(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ video conference
B2

video conference

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị video hội thảo trực tuyến có hình cuộc họp trực tuyến có hình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Video conference'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cuộc hội nghị hoặc cuộc họp giữa những người ở các địa điểm khác nhau thông qua thiết bị video và âm thanh được kết nối mạng.

Definition (English Meaning)

A conference or meeting between people at different locations via networked video and audio equipment.

Ví dụ Thực tế với 'Video conference'

  • "The company uses video conferencing to connect employees in different offices."

    "Công ty sử dụng hội nghị video để kết nối nhân viên ở các văn phòng khác nhau."

  • "Due to the pandemic, many businesses have shifted to conducting meetings via video conference."

    "Do đại dịch, nhiều doanh nghiệp đã chuyển sang tổ chức các cuộc họp thông qua hội nghị video."

  • "The professor held a video conference with students to discuss the project."

    "Giáo sư đã tổ chức một hội nghị video với sinh viên để thảo luận về dự án."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Video conference'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: video conference
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

video call(cuộc gọi video)
online meeting(cuộc họp trực tuyến)

Trái nghĩa (Antonyms)

face-to-face meeting(cuộc họp trực tiếp)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Video conference'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'video conference' nhấn mạnh vào việc sử dụng video để giao tiếp trực tiếp giữa các cá nhân hoặc nhóm người ở các vị trí khác nhau. Nó thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, giáo dục và cá nhân để tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận, thuyết trình và cộng tác từ xa. Khác với 'webinar' (hội thảo trực tuyến) thường có một hoặc một vài người trình bày cho một lượng lớn khán giả, 'video conference' thường có tính tương tác cao hơn giữa những người tham gia.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on via

Ví dụ:
- on: We had a video conference on Zoom.
- via: The team held a video conference via Google Meet.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Video conference'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in better internet, the video conference will run smoothly.
Nếu chúng ta đầu tư vào internet tốt hơn, hội nghị video sẽ diễn ra suôn sẻ.
Phủ định
If the internet connection is unstable, the video conference won't be productive.
Nếu kết nối internet không ổn định, hội nghị video sẽ không hiệu quả.
Nghi vấn
Will the team be able to collaborate effectively if they use video conference frequently?
Liệu nhóm có thể cộng tác hiệu quả nếu họ sử dụng hội nghị video thường xuyên không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)