vip treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Special treatment given to very important people.
Vietnamese Meaning
Sự đối đãi đặc biệt dành cho những người rất quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel guests received vip treatment upon arrival."
"Các vị khách của khách sạn đã nhận được sự đối đãi đặc biệt khi đến."
-
"The company offered vip treatment to its top clients."
"Công ty đã cung cấp sự đối đãi đặc biệt cho những khách hàng hàng đầu của mình."
-
"We were given vip treatment at the concert."
"Chúng tôi đã được đối đãi đặc biệt tại buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'vip treatment' thường được sử dụng để mô tả những dịch vụ cao cấp, ưu tiên mà người có địa vị cao, giàu có hoặc nổi tiếng được hưởng. Nó bao gồm sự quan tâm đặc biệt, tiện nghi sang trọng và sự ưu ái hơn so với người bình thường. Nó có thể bao gồm việc được đón tiếp riêng, chỗ ngồi tốt nhất, dịch vụ nhanh chóng và các đặc quyền khác. Khác với 'preferential treatment' có thể mang nghĩa rộng hơn về sự thiên vị nói chung, 'vip treatment' đặc biệt nhấn mạnh đến sự sang trọng và đặc quyền.
Prepositions
Ví dụ: 'He was showered with vip treatment' (Anh ấy được đối đãi như VIP). 'This service is for vip treatment' (Dịch vụ này dành cho việc đối đãi như VIP).
Collocations (Từ đi kèm)
-
special vip treatment (sự đối đãi VIP đặc biệt)
-
royal vip treatment (sự đối đãi VIP như hoàng gia)
-
exclusive vip treatment (sự đối đãi VIP độc quyền)
-
receive vip treatment (nhận được sự đối đãi VIP)
-
get vip treatment (nhận được sự đối đãi VIP)
-
offer vip treatment (cung cấp sự đối đãi VIP)
Idioms
-
roll out the red carpet (for someone)
tiếp đón ai đó một cách long trọng, chu đáo (tương tự như vip treatment)
"They rolled out the red carpet for the visiting dignitaries."
(Họ đã tiếp đón các quan chức đến thăm một cách long trọng.)
-
first-class treatment
sự đối đãi hạng nhất, sự đối đãi tốt nhất (tương tự như vip treatment)
"We received first-class treatment at the hotel."
(Chúng tôi đã nhận được sự đối đãi hạng nhất tại khách sạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vip treatment
NounSự đối đãi đặc biệt dành cho những người rất quan trọng.
"The hotel guests received vip treatment upon arrival."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrity received VIP treatment upon arrival at the hotel. |
Người nổi tiếng đã nhận được sự đối đãi đặc biệt khi đến khách sạn. |
| Phủ định | Despite his status, he didn't expect VIP treatment at the restaurant. |
Mặc dù có địa vị cao, anh ấy không mong đợi sự đối đãi đặc biệt tại nhà hàng. |
| Nghi vấn | Did all the guests receive VIP treatment during the event? |
Có phải tất cả các khách mời đều nhận được sự đối đãi đặc biệt trong sự kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vip treatment".
