(Top Banner Ad)
viking
B1
noun B1 Lịch sử, Văn hóa

viking

UK: /ˈvaɪkɪŋ/ • US: /ˈvaɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

người Viking người Bắc Âu cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Scandinavian explorer, warrior, merchant, or pirate who raided and settled in many parts of Europe from the late 8th to the 11th centuries.

Vietnamese Meaning

Một nhà thám hiểm, chiến binh, thương gia hoặc hải tặc người Scandinavia, người đã đột kích và định cư ở nhiều vùng của Châu Âu từ cuối thế kỷ thứ 8 đến thế kỷ 11.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Vikings were skilled seafarers and warriors."

    "Người Viking là những thủy thủ và chiến binh lành nghề."

  • "The Vikings sailed their longships up the rivers."

    "Người Viking lái những chiếc thuyền dài của họ ngược dòng sông."

  • "Many Viking settlements have been discovered in Iceland."

    "Nhiều khu định cư của người Viking đã được phát hiện ở Iceland."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viking Người Viking (dân tộc Bắc Âu cổ), chiến binh Viking, tàu Viking; chuyến đột kích/chuyến đi biển của người Viking.
Adjective Viking Thuộc về hoặc liên quan đến người Viking, văn hóa Viking; mang đặc điểm của người Viking.

Related Words

Norseman (Người Bắc Âu)raider (kẻ đột kích)berserker (Chiến binh Viking cuồng nộ)

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
víkingr
Old English
wīcing
Modern English
viking

Nguồn gốc từ 'vík' và 'chuyến hải hành'

Từ 'viking' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'víkingr' trong tiếng Bắc Âu cổ. 'Víkingr' có thể có nghĩa là 'người đến từ một vịnh nhỏ' (vík) hoặc 'chuyến hải hành, cuộc đột kích ra nước ngoài'. Do đó, từ này ban đầu không chỉ dùng để chỉ một dân tộc mà còn chỉ một hoạt động đi biển khám phá hoặc cướp bóc của người Bắc Âu.

Usage Note

Từ 'viking' thường được dùng để chỉ những người đàn ông Scandinavia đi biển, đặc biệt là những người tham gia các cuộc đột kích và cướp bóc. Nó không đơn giản chỉ là người Scandinavia, mà là những người tham gia vào một hoạt động cụ thể. Thái nghĩa của nó mang tính lịch sử và văn hóa, thường gắn liền với sự táo bạo, dũng cảm, và đôi khi là tàn bạo.

Prepositions

of from in

‘of’: dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính (e.g., a viking of Denmark). ‘from’: dùng để chỉ nguồn gốc xuất xứ (e.g., Vikings from Norway). ‘in’: dùng để chỉ sự liên quan đến một khu vực hoặc hoạt động (e.g., Vikings in England).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + viking
  • fierce fierce viking
    (người Viking hung dữ)
  • brave brave viking
    (người Viking dũng cảm)
  • ancient ancient Viking
    (người Viking cổ đại)
Động từ + viking
  • fight like a fight like a Viking
    (chiến đấu như một người Viking (rất mạnh mẽ, dũng mãnh))
  • study the study the Vikings
    (nghiên cứu về người Viking)
  • encounter encounter Vikings
    (gặp gỡ người Viking)
viking + Danh từ
  • ship Viking ship
    (tàu Viking)
  • warrior Viking warrior
    (chiến binh Viking)
  • raid Viking raid
    (cuộc đột kích của người Viking)
  • age Viking Age
    (Thời đại Viking)

Idioms

  • to go viking

    Thực hiện một chuyến đi (thường là mạo hiểm hoặc khám phá, có thể ngụ ý tìm kiếm của cải/cướp bóc), sống phiêu lưu.

    "After he graduated, he decided to go viking for a year, traveling across Europe."

    (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định đi phiêu lưu một năm, du lịch khắp châu Âu.)

  • Viking spirit

    Tinh thần Viking (ý chí mạnh mẽ, dũng cảm, khao khát khám phá và chinh phục).

    "She faced the challenge with a true Viking spirit, never giving up."

    (Cô ấy đối mặt với thử thách bằng tinh thần Viking thực sự, không bao giờ bỏ cuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viking

noun
Lật mặt

Một nhà thám hiểm, chiến binh, thương gia hoặc hải tặc người Scandinavia, người đã đột kích và định cư ở nhiều vùng của Châu Âu từ cuối thế kỷ thứ 8 đến thế kỷ 11.

"The Vikings were skilled seafarers and warriors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viking".

Người Viking là ai?

Người Viking là những nhà thám hiểm, chiến binh, thương nhân và người định cư đến từ Scandinavia (Bắc Âu) trong khoảng thời gian từ cuối thế kỷ 8 đến giữa thế kỷ 11, một thời kỳ được gọi là Thời đại Viking. Họ nổi tiếng với những chuyến đi biển dài và kỹ năng đóng tàu vượt trội.

Không chỉ là cướp biển

Mặc dù thường được miêu tả là những kẻ cướp bóc tàn bạo, người Viking còn là những nông dân, thương nhân giỏi và những người định cư hòa bình. Họ đã thành lập các khu định cư mới và mạng lưới thương mại rộng lớn khắp châu Âu và thậm chí đến Bắc Mỹ.