(Top Banner Ad)
vinegar-like
B2
adjective B2 Hóa học, Ẩm thực

vinegar-like

UK: /ˈvɪnɪɡəˌlaɪk/ • US: /ˈvɪnɪɡərˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có vị như giấm mùi như giấm giống giấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or having the characteristics of vinegar, especially in taste or smell.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc có đặc điểm của giấm, đặc biệt là về vị hoặc mùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wine had a vinegar-like taste, indicating that it had gone bad."

    "Rượu có vị như giấm, cho thấy nó đã bị hỏng."

  • "The spoiled milk had a vinegar-like odor."

    "Sữa bị hỏng có mùi như giấm."

  • "He made a vinegar-like dressing for the salad."

    "Anh ấy đã làm một loại nước sốt có vị như giấm cho món salad."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vinegar giấm
Adjective vinegary có vị giấm, chua như giấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
vinaigre
English
vinegar
English
vinegar-like

Nguồn gốc của 'vinegar'

Từ 'vinegar' xuất phát từ tiếng Pháp 'vinaigre', có nghĩa đen là 'rượu chua' (vin aigre). Người ta tình cờ phát hiện ra vinegar khi rượu bị oxy hóa và chuyển thành một chất lỏng chua. Từ đó, vinegar được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và bảo quản thực phẩm.

Usage Note

Tính từ "vinegar-like" mô tả một thứ gì đó có vị chua hoặc mùi hăng tương tự như giấm. Nó thường được dùng để chỉ các chất lỏng hoặc thực phẩm có hương vị khó chịu hoặc quá chua. Không giống như "sour" chỉ vị chua chung chung, "vinegar-like" cụ thể ám chỉ vị chua đặc trưng của giấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vinegar-like
  • a strong a strong vinegar-like smell
    (một mùi nồng, giống mùi giấm)
  • a faint a faint vinegar-like odor
    (một mùi thoang thoảng giống mùi giấm)
Verb + vinegar-like
  • smell smell vinegar-like
    (có mùi giống giấm)
  • taste taste vinegar-like
    (có vị giống giấm)

Idioms

  • sour grapes

    thái độ chua chát, ghen ăn tức ở

    "He said he didn't want the promotion anyway, but I think it's just sour grapes."

    (Anh ta nói rằng anh ta không muốn được thăng chức dù sao đi nữa, nhưng tôi nghĩ đó chỉ là thái độ ghen ăn tức ở thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vinegar-like

adjective
Lật mặt

Giống hoặc có đặc điểm của giấm, đặc biệt là về vị hoặc mùi.

"The wine had a vinegar-like taste, indicating that it had gone bad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chef had used vinegar-like wine in the sauce, the dish would taste much better now.
Nếu đầu bếp đã sử dụng loại rượu có vị chua như giấm trong nước sốt, món ăn bây giờ sẽ ngon hơn nhiều.
Phủ định
If the fruit weren't so ripe, it wouldn't have developed that vinegar-like tang.
Nếu trái cây không chín quá mức, nó sẽ không phát triển vị chua như giấm đó.
Nghi vấn
If I had known the dressing was vinegar-like, would I have ordered the salad?
Nếu tôi biết nước sốt có vị chua như giấm, tôi có gọi món salad không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vinegar-like".

Sử dụng vinegar trong ẩm thực

Vinegar không chỉ là một nguyên liệu thông thường; nó là một phần quan trọng trong ẩm thực của nhiều nền văn hóa trên thế giới. Từ món salad trộn đến các món ngâm chua, vinegar đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hương vị độc đáo và cân bằng cho món ăn.