(Top Banner Ad)
violation of contract
C1
Danh từ C1 Luật

violation of contract

UK: /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən əv ˈkɒn.trækt/ • US: /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən əv ˈkɑːn.trækt/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm hợp đồng sự vi phạm hợp đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of breaking the terms of a contract.

Vietnamese Meaning

Hành động phá vỡ các điều khoản của hợp đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was sued for violation of contract."

    "Công ty đã bị kiện vì vi phạm hợp đồng."

  • "His actions constituted a clear violation of contract."

    "Hành động của anh ta cấu thành một sự vi phạm hợp đồng rõ ràng."

  • "The lawsuit alleges violation of contract and fraud."

    "Vụ kiện cáo buộc vi phạm hợp đồng và gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb violate Vi phạm (luật, hợp đồng, v.v.)
Noun violator Người vi phạm
Adjective contractual Thuộc về hợp đồng
Verb contract Ký hợp đồng; co lại

Synonyms

Antonyms

fulfillment of contract (thực hiện hợp đồng)adherence to contract (tuân thủ hợp đồng)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
violatio
English
violation
Latin
contractus
English
contract

Nguồn Gốc Của 'Violation'

Từ 'violation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'violatio', có nghĩa là 'sự xâm phạm' hoặc 'sự xúc phạm'. Nó ám chỉ hành động đi ngược lại hoặc không tuân thủ một quy tắc, luật lệ, hoặc thỏa thuận nào đó.

Nguồn Gốc Của 'Contract'

Từ 'contract' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contractus', là dạng quá khứ phân từ của 'contrahere', có nghĩa là 'kéo lại với nhau', 'làm cho ngắn lại', hoặc 'đi vào một thỏa thuận'. Điều này phản ánh bản chất của hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ việc một bên không tuân thủ hoặc không thực hiện đúng các nghĩa vụ được quy định trong hợp đồng. Nó có thể bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ việc thanh toán chậm trễ đến việc không cung cấp hàng hóa/dịch vụ như đã thỏa thuận. So với 'breach of contract', 'violation of contract' có sắc thái trang trọng và thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Prepositions

of

'of' dùng để chỉ hợp đồng nào bị vi phạm. Ví dụ: 'violation of the sales contract' (vi phạm hợp đồng mua bán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + violation of contract
  • Material violation of contract
    (Vi phạm hợp đồng nghiêm trọng)
  • Serious violation of contract
    (Vi phạm hợp đồng nghiêm trọng)
  • Technical violation of contract
    (Vi phạm hợp đồng về mặt kỹ thuật)
Verb + violation of contract
  • Commit a violation of contract
    (Phạm một hành vi vi phạm hợp đồng)
  • Sue for violation of contract
    (Kiện vì vi phạm hợp đồng)
  • Claim violation of contract
    (Yêu cầu bồi thường do vi phạm hợp đồng)

Idioms

  • Breach of contract

    Vi phạm hợp đồng (tương tự 'violation of contract')

    "The company is being sued for breach of contract."

    (Công ty đang bị kiện vì vi phạm hợp đồng.)

  • Hold someone accountable for breach of contract

    Khiến ai đó chịu trách nhiệm cho việc vi phạm hợp đồng.

    "The court held him accountable for breach of contract."

    (Toà án đã khiến anh ta chịu trách nhiệm cho việc vi phạm hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violation of contract

Danh từ
Lật mặt

Hành động phá vỡ các điều khoản của hợp đồng.

"The company was sued for violation of contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violation of contract".

Tầm quan trọng của hợp đồng trong kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, hợp đồng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là văn bản pháp lý mà còn là nền tảng của sự tin tưởng và minh bạch giữa các đối tác. Việc 'violation of contract' có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm kiện tụng và tổn hại đến uy tín.

Văn hóa kiện tụng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, văn hóa kiện tụng rất phổ biến. 'Violation of contract' là một trong những lý do phổ biến nhất để các doanh nghiệp và cá nhân đưa nhau ra tòa. Do đó, việc hiểu rõ các điều khoản của hợp đồng và tuân thủ chúng là vô cùng quan trọng.