(Top Banner Ad)
feature film
B2
danh từ B2 Điện ảnh

feature film

UK: /ˈfiːtʃə fɪlm/ • US: /ˈfiːtʃər fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim truyện phim truyện nhựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A full-length narrative film, typically lasting more than 60 minutes, intended for theatrical release.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim truyện có độ dài đầy đủ, thường kéo dài hơn 60 phút, được sản xuất để phát hành tại rạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new feature film will be released next month."

    "Bộ phim truyện mới sẽ được phát hành vào tháng tới."

  • "This year's film festival will showcase a variety of feature films from around the world."

    "Liên hoan phim năm nay sẽ giới thiệu nhiều bộ phim truyện đến từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Many aspiring filmmakers dream of creating a successful feature film."

    "Nhiều nhà làm phim đầy tham vọng mơ ước tạo ra một bộ phim truyện thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feature đặc điểm, điểm nổi bật; tính năng
Verb feature có, bao gồm, đóng vai trò chính
Noun film phim ảnh; cuộn phim; lớp mỏng
Verb film quay phim
Noun filmmaker nhà làm phim
Adjective feature-length có độ dài như phim truyện (đầy đủ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Latin
facere (to make, do)
Old French
faiture (form, shape)
English (feature)
feature (prominent part)
Proto-Germanic
*filminjan (membrane)
Old English
filmen (skin, membrane)
English (film)
film (photographic material, then motion picture)
English (compound)
feature film (c. 1910s)

Nguồn gốc của 'Feature'

Từ 'feature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere' (nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'), qua tiếng Pháp cổ 'faiture' (nghĩa là 'hình dáng, sự tạo tác'). Ban đầu, nó chỉ hình dáng bên ngoài hoặc một nét mặt. Sau này, nó phát triển nghĩa là một điểm nổi bật, một phần quan trọng, hoặc một điểm thu hút chính, dẫn đến việc dùng cho 'phim truyện' như một tác phẩm điện ảnh chính.

Nguồn gốc của 'Film'

Từ 'film' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'filmen', có nghĩa là 'màng mỏng' hoặc 'da'. Nghĩa này phản ánh tính chất của một lớp mỏng. Khi công nghệ điện ảnh ra đời, 'film' được dùng để chỉ cuộn băng mỏng phủ hóa chất dùng để ghi hình, và sau đó là chính tác phẩm điện ảnh được tạo ra từ cuộn băng đó.

Sự kết hợp 'Feature Film'

Cụm từ 'feature film' xuất hiện vào khoảng những năm 1910, thời kỳ đầu của điện ảnh. Nó được dùng để phân biệt những bộ phim dài hơn, có câu chuyện hoàn chỉnh và là 'điểm nhấn chính' (feature) của một buổi chiếu, với những đoạn phim ngắn chỉ vài phút. Một 'feature film' thường có độ dài đủ để khán giả cảm thấy đáng giá khi bỏ tiền mua vé xem, thường từ 40 phút trở lên, sau này được chuẩn hóa thành khoảng 90 phút trở lên.

Usage Note

Thuật ngữ 'feature film' dùng để phân biệt với các loại phim ngắn (short film), phim tài liệu (documentary film) hoặc các đoạn phim quảng cáo (commercials). Nó nhấn mạnh vào tính chất tường thuật (narrative) và độ dài của phim. Nó thường ám chỉ một bộ phim chính thống, được sản xuất với mục đích giải trí và trình chiếu rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feature film
  • independent independent feature film
    (phim truyện độc lập)
  • animated animated feature film
    (phim truyện hoạt hình)
  • award-winning award-winning feature film
    (phim truyện đoạt giải)
  • debut debut feature film
    (phim truyện đầu tay (của đạo diễn/diễn viên))
  • blockbuster blockbuster feature film
    (phim truyện bom tấn)
Verb + feature film
  • make make a feature film
    (làm/sản xuất một bộ phim truyện)
  • direct direct a feature film
    (đạo diễn một bộ phim truyện)
  • release release a feature film
    (phát hành một bộ phim truyện)
  • watch watch a feature film
    (xem một bộ phim truyện)
Noun + feature film
  • director director of a feature film
    (đạo diễn của một bộ phim truyện)
  • production production of a feature film
    (việc sản xuất một bộ phim truyện)

Idioms

  • make a feature film

    Sản xuất hoặc đạo diễn một bộ phim truyện dài.

    "She dreams of making her own feature film one day."

    (Cô ấy mơ một ngày nào đó sẽ tự làm bộ phim truyện của riêng mình.)

  • a feature film debut

    Lần đầu tiên một đạo diễn hoặc diễn viên tham gia vào một bộ phim truyện dài.

    "His feature film debut received critical acclaim."

    (Bộ phim truyện đầu tay của anh ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi từ giới phê bình.)

  • feature film festival

    Một liên hoan phim chuyên trình chiếu các phim truyện dài.

    "The Cannes Film Festival is a famous feature film festival."

    (Liên hoan phim Cannes là một liên hoan phim truyện nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feature film

danh từ
Lật mặt

Một bộ phim truyện có độ dài đầy đủ, thường kéo dài hơn 60 phút, được sản xuất để phát hành tại rạp.

"The new feature film will be released next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying a feature film is a great way to relax after a long day.
Thưởng thức một bộ phim truyện là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài.
Phủ định
He avoids watching a feature film because he prefers documentaries.
Anh ấy tránh xem phim truyện vì anh ấy thích phim tài liệu hơn.
Nghi vấn
Is watching a feature film your favorite weekend activity?
Xem phim truyện có phải là hoạt động cuối tuần yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feature film".

Tiêu chuẩn độ dài của phim truyện

Trong ngành công nghiệp điện ảnh quốc tế, 'feature film' (phim truyện) thường được hiểu là một bộ phim có độ dài đáng kể, đủ để được coi là tác phẩm chính trong một buổi chiếu, thường từ 40 phút trở lên, nhưng phổ biến nhất là từ 80-90 phút đến khoảng 3 giờ. Tiêu chuẩn độ dài này quan trọng để phân biệt phim truyện với phim ngắn, phim tài liệu ngắn, hay các chương trình truyền hình.

Vai trò của phim truyện trong điện ảnh toàn cầu

Phim truyện là hình thức kể chuyện thống trị trong điện ảnh và là xương sống của ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu, từ Hollywood (Mỹ) đến Bollywood (Ấn Độ) và các nền điện ảnh châu Á, châu Âu khác. Chúng không chỉ là phương tiện giải trí mà còn là công cụ mạnh mẽ để truyền tải văn hóa, nghệ thuật, và quan điểm xã hội, thường là trung tâm của các liên hoan phim quốc tế danh giá như Oscar, Cannes, Venice, v.v.