flow yoga
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of yoga that strings postures together so that you move from one to another, seamlessly, using breath.
Vietnamese Meaning
Một phong cách yoga kết hợp các tư thế liên tục, chuyển động từ tư thế này sang tư thế khác một cách liền mạch, sử dụng hơi thở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I really enjoy flow yoga because it helps me relax and get a good workout at the same time."
"Tôi thực sự thích flow yoga vì nó giúp tôi thư giãn và tập luyện tốt cùng một lúc."
-
"She goes to flow yoga classes three times a week."
"Cô ấy đi học các lớp flow yoga ba lần một tuần."
-
"Flow yoga is a great way to improve your flexibility and strength."
"Flow yoga là một cách tuyệt vời để cải thiện sự linh hoạt và sức mạnh của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flow yoga, còn được gọi là Vinyasa yoga, tập trung vào sự kết nối giữa hơi thở và chuyển động. Các tư thế được liên kết với nhau trong một chuỗi liên tục, tạo ra một dòng chảy tự nhiên và nhịp nhàng. Sự khác biệt chính so với các loại yoga khác (ví dụ: Hatha yoga) là tính liên tục của chuyển động và sự chú trọng vào hơi thở đồng bộ với chuyển động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice flow yoga (tập flow yoga)
-
teach teach flow yoga (dạy flow yoga)
-
do do flow yoga (tập flow yoga)
-
enjoy enjoy flow yoga (thích thú với flow yoga)
-
try try flow yoga (thử tập flow yoga)
-
dynamic dynamic flow yoga (flow yoga năng động)
-
gentle gentle flow yoga (flow yoga nhẹ nhàng)
-
beginner beginner flow yoga (flow yoga cho người mới bắt đầu)
-
restorative restorative flow yoga (flow yoga phục hồi)
Idioms
-
Get in the flow with flow yoga
Đạt được trạng thái hòa mình, tập trung cao độ khi tập flow yoga.
"She found herself truly happy when she could get in the flow with flow yoga."
(Cô ấy cảm thấy thực sự hạnh phúc khi có thể hòa mình vào dòng chảy của flow yoga.)
-
Embrace the journey of flow yoga
Đón nhận hành trình của flow yoga (ám chỉ việc chấp nhận quá trình rèn luyện và phát triển).
"For many, embracing the journey of flow yoga is key to personal growth."
(Đối với nhiều người, việc đón nhận hành trình của flow yoga là chìa khóa để phát triển bản thân.)
-
Cultivate mindfulness through flow yoga
Nuôi dưỡng chánh niệm thông qua flow yoga.
"She uses flow yoga to cultivate mindfulness and reduce stress."
(Cô ấy dùng flow yoga để nuôi dưỡng chánh niệm và giảm căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flow yoga
Noun PhraseMột phong cách yoga kết hợp các tư thế liên tục, chuyển động từ tư thế này sang tư thế khác một cách liền mạch, sử dụng hơi thở.
"I really enjoy flow yoga because it helps me relax and get a good workout at the same time."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Flow yoga, which emphasizes smooth transitions between poses, is gaining popularity. |
Flow yoga, nhấn mạnh sự chuyển đổi mượt mà giữa các tư thế, đang ngày càng trở nên phổ biến. |
| Phủ định | That's not flow yoga, which is characterized by a continuous sequence of movements. |
Đó không phải là flow yoga, vốn được đặc trưng bởi một chuỗi các chuyển động liên tục. |
| Nghi vấn | Is that flow yoga, where you move seamlessly from one pose to the next? |
Đó có phải là flow yoga, nơi bạn di chuyển liền mạch từ tư thế này sang tư thế khác không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She practices flow yoga every morning to improve her flexibility. |
Cô ấy tập flow yoga mỗi sáng để cải thiện sự dẻo dai của mình. |
| Phủ định | They do not consider flow yoga to be a challenging workout. |
Họ không coi flow yoga là một bài tập thử thách. |
| Nghi vấn | Does he enjoy the meditative aspect of flow yoga? |
Anh ấy có thích khía cạnh thiền định của flow yoga không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow yoga".
