(Top Banner Ad)
video editor
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

video editor

UK: /ˈvɪdɪəʊ ˈedɪtər/ • US: /ˈvɪdioʊ ˈedɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người dựng phim người biên tập video phần mềm dựng phim phần mềm biên tập video
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who edits video footage, or software used to edit video footage.

Vietnamese Meaning

Một người chỉnh sửa các cảnh quay video, hoặc phần mềm được sử dụng để chỉnh sửa các cảnh quay video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a freelance video editor."

    "Cô ấy làm việc như một người chỉnh sửa video tự do."

  • "The video editor used Adobe Premiere Pro to create the final cut."

    "Người chỉnh sửa video đã sử dụng Adobe Premiere Pro để tạo ra bản dựng cuối cùng."

  • "Finding a good video editor is crucial for the success of the project."

    "Tìm được một người chỉnh sửa video giỏi là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video video, đoạn phim
Verb edit chỉnh sửa
Noun editor biên tập viên, người chỉnh sửa
Verb videotape ghi hình

Synonyms

film editor (người dựng phim)

Related Words

video editing software (phần mềm chỉnh sửa video)footage (cảnh quay)timeline (thanh thời gian)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
video
English
editor
English
video editor

Nguồn gốc của 'video editor'

Thuật ngữ 'video editor' xuất hiện khi công nghệ chỉnh sửa video trở nên phổ biến. Ban đầu, việc này được thực hiện thủ công trên phim, nhưng với sự phát triển của máy tính, phần mềm chỉnh sửa video đã ra đời, kéo theo sự ra đời của nghề 'video editor'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ người làm công việc biên tập video hoặc phần mềm chuyên dụng cho việc này. Lưu ý sự khác biệt giữa 'editor' (người biên tập) và 'editing' (quá trình biên tập).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video editor
  • professional professional video editor
    (người chỉnh sửa video chuyên nghiệp)
  • experienced experienced video editor
    (người chỉnh sửa video có kinh nghiệm)
  • freelance freelance video editor
    (người chỉnh sửa video tự do)
Verb + video editor
  • hire hire a video editor
    (thuê một người chỉnh sửa video)
  • become become a video editor
    (trở thành một người chỉnh sửa video)
  • work as work as a video editor
    (làm việc như một người chỉnh sửa video)

Idioms

  • Cut to the chase (related to editing)

    Đi thẳng vào vấn đề chính (liên quan đến việc cắt bỏ những phần không cần thiết trong video)

    "Let's cut to the chase and discuss the budget."

    (Hãy đi thẳng vào vấn đề chính và thảo luận về ngân sách.)

  • In the editing room

    Trong quá trình chỉnh sửa, giai đoạn chỉnh sửa

    "The movie was made in the editing room."

    (Bộ phim được hoàn thiện trong quá trình chỉnh sửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video editor

Danh từ
Lật mặt

Một người chỉnh sửa các cảnh quay video, hoặc phần mềm được sử dụng để chỉnh sửa các cảnh quay video.

"She works as a freelance video editor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video editor".

Sự trỗi dậy của nội dung video

Với sự phát triển của YouTube, TikTok và các nền tảng video khác, nhu cầu về 'video editor' đã tăng vọt. Ngày càng có nhiều người muốn tạo ra nội dung video chất lượng cao, chuyên nghiệp.

Ảnh hưởng của phim ảnh

Nghề 'video editor' chịu ảnh hưởng lớn từ kỹ thuật dựng phim truyền thống. Các nguyên tắc về nhịp điệu, bố cục và kể chuyện được áp dụng vào cả video ngắn trên mạng xã hội.