(Top Banner Ad)
video conference
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

video conference

UK: /ˈvɪdɪəʊ ˌkɒnfərəns/ • US: /ˈvɪdioʊ ˌkɑːnfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị video hội thảo trực tuyến có hình cuộc họp trực tuyến có hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conference or meeting between people at different locations via networked video and audio equipment.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hội nghị hoặc cuộc họp giữa những người ở các địa điểm khác nhau thông qua thiết bị video và âm thanh được kết nối mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses video conferencing to connect employees in different offices."

    "Công ty sử dụng hội nghị video để kết nối nhân viên ở các văn phòng khác nhau."

  • "Due to the pandemic, many businesses have shifted to conducting meetings via video conference."

    "Do đại dịch, nhiều doanh nghiệp đã chuyển sang tổ chức các cuộc họp thông qua hội nghị video."

  • "The professor held a video conference with students to discuss the project."

    "Giáo sư đã tổ chức một hội nghị video với sinh viên để thảo luận về dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video conference cuộc họp trực tuyến, hội nghị truyền hình
Noun videoconferencing việc tổ chức/tham gia hội nghị truyền hình, công nghệ hội nghị truyền hình
Verb to video conference tổ chức/tham gia hội nghị truyền hình, họp trực tuyến
Adjective video-conferenced được tổ chức bằng hội nghị truyền hình (ví dụ: a video-conferenced meeting)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Latin
conferre
English
video
English
conference
English
video conference

Nguồn gốc của 'Video' và 'Conference'

Từ 'video' bắt nguồn từ tiếng Latin 'videre' có nghĩa là 'nhìn, thấy'. Trong khi đó, 'conference' (hội nghị) đến từ tiếng Latin 'conferre', có nghĩa là 'mang lại với nhau'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên 'video conference' (hội nghị truyền hình) phản ánh chính xác chức năng của nó: khả năng nhìn thấy và tập hợp mọi người lại với nhau từ xa để thảo luận.

Sự ra đời của hội nghị truyền hình

Ý tưởng về 'hội nghị truyền hình' đã có từ đầu thế kỷ 20, nhưng chỉ thực sự khả thi với sự phát triển của công nghệ truyền dẫn hình ảnh và âm thanh kỹ thuật số vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó trở thành một thuật ngữ phổ biến khi internet tốc độ cao và các thiết bị camera trở nên dễ tiếp cận hơn, giúp mọi người có thể 'họp mặt' mà không cần ở cùng một địa điểm.

Usage Note

Thuật ngữ 'video conference' nhấn mạnh vào việc sử dụng video để giao tiếp trực tiếp giữa các cá nhân hoặc nhóm người ở các vị trí khác nhau. Nó thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, giáo dục và cá nhân để tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận, thuyết trình và cộng tác từ xa. Khác với 'webinar' (hội thảo trực tuyến) thường có một hoặc một vài người trình bày cho một lượng lớn khán giả, 'video conference' thường có tính tương tác cao hơn giữa những người tham gia.

Prepositions

on via

Ví dụ:
- on: We had a video conference on Zoom.
- via: The team held a video conference via Google Meet.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + video conference
  • hold hold a video conference
    (tổ chức một cuộc họp trực tuyến)
  • join join a video conference
    (tham gia một cuộc họp trực tuyến)
  • schedule schedule a video conference
    (lên lịch một cuộc họp trực tuyến)
  • attend attend a video conference
    (dự một cuộc họp trực tuyến)
  • conduct conduct a video conference
    (tiến hành một cuộc họp trực tuyến)
Adjective + video conference
  • successful successful video conference
    (cuộc họp trực tuyến thành công)
  • global global video conference
    (hội nghị truyền hình toàn cầu)
  • virtual virtual video conference
    (hội nghị truyền hình ảo)
  • important important video conference
    (cuộc họp trực tuyến quan trọng)
Noun + video conference (as part of a compound)
  • video conference video conference call
    (cuộc gọi hội nghị truyền hình)
  • video conference video conference room
    (phòng họp trực tuyến chuyên dụng)
  • video conference video conference system
    (hệ thống hội nghị truyền hình)

Idioms

  • to be on a video conference

    đang tham gia một cuộc họp trực tuyến

    "Sorry, I can't talk right now, I'm on a video conference with the London office."

