(Top Banner Ad)
conference call
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Công nghệ thông tin

conference call

UK: /ˈkɒnfərəns kɔːl/ • US: /ˈkɑːnfərəns kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi hội nghị cuộc họp qua điện thoại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone call involving three or more people in different locations.

Vietnamese Meaning

Cuộc gọi điện thoại có sự tham gia của ba người trở lên ở các địa điểm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will have a conference call next week to discuss the project updates."

    "Chúng ta sẽ có một cuộc gọi hội nghị vào tuần tới để thảo luận về các cập nhật dự án."

  • "Please join the conference call at 2 PM."

    "Vui lòng tham gia cuộc gọi hội nghị lúc 2 giờ chiều."

  • "The CEO led the conference call from his office."

    "Giám đốc điều hành đã chủ trì cuộc gọi hội nghị từ văn phòng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conference hội nghị, cuộc họp
Verb confer bàn bạc, hội ý
Verb call gọi điện, gọi tên
Noun caller người gọi
Noun Phrase video conference hội nghị truyền hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conferre ('to bring together')
Middle French
conférence
Proto-Germanic
*kallōną ('to shout')
Old Norse
kalla ('to call')
Modern English
conference call (c. 1950s)

Từ phòng họp đến đường dây điện thoại

Thuật ngữ 'conference call' là sự kết hợp giữa hai khái niệm cũ và mới. 'Conference' (hội nghị) đã tồn tại hàng thế kỷ, chỉ các cuộc gặp mặt trực tiếp. 'Call' (cuộc gọi) gắn liền với sự ra đời của điện thoại. Vào giữa thế kỷ 20, công nghệ cho phép kết nối nhiều đường dây điện thoại cùng lúc, tạo ra một 'phòng họp ảo'. Điều này đã cách mạng hóa cách các doanh nghiệp giao tiếp, cho phép mọi người từ khắp nơi trên thế giới họp mà không cần di chuyển.

Usage Note

Cụm từ 'conference call' thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc chuyên nghiệp để thảo luận, trao đổi thông tin hoặc đưa ra quyết định từ xa. Nó khác với cuộc gọi thông thường giữa hai người và thường được lên lịch trước. Cụm từ này nhấn mạnh vào tính chất 'hội nghị', tức là có nhiều người tham gia và có mục đích rõ ràng.

Prepositions

on in during

Khi sử dụng 'on', ta thường muốn chỉ cuộc gọi đang diễn ra (e.g., 'We are on a conference call.'). 'In' được dùng khi nói về việc tham gia cuộc gọi (e.g., 'I'm in a conference call.'). 'During' được dùng để chỉ một hành động xảy ra trong suốt thời gian diễn ra cuộc gọi (e.g., 'He took notes during the conference call.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conference call
  • join a conference call
    (tham gia một cuộc gọi hội nghị)
  • schedule a conference call
    (lên lịch một cuộc gọi hội nghị)
  • set up a conference call
    (thiết lập một cuộc gọi hội nghị)
  • be on a conference call
    (đang trong một cuộc gọi hội nghị)
  • host a conference call
    (chủ trì một cuộc gọi hội nghị)
Adjective + conference call
  • important conference call
    (cuộc gọi hội nghị quan trọng)
  • urgent conference call
    (cuộc gọi hội nghị khẩn cấp)
  • weekly conference call
    (cuộc gọi hội nghị hàng tuần)
  • three-way conference call
    (cuộc gọi hội nghị ba bên)

Idioms

  • Sorry, I was on mute.

    Một câu nói cửa miệng trong môi trường công sở hiện đại, dùng khi ai đó phát biểu nhưng quên bật micro trong cuộc họp trực tuyến. Nó thể hiện một tình huống dở khóc dở cười rất phổ biến.

    "I just explained the whole plan... oh wait, sorry, I was on mute the entire time."

    (Tôi vừa giải thích toàn bộ kế hoạch... ủa khoan, xin lỗi, nãy giờ tôi tắt tiếng.)

  • Let's take this offline.

    Một cách nói lịch sự trong cuộc họp để đề nghị thảo luận một vấn đề không liên quan hoặc quá chi tiết sau, thường là với một nhóm nhỏ hơn, để tiết kiệm thời gian cho những người tham gia khác.

    "That's an interesting point about the budget, but let's take this offline to avoid holding up the whole team."

    (Điểm anh nói về ngân sách rất thú vị, nhưng chúng ta hãy thảo luận riêng vấn đề này để không làm mất thời gian của cả nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conference call

Danh từ
Lật mặt

Cuộc gọi điện thoại có sự tham gia của ba người trở lên ở các địa điểm khác nhau.

"We will have a conference call next week to discuss the project updates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conference call".

Nghi thức họp trực tuyến (Conference Call Etiquette)

Trong văn hóa công sở phương Tây, có những quy tắc ngầm khi tham gia họp trực tuyến. Quan trọng nhất là 'tắt micro khi bạn không nói' (mute when you're not speaking) để giảm tiếng ồn xung quanh. Khi phát biểu, bạn nên xưng tên trước (ví dụ: 'This is Minh speaking...'), đặc biệt khi không có hình. Việc tập trung vào cuộc họp và tránh làm việc riêng cũng được coi là một phép lịch sự cơ bản.

Sự trỗi dậy của 'Hội chứng Mệt mỏi vì Zoom' (The Rise of 'Zoom Fatigue')

'Zoom Fatigue' là một thuật ngữ hiện đại mô tả cảm giác kiệt sức về tinh thần và thể chất sau nhiều cuộc họp video liên tiếp. Hiện tượng này trở nên phổ biến toàn cầu trong đại dịch COVID-19. Nó phản ánh sự thay đổi trong văn hóa làm việc và cho thấy việc giao tiếp qua màn hình đòi hỏi sự tập trung cao độ và có thể gây mệt mỏi hơn so với gặp mặt trực tiếp.