấy."

  • "The news channel aired a video clip of the accident."

    "Kênh tin tức đã phát sóng một đoạn video clip về vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video video, đoạn phim
Noun clip đoạn, khúc (của phim, âm thanh)
Noun videography nghệ thuật hoặc quá trình quay video
Noun videographer người quay video chuyên nghiệp
Verb to clip cắt, cắt bớt (một đoạn phim)
Verb to record ghi hình, quay phim (thường dùng cho video clip)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre (to see)
Old English
clyppan (to cut, embrace)
English
video (from Latin, c. 1930s, for visual communication/TV)
English
clip (from Old English, c. 19th/20th century, short segment)
English
video clip (compound, late 20th century)

Nguồn gốc của "video clip"

Từ 'video' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'videre', có nghĩa là 'nhìn thấy'. Từ 'clip' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'clyppan' mang nghĩa là 'cắt' hoặc 'ôm', sau này phát triển thành nghĩa 'một đoạn ngắn' (của phim, âm thanh). Khi công nghệ ghi hình và phát sóng phát triển, hai từ này được kết hợp lại thành 'video clip' để chỉ một đoạn phim ngắn, thường dễ dàng xem và chia sẻ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các đoạn video ngắn được chia sẻ trên internet, trên các nền tảng truyền thông xã hội hoặc được sử dụng để minh họa cho một điểm nào đó trong một bài thuyết trình hoặc video lớn hơn. Khác với 'video' là một khái niệm chung hơn, 'video clip' nhấn mạnh tính ngắn gọn và thường độc lập.

Prepositions

of from

'of': dùng để chỉ nội dung hoặc chủ đề của video clip (ví dụ: a video clip of a cat). 'from': dùng để chỉ nguồn gốc của video clip (ví dụ: a video clip from a movie).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video clip
  • viral viral video clip
    (đoạn video lan truyền nhanh chóng)
  • short short video clip
    (đoạn video ngắn)
  • funny funny video clip
    (đoạn video hài hước)
  • educational educational video clip
    (đoạn video mang tính giáo dục)
  • captivating captivating video clip
    (đoạn video hấp dẫn/cuốn hút)
Verb + video clip
  • watch watch a video clip
    (xem một đoạn video)
  • upload upload a video clip
    (tải lên một đoạn video)
  • share share a video clip
    (chia sẻ một đoạn video)
  • edit edit a video clip
    (chỉnh sửa một đoạn video)
  • create create a video clip
    (tạo/làm một đoạn video)

Idioms

  • go viral (with a video clip)

    Lan truyền rộng rãi, trở nên nổi tiếng nhanh chóng (thường qua mạng xã hội, đặc biệt là các đoạn video)

    "The funny dance video clip went viral overnight, garnering millions of views."

    (Đoạn video clip nhảy hài hước đã lan truyền khắp nơi chỉ sau một đêm, thu hút hàng triệu lượt xem.)

  • a snapshot in time (captured in a video clip)

    Một khoảnh khắc được ghi lại (để bảo tồn một hình ảnh hoặc sự kiện cụ thể từ một thời điểm nhất định)

    "This old video clip is a precious snapshot in time of our family's early days."

    (Đoạn video clip cũ này là một khoảnh khắc quý giá được ghi lại từ những ngày đầu của gia đình chúng tôi.)

  • make headlines (with a video clip)

    Gây chú ý lớn, trở thành tin tức chính (thường do nội dung của đoạn video gây sốc, quan trọng hoặc thú vị)

    "The controversial video clip of the incident made headlines across the country."

    (Đoạn video clip gây tranh cãi về vụ việc đã trở thành tin tức nóng hổi trên khắp cả nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video clip

danh từ
Lật mặt

Một đoạn video ngắn, thường là một phần của một bản ghi dài hơn.

"I saw a funny video clip of a dog chasing its tail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the film is released, they will have been posting video clips online for six months.
Vào thời điểm bộ phim được phát hành, họ sẽ đã đăng tải các video clip trực tuyến trong sáu tháng.
Phủ định
She won't have been creating video clips for her YouTube channel for long when she gets her first million subscribers.
Cô ấy sẽ không tạo video clip cho kênh YouTube của mình được lâu khi cô ấy có được một triệu người đăng ký đầu tiên.
Nghi vấn
Will the students have been watching video clips related to the lesson for over an hour by the time the teacher arrives?
Liệu các học sinh đã xem các video clip liên quan đến bài học trong hơn một giờ khi giáo viên đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video clip".

Hiện tượng "video viral" trên mạng xã hội

Video clip là trung tâm của hiện tượng 'viral' (lan truyền nhanh chóng) trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok, YouTube, Facebook và Instagram. Những đoạn clip ngắn, hài hước, sáng tạo hoặc gây sốc có thể nhanh chóng thu hút hàng triệu lượt xem và chia sẻ, định hình các xu hướng văn hóa, giải trí và thậm chí cả các cuộc thảo luận xã hội.

Video clip trong báo chí công dân

Trong thời đại kỹ thuật số, video clip do người dân bình thường quay bằng điện thoại di động (còn gọi là báo chí công dân) đóng một vai trò quan trọng trong việc ghi lại các sự kiện thời sự, cung cấp bằng chứng và đưa tin tức nóng hổi. Chúng thường là nguồn thông tin đầu tiên về các vụ việc quan trọng, đôi khi trước cả các hãng thông tấn chính thống.