(Top Banner Ad)
vinyasa
B2
Noun B2 Yoga

vinyasa

UK: /vɪnˈjɑːsə/ • US: /vɪnˈjɑːsə/

Nghĩa tiếng Việt

yoga chuỗi yoga dòng chảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flowing sequence of poses synchronized with breath in yoga.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các tư thế uyển chuyển được đồng bộ hóa với hơi thở trong yoga.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys the dynamic flow of vinyasa yoga."

    "Cô ấy thích sự uyển chuyển năng động của vinyasa yoga."

  • "This studio offers a variety of vinyasa classes."

    "Phòng tập này cung cấp nhiều lớp học vinyasa khác nhau."

  • "The teacher guided us through a challenging vinyasa sequence."

    "Giáo viên hướng dẫn chúng tôi qua một chuỗi vinyasa đầy thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vinyasa Một chuỗi các tư thế yoga được thực hiện liên tục, đồng bộ với hơi thở. (Một chuỗi các tư thế yoga được thực hiện liên tục, đồng bộ với hơi thở.)
Verb vinyasa (verb) Thực hiện một chuỗi vinyasa. (Thực hiện một chuỗi vinyasa.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Yoga

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
न्यास (nyāsa)
Sanskrit
वि (vi) + न्यास (nyāsa)
English
vinyasa

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'vinyasa' xuất phát từ tiếng Phạn (Sanskrit), ngôn ngữ cổ của Ấn Độ. Nó kết hợp 'vi' (có nghĩa là 'theo một cách đặc biệt') và 'nyasa' (có nghĩa là 'đặt'). Vì vậy, 'vinyasa' ban đầu mang ý nghĩa là 'đặt một cách đặc biệt', ám chỉ sự sắp xếp có ý thức và trình tự các động tác. Nó liên quan mật thiết đến triết lý yoga và sự kết nối giữa hơi thở và chuyển động.

Usage Note

Vinyasa thường được dùng để chỉ một phong cách yoga đặc biệt, cũng như một chuỗi chuyển động cụ thể (ví dụ: Chaturanga, Upward-Facing Dog, Downward-Facing Dog). Nó nhấn mạnh sự kết nối giữa hơi thở và chuyển động, tạo ra một luồng chảy liên tục.

Prepositions

in of

"in vinyasa": chỉ việc thực hiện hoặc tham gia vào một lớp học vinyasa yoga. "of vinyasa": chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của vinyasa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vinyasa
  • powerful a powerful vinyasa
    (một chuỗi vinyasa mạnh mẽ)
  • flowing a flowing vinyasa
    (một chuỗi vinyasa uyển chuyển)
  • dynamic a dynamic vinyasa
    (một chuỗi vinyasa năng động)
Verb + vinyasa
  • practice to practice vinyasa
    (tập vinyasa)
  • teach to teach vinyasa
    (dạy vinyasa)
  • flow through to flow through a vinyasa
    (thực hiện một chuỗi vinyasa)

Idioms

  • Find your vinyasa

    Tìm thấy sự kết nối giữa hơi thở và chuyển động trong cuộc sống; tìm thấy sự cân bằng và hòa hợp trong mọi việc.

    "Life can be hectic, but it's important to find your vinyasa and stay grounded."

    (Cuộc sống có thể rất bận rộn, nhưng điều quan trọng là tìm thấy sự cân bằng và hòa hợp để giữ vững tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vinyasa

Noun
Lật mặt

Một chuỗi các tư thế uyển chuyển được đồng bộ hóa với hơi thở trong yoga.

"She enjoys the dynamic flow of vinyasa yoga."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing vinyasa flow regularly can improve your flexibility.
Thực hành chuỗi vinyasa thường xuyên có thể cải thiện sự linh hoạt của bạn.
Phủ định
I don't mind doing vinyasa in the morning, but I prefer a slower pace in the evening.
Tôi không ngại tập vinyasa vào buổi sáng, nhưng tôi thích một nhịp độ chậm hơn vào buổi tối.
Nghi vấn
Is incorporating vinyasa into your daily routine helping you manage stress?
Việc kết hợp vinyasa vào thói quen hàng ngày có giúp bạn kiểm soát căng thẳng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She practices vinyasa every morning, doesn't she?
Cô ấy tập vinyasa mỗi sáng, phải không?
Phủ định
They don't understand the flow of vinyasa, do they?
Họ không hiểu dòng chảy của vinyasa, phải không?
Nghi vấn
Vinyasa is beneficial for flexibility, isn't it?
Vinyasa có lợi cho sự linh hoạt, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to practice vinyasa every morning to improve her flexibility.
Cô ấy sẽ tập vinyasa mỗi sáng để cải thiện sự dẻo dai.
Phủ định
They are not going to include that fast vinyasa in the class because it's too challenging for beginners.
Họ sẽ không đưa vinyasa nhanh đó vào lớp học vì nó quá khó đối với người mới bắt đầu.
Nghi vấn
Are you going to learn vinyasa at the new yoga studio?
Bạn có định học vinyasa ở studio yoga mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vinyasa".

Yoga và Vinyasa

Vinyasa là một phần quan trọng của yoga hiện đại, đặc biệt là Vinyasa Flow yoga. Nó nhấn mạnh sự kết nối giữa hơi thở và chuyển động để tạo ra một dòng chảy liên tục, giúp tăng cường sức mạnh, sự linh hoạt và sự tập trung.