    (Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện lúc này, tôi đang họp trực tuyến với văn phòng ở Luân Đôn.)

  • to dial into a video conference

    kết nối/tham gia vào một cuộc họp trực tuyến (thường dùng khi tham gia từ xa qua điện thoại hoặc máy tính)

    "Make sure you dial into the meeting five minutes early to check your audio."

    (Hãy đảm bảo bạn kết nối vào cuộc họp sớm 5 phút để kiểm tra âm thanh.)

  • to jump on a video conference

    nhanh chóng tham gia một cuộc họp trực tuyến (thường là bất ngờ hoặc khẩn cấp)

    "I need to jump on a video conference with the client immediately to discuss the issue."

    (Tôi cần tham gia ngay một cuộc họp trực tuyến với khách hàng để thảo luận về vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video conference

danh từ
Lật mặt

Một cuộc hội nghị hoặc cuộc họp giữa những người ở các địa điểm khác nhau thông qua thiết bị video và âm thanh được kết nối mạng.

"The company uses video conferencing to connect employees in different offices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We scheduled a video conference with them to discuss the project.
Chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp trực tuyến với họ để thảo luận về dự án.
Phủ định
He did not want to attend the video conference because he was feeling unwell.
Anh ấy không muốn tham gia hội nghị video vì cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Did you know that they have a video conference every Monday?
Bạn có biết rằng họ có một hội nghị video vào mỗi thứ Hai không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in better internet, the video conference will run smoothly.
Nếu chúng ta đầu tư vào internet tốt hơn, hội nghị video sẽ diễn ra suôn sẻ.
Phủ định
If the internet connection is unstable, the video conference won't be productive.
Nếu kết nối internet không ổn định, hội nghị video sẽ không hiệu quả.
Nghi vấn
Will the team be able to collaborate effectively if they use video conference frequently?
Liệu nhóm có thể cộng tác hiệu quả nếu họ sử dụng hội nghị video thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video conference".

Thay đổi cách làm việc và học tập

Hội nghị truyền hình đã cách mạng hóa khái niệm làm việc từ xa và học tập trực tuyến, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch toàn cầu. Nó cho phép các nhóm và cá nhân cộng tác hiệu quả từ bất cứ đâu trên thế giới, giảm nhu cầu đi lại, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời thúc đẩy sự linh hoạt trong công việc và giáo dục.

Giao tiếp toàn cầu và kết nối không biên giới

Công nghệ này phá vỡ rào cản địa lý, giúp các doanh nghiệp, tổ chức, gia đình và bạn bè duy trì kết nối bất kể khoảng cách. Nó đã trở thành công cụ thiết yếu cho các công ty đa quốc gia, các dự án hợp tác quốc tế và thậm chí cả việc duy trì các mối quan hệ cá nhân xuyên quốc gia, thúc đẩy sự hiểu biết và gắn kết toàn cầu.

Nghi thức họp trực tuyến (Video Conference Etiquette)

Với sự phổ biến của hội nghị truyền hình, các quy tắc xã giao mới đã hình thành. Điều này bao gồm việc chú ý đến trang phục phù hợp, đảm bảo một không gian yên tĩnh và chuyên nghiệp (ví dụ: tránh làm việc nhà hay ăn uống trong lúc họp), kiểm tra camera và micro trước khi bắt đầu, và giữ im lặng khi không nói để đảm bảo cuộc họp diễn ra suôn sẻ và chuyên nghiệp, thể hiện sự tôn trọng đối với những người tham gia khác.