(Top Banner Ad)
fulfillment of contract
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh

fulfillment of contract

UK: /fʊlˈfɪlmənt ɒv ˈkɒntrækt/ • US: /fʊlˈfɪlmənt əv ˈkɑːntrækt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thực hiện hợp đồng việc hoàn thành hợp đồng sự tuân thủ hợp đồng thực hiện đầy đủ hợp đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of carrying out the terms of an agreement, promise, or contract; the completion or accomplishment of something.

Vietnamese Meaning

Hành động thực hiện các điều khoản của một thỏa thuận, lời hứa hoặc hợp đồng; sự hoàn thành hoặc thực hiện một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fulfillment of the contract was delayed due to unforeseen circumstances."

    "Việc thực hiện hợp đồng bị trì hoãn do những tình huống không lường trước được."

  • "The company ensured the full fulfillment of its contractual obligations."

    "Công ty đảm bảo việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo hợp đồng."

  • "Proof of fulfillment of the contract was provided to the court."

    "Bằng chứng về việc thực hiện hợp đồng đã được cung cấp cho tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfill hoàn thành, thực hiện
Adjective fulfilled đã được hoàn thành, cảm thấy mãn nguyện
Noun fulfillment sự hoàn thành, sự thực hiện
Noun contract hợp đồng, giao kèo
Verb contract ký kết hợp đồng, giao ước
Adjective contractual thuộc về hợp đồng
Noun contractor nhà thầu, người ký hợp đồng

Synonyms

execution of contract (sự thực hiện hợp đồng)performance of contract (việc thực hiện hợp đồng)discharge of contract (sự giải trừ hợp đồng (thông qua việc thực hiện))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fullijaną (to fill)
Old English
fyllan (to fill)
Middle English
fulfille (to complete)
English
fulfill (verb, from 13th C)
English
fulfillment (noun, from 15th C)
Latin
contrahere (to draw together, bind)
Old French
contract (agreement)
Middle English
contract (agreement)
English
contract (noun, from 14th C)

Nguồn gốc 'Fulfillment' và 'Contract'

Từ 'fulfillment' xuất phát từ 'full' (đầy đủ) và động từ 'fulfill' (hoàn thành), ngụ ý đưa một việc gì đó đến sự trọn vẹn. Còn 'contract' có gốc từ tiếng Latin 'contrahere', nghĩa là 'kéo lại với nhau' hoặc 'ràng buộc', ý chỉ một thỏa thuận có tính chất ràng buộc pháp lý. Khi kết hợp, 'fulfillment of contract' có nghĩa là hoàn thành các điều khoản đã thỏa thuận trong một giao kèo ràng buộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ việc hoàn thành các nghĩa vụ theo hợp đồng. Nó nhấn mạnh việc tuân thủ đầy đủ và chính xác các điều khoản đã thỏa thuận. Khác với 'performance of contract' (thực hiện hợp đồng), 'fulfillment' mang sắc thái hoàn thành trọn vẹn hơn, không chỉ đơn thuần là tiến hành các bước theo hợp đồng.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để liên kết 'fulfillment' với đối tượng được hoàn thành, ở đây là 'contract'. Nó chỉ ra rằng 'fulfillment' là sự hoàn thành của chính 'contract' đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fulfillment of contract
  • successful successful fulfillment of contract
    (sự hoàn thành hợp đồng thành công)
  • strict strict fulfillment of contract
    (sự tuân thủ hợp đồng nghiêm ngặt)
  • proper proper fulfillment of contract
    (sự hoàn thành hợp đồng đúng cách)
  • full full fulfillment of contract
    (sự hoàn thành hợp đồng đầy đủ)
  • partial partial fulfillment of contract
    (sự hoàn thành hợp đồng một phần)
Verb + fulfillment of contract
  • ensure ensure the fulfillment of contract
    (đảm bảo việc hoàn thành hợp đồng)
  • guarantee guarantee the fulfillment of contract
    (bảo đảm việc hoàn thành hợp đồng)
  • monitor monitor the fulfillment of contract
    (giám sát việc hoàn thành hợp đồng)
  • require require the fulfillment of contract
    (yêu cầu việc hoàn thành hợp đồng)
  • achieve achieve the fulfillment of contract
    (đạt được sự hoàn thành hợp đồng)
Noun + Preposition + fulfillment of contract
  • delay delay in the fulfillment of contract
    (sự chậm trễ trong việc hoàn thành hợp đồng)
  • proof proof of fulfillment of contract
    (bằng chứng về việc hoàn thành hợp đồng)
  • failure failure in the fulfillment of contract
    (sự thất bại trong việc hoàn thành hợp đồng)

Idioms

  • In full fulfillment of contract

    Hoàn toàn tuân thủ/thực hiện hợp đồng

    "The delivery was made in full fulfillment of contract terms, leaving no room for dispute."

    (Việc giao hàng đã được thực hiện hoàn toàn theo các điều khoản hợp đồng, không để lại chỗ cho tranh chấp.)

  • To ensure the fulfillment of contract

    Để đảm bảo việc hoàn thành hợp đồng

    "The company implemented new procedures to ensure the fulfillment of contract obligations by all parties."

    (Công ty đã áp dụng các quy trình mới để đảm bảo việc hoàn thành các nghĩa vụ hợp đồng bởi tất cả các bên.)

  • Delay in the fulfillment of contract

    Sự chậm trễ trong việc hoàn thành hợp đồng

    "Any delay in the fulfillment of contract will result in severe penalties as stipulated in the agreement."

    (Bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc hoàn thành hợp đồng sẽ dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc như đã quy định trong thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fulfillment of contract

Danh từ
Lật mặt

Hành động thực hiện các điều khoản của một thỏa thuận, lời hứa hoặc hợp đồng; sự hoàn thành hoặc thực hiện một điều gì đó.

"The fulfillment of the contract was delayed due to unforeseen circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company fulfilled the contract more efficiently than its competitor.
Công ty đã thực hiện hợp đồng hiệu quả hơn đối thủ cạnh tranh của mình.
Phủ định
Their fulfillment of the contract was less complete than we had anticipated.
Việc họ thực hiện hợp đồng không hoàn thiện như chúng tôi đã dự đoán.
Nghi vấn
Was the fulfillment of the contract as smooth as expected?
Việc thực hiện hợp đồng có suôn sẻ như mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfillment of contract".

Tầm quan trọng của Hợp đồng ở phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và pháp lý, hợp đồng được coi là một thỏa thuận ràng buộc nghiêm túc. Nguyên tắc Latin 'Pacta sunt servanda' (các thỏa thuận phải được giữ) là nền tảng, nhấn mạnh rằng việc thực hiện đúng và đủ các điều khoản hợp đồng là cực kỳ quan trọng và có ý nghĩa đạo đức cũng như pháp lý sâu sắc.

Hậu quả của việc không hoàn thành hợp đồng

Việc không hoàn thành hợp đồng (thường được gọi là 'breach of contract') thường dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm, hoặc thậm chí là buộc phải thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng. Điều này phản ánh niềm tin sâu sắc vào việc giữ lời hứa và trách nhiệm trong các giao dịch, tạo dựng sự tin cậy trong hệ thống kinh tế.