conference call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A telephone call involving three or more people in different locations.
Vietnamese Meaning
Cuộc gọi điện thoại có sự tham gia của ba người trở lên ở các địa điểm khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We will have a conference call next week to discuss the project updates."
"Chúng ta sẽ có một cuộc gọi hội nghị vào tuần tới để thảo luận về các cập nhật dự án."
-
"Please join the conference call at 2 PM."
"Vui lòng tham gia cuộc gọi hội nghị lúc 2 giờ chiều."
-
"The CEO led the conference call from his office."
"Giám đốc điều hành đã chủ trì cuộc gọi hội nghị từ văn phòng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conference | hội nghị, cuộc họp |
| Verb | confer | bàn bạc, hội ý |
| Verb | call | gọi điện, gọi tên |
| Noun | caller | người gọi |
| Noun Phrase | video conference | hội nghị truyền hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'conference call' thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc chuyên nghiệp để thảo luận, trao đổi thông tin hoặc đưa ra quyết định từ xa. Nó khác với cuộc gọi thông thường giữa hai người và thường được lên lịch trước. Cụm từ này nhấn mạnh vào tính chất 'hội nghị', tức là có nhiều người tham gia và có mục đích rõ ràng.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', ta thường muốn chỉ cuộc gọi đang diễn ra (e.g., 'We are on a conference call.'). 'In' được dùng khi nói về việc tham gia cuộc gọi (e.g., 'I'm in a conference call.'). 'During' được dùng để chỉ một hành động xảy ra trong suốt thời gian diễn ra cuộc gọi (e.g., 'He took notes during the conference call.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
join a conference call (tham gia một cuộc gọi hội nghị)
-
schedule a conference call (lên lịch một cuộc gọi hội nghị)
-
set up a conference call (thiết lập một cuộc gọi hội nghị)
-
be on a conference call (đang trong một cuộc gọi hội nghị)
-
host a conference call (chủ trì một cuộc gọi hội nghị)
-
important conference call (cuộc gọi hội nghị quan trọng)
-
urgent conference call (cuộc gọi hội nghị khẩn cấp)
-
weekly conference call (cuộc gọi hội nghị hàng tuần)
-
three-way conference call (cuộc gọi hội nghị ba bên)
Idioms
-
Sorry, I was on mute.
Một câu nói cửa miệng trong môi trường công sở hiện đại, dùng khi ai đó phát biểu nhưng quên bật micro trong cuộc họp trực tuyến. Nó thể hiện một tình huống dở khóc dở cười rất phổ biến.
"I just explained the whole plan... oh wait, sorry, I was on mute the entire time."
(Tôi vừa giải thích toàn bộ kế hoạch... ủa khoan, xin lỗi, nãy giờ tôi tắt tiếng.)
-
Let's take this offline.
Một cách nói lịch sự trong cuộc họp để đề nghị thảo luận một vấn đề không liên quan hoặc quá chi tiết sau, thường là với một nhóm nhỏ hơn, để tiết kiệm thời gian cho những người tham gia khác.
"That's an interesting point about the budget, but let's take this offline to avoid holding up the whole team."
(Điểm anh nói về ngân sách rất thú vị, nhưng chúng ta hãy thảo luận riêng vấn đề này để không làm mất thời gian của cả nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conference call
Danh từCuộc gọi điện thoại có sự tham gia của ba người trở lên ở các địa điểm khác nhau.
"We will have a conference call next week to discuss the project updates."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conference call".
