(Top Banner Ad)
upload
B1
động từ B1 Công nghệ thông tin

upload

UK: /ˈʌp.ləʊd/ • US: /ˈʌp.loʊd/

Nghĩa tiếng Việt

tải lên đưa lên gửi lên (mạng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To transfer data from a computer or other digital device to a server, website, or other computer.

Vietnamese Meaning

Tải lên, đưa dữ liệu từ một máy tính hoặc thiết bị kỹ thuật số khác lên máy chủ, trang web hoặc máy tính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to upload these files to the server."

    "Tôi cần tải các tệp này lên máy chủ."

  • "Please upload your resume to our website."

    "Vui lòng tải sơ yếu lý lịch của bạn lên trang web của chúng tôi."

  • "The video is still uploading, so it's not available yet."

    "Video vẫn đang được tải lên, vì vậy nó chưa có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upload tải lên (hành động gửi dữ liệu lên mạng)
Noun upload sự tải lên, tệp đã tải lên
Noun uploader người tải lên, công cụ tải lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
up
Modern English
load
Modern English (1980s, computing)
upload

Nguồn gốc Kỹ thuật số

Từ 'upload' xuất hiện lần đầu tiên vào những năm 1980 cùng với sự phát triển của máy tính và internet. Nó là sự kết hợp của giới từ 'up' (lên) và động từ 'load' (tải), mô tả hành động gửi dữ liệu từ một thiết bị cục bộ (như máy tính của bạn) 'lên' một máy chủ từ xa hoặc dịch vụ đám mây. Nó trái ngược với 'download', tức là tải dữ liệu 'xuống'.

Usage Note

Động từ 'upload' thường được sử dụng khi dữ liệu được chuyển từ thiết bị cá nhân (như điện thoại, máy tính) lên một hệ thống lưu trữ trung tâm hoặc một nền tảng trực tuyến. Nó ngược lại với 'download', trong đó dữ liệu được chuyển từ hệ thống trung tâm về thiết bị cá nhân. 'Upload' mang ý nghĩa chủ động, người dùng chủ động đưa dữ liệu lên.

Prepositions

to onto

'Upload to' được dùng để chỉ đích đến của việc tải lên, ví dụ: 'upload a photo to Facebook'. 'Upload onto' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và có thể ngụ ý rằng dữ liệu được ghi lên một phương tiện lưu trữ vật lý, mặc dù ngày nay nó cũng được dùng cho các nền tảng trực tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + upload
  • start start uploading
    (bắt đầu tải lên)
  • finish finish uploading
    (hoàn tất tải lên)
  • prepare to prepare to upload
    (chuẩn bị tải lên)
  • allow to allow to upload
    (cho phép tải lên)
  • fail to fail to upload
    (tải lên thất bại)
Adjective + upload
  • successful successful upload
    (lần tải lên thành công)
  • failed failed upload
    (lần tải lên thất bại)
  • automatic automatic upload
    (tải lên tự động)
  • manual manual upload
    (tải lên thủ công)
Noun + upload
  • file file upload
    (tải tệp lên)
  • data data upload
    (tải dữ liệu lên)
  • photo photo upload
    (tải ảnh lên)
  • video video upload
    (tải video lên)
Upload + Noun
  • upload upload speed
    (tốc độ tải lên)
  • upload upload limit
    (giới hạn tải lên)
  • upload upload process
    (quá trình tải lên)
  • upload upload server
    (máy chủ tải lên)

Idioms

  • upload to the cloud

    tải lên đám mây (lưu trữ trực tuyến)

    "I need to upload these documents to the cloud so I can access them anywhere."

    (Tôi cần tải các tài liệu này lên đám mây để có thể truy cập chúng ở bất cứ đâu.)

  • upload your life online

    tải cuộc sống của bạn lên mạng (chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân trực tuyến)

    "Some people upload their entire life online, sharing every detail."

    (Một số người tải toàn bộ cuộc sống của họ lên mạng, chia sẻ mọi chi tiết.)

  • upload new content

    tải nội dung mới lên (thêm bài đăng, video, ảnh mới vào một nền tảng trực tuyến)

    "The YouTuber plans to upload new content every week."

    (YouTuber đó dự định tải nội dung mới lên mỗi tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upload

động từ
Lật mặt

Tải lên, đưa dữ liệu từ một máy tính hoặc thiết bị kỹ thuật số khác lên máy chủ, trang web hoặc máy tính khác.

"I need to upload these files to the server."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Uploading files is essential for sharing information online.
Tải tập tin lên là điều cần thiết để chia sẻ thông tin trực tuyến.
Phủ định
He avoids uploading sensitive documents to public servers.
Anh ấy tránh tải các tài liệu nhạy cảm lên các máy chủ công cộng.
Nghi vấn
Is uploading the software update causing any problems?
Việc tải lên bản cập nhật phần mềm có gây ra vấn đề gì không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I will upload this photo to my profile now!
Ồ, tôi sẽ tải ảnh này lên trang cá nhân của mình ngay bây giờ!
Phủ định
Oops, I didn't upload the file correctly, did I?
Ôi, tôi đã không tải tệp lên đúng cách phải không?
Nghi vấn
Hey, did you upload all the documents?
Này, bạn đã tải tất cả tài liệu lên chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had had a faster internet connection, she would have uploaded the video yesterday.
Nếu cô ấy có kết nối internet nhanh hơn, cô ấy đã tải video lên ngày hôm qua rồi.
Phủ định
If the system hadn't crashed, I wouldn't have had to upload the files again.
Nếu hệ thống không bị sập, tôi đã không phải tải lại các tập tin.
Nghi vấn
Would he have been able to finish the upload if he had started earlier?
Liệu anh ấy có thể hoàn thành việc tải lên nếu anh ấy bắt đầu sớm hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Upload the file now.
Tải tệp lên ngay bây giờ.
Phủ định
Don't upload that video without permission.
Đừng tải video đó lên nếu không có sự cho phép.
Nghi vấn
Please upload your documents to the portal.
Vui lòng tải tài liệu của bạn lên cổng thông tin.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already uploaded the files before the meeting started.
Cô ấy đã tải các tệp lên trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
He had not uploaded the video to YouTube before his computer crashed.
Anh ấy đã không tải video lên YouTube trước khi máy tính của anh ấy bị hỏng.
Nghi vấn
Had they uploaded all the necessary documents by the deadline?
Họ đã tải lên tất cả các tài liệu cần thiết trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upload".

Kỷ nguyên Nội dung do Người dùng Tạo ra

Hành động 'upload' đã định hình lại cách chúng ta tương tác với internet, mở ra kỷ nguyên của nội dung do người dùng tạo ra (User-Generated Content). Từ việc chia sẻ ảnh cá nhân trên mạng xã hội đến việc xuất bản video trên YouTube hay viết blog, 'upload' đã trao quyền cho hàng tỷ người trở thành những nhà sáng tạo nội dung, thay vì chỉ là người tiêu dùng đơn thuần.

Đám mây và Quyền riêng tư Kỹ thuật số

Việc 'upload' dữ liệu lên 'đám mây' đã trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại, mang lại sự tiện lợi trong việc lưu trữ và truy cập thông tin từ mọi nơi. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức lớn về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu, khi người dùng phải tin tưởng các công ty bên thứ ba bảo vệ thông tin cá nhân nhạy cảm mà họ đã 'tải lên'.