(Top Banner Ad)
flow yoga
B1
Noun Phrase B1 Thể dục, Sức khỏe

flow yoga

Nghĩa tiếng Việt

yoga chuỗi yoga dòng chảy yoga vinyasa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of yoga that strings postures together so that you move from one to another, seamlessly, using breath.

Vietnamese Meaning

Một phong cách yoga kết hợp các tư thế liên tục, chuyển động từ tư thế này sang tư thế khác một cách liền mạch, sử dụng hơi thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I really enjoy flow yoga because it helps me relax and get a good workout at the same time."

    "Tôi thực sự thích flow yoga vì nó giúp tôi thư giãn và tập luyện tốt cùng một lúc."

  • "She goes to flow yoga classes three times a week."

    "Cô ấy đi học các lớp flow yoga ba lần một tuần."

  • "Flow yoga is a great way to improve your flexibility and strength."

    "Flow yoga là một cách tuyệt vời để cải thiện sự linh hoạt và sức mạnh của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flow chảy, tuôn, lưu thông
Noun flow dòng chảy, sự lưu thông, nhịp điệu
Adjective flowing chảy, trôi chảy, mềm mại
Noun yoga môn yoga
Noun yogi người tập yoga (thường dùng cho nam giới hoặc chung)
Adjective yogic thuộc về yoga

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
yuj
Sanskrit
yoga
English (19th century)
yoga
Modern English
flow yoga

Nguồn gốc 'Yoga'

Từ 'yoga' bắt nguồn từ tiếng Phạn cổ (Sanskrit) của Ấn Độ, từ gốc 'yuj' có nghĩa là 'kết nối', 'gắn kết' hoặc 'kiềm chế'. Ban đầu, yoga được hiểu là sự kết nối giữa thể xác, tâm trí và linh hồn, một con đường dẫn đến sự giác ngộ và bình an nội tâm.

Sự kết hợp của 'Flow'

Thuật ngữ 'flow' (dòng chảy) trong 'flow yoga' mô tả phong cách tập luyện đặc trưng, nơi các động tác được kết nối mượt mà từ tư thế này sang tư thế khác, đồng bộ với hơi thở. Khái niệm 'flow' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'flōwan' (chảy), được thêm vào 'yoga' để tạo nên một trường phái năng động và liên tục, khác biệt với các hình thức yoga tĩnh tại hơn.

Usage Note

Flow yoga, còn được gọi là Vinyasa yoga, tập trung vào sự kết nối giữa hơi thở và chuyển động. Các tư thế được liên kết với nhau trong một chuỗi liên tục, tạo ra một dòng chảy tự nhiên và nhịp nhàng. Sự khác biệt chính so với các loại yoga khác (ví dụ: Hatha yoga) là tính liên tục của chuyển động và sự chú trọng vào hơi thở đồng bộ với chuyển động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flow yoga
  • practice practice flow yoga
    (tập flow yoga)
  • teach teach flow yoga
    (dạy flow yoga)
  • do do flow yoga
    (tập flow yoga)
  • enjoy enjoy flow yoga
    (thích thú với flow yoga)
  • try try flow yoga
    (thử tập flow yoga)
Adjective + flow yoga
  • dynamic dynamic flow yoga
    (flow yoga năng động)
  • gentle gentle flow yoga
    (flow yoga nhẹ nhàng)
  • beginner beginner flow yoga
    (flow yoga cho người mới bắt đầu)
  • restorative restorative flow yoga
    (flow yoga phục hồi)

Idioms

  • Get in the flow with flow yoga

    Đạt được trạng thái hòa mình, tập trung cao độ khi tập flow yoga.

    "She found herself truly happy when she could get in the flow with flow yoga."

    (Cô ấy cảm thấy thực sự hạnh phúc khi có thể hòa mình vào dòng chảy của flow yoga.)

  • Embrace the journey of flow yoga

    Đón nhận hành trình của flow yoga (ám chỉ việc chấp nhận quá trình rèn luyện và phát triển).

    "For many, embracing the journey of flow yoga is key to personal growth."

    (Đối với nhiều người, việc đón nhận hành trình của flow yoga là chìa khóa để phát triển bản thân.)

  • Cultivate mindfulness through flow yoga

    Nuôi dưỡng chánh niệm thông qua flow yoga.

    "She uses flow yoga to cultivate mindfulness and reduce stress."

    (Cô ấy dùng flow yoga để nuôi dưỡng chánh niệm và giảm căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flow yoga

Noun Phrase
Lật mặt

Một phong cách yoga kết hợp các tư thế liên tục, chuyển động từ tư thế này sang tư thế khác một cách liền mạch, sử dụng hơi thở.

"I really enjoy flow yoga because it helps me relax and get a good workout at the same time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Flow yoga, which emphasizes smooth transitions between poses, is gaining popularity.
Flow yoga, nhấn mạnh sự chuyển đổi mượt mà giữa các tư thế, đang ngày càng trở nên phổ biến.
Phủ định
That's not flow yoga, which is characterized by a continuous sequence of movements.
Đó không phải là flow yoga, vốn được đặc trưng bởi một chuỗi các chuyển động liên tục.
Nghi vấn
Is that flow yoga, where you move seamlessly from one pose to the next?
Đó có phải là flow yoga, nơi bạn di chuyển liền mạch từ tư thế này sang tư thế khác không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She practices flow yoga every morning to improve her flexibility.
Cô ấy tập flow yoga mỗi sáng để cải thiện sự dẻo dai của mình.
Phủ định
They do not consider flow yoga to be a challenging workout.
Họ không coi flow yoga là một bài tập thử thách.
Nghi vấn
Does he enjoy the meditative aspect of flow yoga?
Anh ấy có thích khía cạnh thiền định của flow yoga không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow yoga".

Trạng thái 'Dòng chảy' (Flow State)

Khái niệm 'flow yoga' thường gợi liên tưởng đến 'trạng thái dòng chảy' (flow state) trong tâm lý học, một trạng thái tập trung hoàn toàn và nhập tâm cao độ vào một hoạt động. Khi tập flow yoga, người tập thường trải nghiệm cảm giác thời gian trôi đi nhanh chóng và sự hợp nhất giữa hành động và ý thức, mang lại cảm giác thư thái và mãn nguyện.

Sự phổ biến trong văn hóa phương Tây

Flow yoga, đặc biệt là Vinyasa flow, đã trở nên cực kỳ phổ biến ở các nước phương Tây nhờ sự kết hợp giữa thể chất và tinh thần. Nó được yêu thích vì giúp cải thiện sức mạnh, sự linh hoạt và khả năng giữ thăng bằng, đồng thời giảm căng thẳng và tăng cường chánh niệm, phù hợp với lối sống hiện đại bận rộn.