(Top Banner Ad)
vip treatment
B2
Noun B2 Kinh doanh, Dịch vụ

vip treatment

UK: /ˌviː.aɪˈpiː ˈtriːt.mənt/ • US: /ˌviː.aɪˈpiː ˈtriːt.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự đối đãi đặc biệt sự tiếp đãi trọng thị chế độ đãi ngộ VIP
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Special treatment given to very important people.

Vietnamese Meaning

Sự đối đãi đặc biệt dành cho những người rất quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel guests received vip treatment upon arrival."

    "Các vị khách của khách sạn đã nhận được sự đối đãi đặc biệt khi đến."

  • "The company offered vip treatment to its top clients."

    "Công ty đã cung cấp sự đối đãi đặc biệt cho những khách hàng hàng đầu của mình."

  • "We were given vip treatment at the concert."

    "Chúng tôi đã được đối đãi đặc biệt tại buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun VIP Người rất quan trọng, nhân vật quan trọng (người có địa vị cao hoặc nổi tiếng)
Adjective VIP Cao cấp, đặc biệt, dành cho người quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Nguồn gốc của 'VIP'

Từ 'VIP' là viết tắt của 'Very Important Person' (Người Rất Quan Trọng). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1940, đặc biệt trong quân đội và sau đó lan sang lĩnh vực giải trí và kinh doanh. Ý tưởng 'VIP treatment' (đãi ngộ VIP) xuất hiện sau đó, thể hiện sự quan tâm đặc biệt dành cho những người có địa vị cao hoặc tầm ảnh hưởng.

Usage Note

Cụm từ 'vip treatment' thường được sử dụng để mô tả những dịch vụ cao cấp, ưu tiên mà người có địa vị cao, giàu có hoặc nổi tiếng được hưởng. Nó bao gồm sự quan tâm đặc biệt, tiện nghi sang trọng và sự ưu ái hơn so với người bình thường. Nó có thể bao gồm việc được đón tiếp riêng, chỗ ngồi tốt nhất, dịch vụ nhanh chóng và các đặc quyền khác. Khác với 'preferential treatment' có thể mang nghĩa rộng hơn về sự thiên vị nói chung, 'vip treatment' đặc biệt nhấn mạnh đến sự sang trọng và đặc quyền.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'He was showered with vip treatment' (Anh ấy được đối đãi như VIP). 'This service is for vip treatment' (Dịch vụ này dành cho việc đối đãi như VIP).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vip treatment
  • special vip treatment
    (sự đối đãi VIP đặc biệt)
  • royal vip treatment
    (sự đối đãi VIP như hoàng gia)
  • exclusive vip treatment
    (sự đối đãi VIP độc quyền)
Verb + vip treatment
  • receive vip treatment
    (nhận được sự đối đãi VIP)
  • get vip treatment
    (nhận được sự đối đãi VIP)
  • offer vip treatment
    (cung cấp sự đối đãi VIP)

Idioms

  • roll out the red carpet (for someone)

    tiếp đón ai đó một cách long trọng, chu đáo (tương tự như vip treatment)

    "They rolled out the red carpet for the visiting dignitaries."

    (Họ đã tiếp đón các quan chức đến thăm một cách long trọng.)

  • first-class treatment

    sự đối đãi hạng nhất, sự đối đãi tốt nhất (tương tự như vip treatment)

    "We received first-class treatment at the hotel."

    (Chúng tôi đã nhận được sự đối đãi hạng nhất tại khách sạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vip treatment

Noun
Lật mặt

Sự đối đãi đặc biệt dành cho những người rất quan trọng.

"The hotel guests received vip treatment upon arrival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity received VIP treatment upon arrival at the hotel.
Người nổi tiếng đã nhận được sự đối đãi đặc biệt khi đến khách sạn.
Phủ định
Despite his status, he didn't expect VIP treatment at the restaurant.
Mặc dù có địa vị cao, anh ấy không mong đợi sự đối đãi đặc biệt tại nhà hàng.
Nghi vấn
Did all the guests receive VIP treatment during the event?
Có phải tất cả các khách mời đều nhận được sự đối đãi đặc biệt trong sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vip treatment".

Văn hóa 'VIP' trong xã hội

Ý tưởng về 'VIP treatment' phản ánh một khía cạnh của xã hội, nơi những người có địa vị cao hoặc có tầm ảnh hưởng thường nhận được sự quan tâm và dịch vụ đặc biệt. Điều này có thể thấy rõ trong các ngành như du lịch, giải trí và dịch vụ khách hàng, nơi sự hài lòng của khách hàng VIP được ưu tiên hàng đầu.

Chương trình khách hàng thân thiết

Nhiều công ty sử dụng chương trình khách hàng thân thiết (loyalty programs) để cung cấp 'vip treatment' cho những khách hàng thường xuyên. Điều này có thể bao gồm giảm giá đặc biệt, nâng cấp miễn phí và dịch vụ ưu tiên, nhằm khuyến khích lòng trung thành của khách hàng.