(Top Banner Ad)
deluxe service
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Dịch vụ

deluxe service

UK: /dəˈlʌks ˈsɜːrvɪs/ • US: /dəˈlʌks ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ cao cấp dịch vụ sang trọng dịch vụ hạng nhất dịch vụ chất lượng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-quality or luxurious service, often exceeding standard offerings.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ chất lượng cao hoặc sang trọng, thường vượt trội hơn các dịch vụ tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers deluxe service, including a personal concierge and 24-hour room service."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ sang trọng, bao gồm một nhân viên hướng dẫn cá nhân và dịch vụ phòng 24 giờ."

  • "Customers who book the deluxe service receive priority boarding."

    "Khách hàng đặt dịch vụ cao cấp sẽ được ưu tiên lên máy bay."

  • "We pride ourselves on providing deluxe service to all our clients."

    "Chúng tôi tự hào cung cấp dịch vụ sang trọng cho tất cả khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deluxe cao cấp, sang trọng
Noun deluxeness sự sang trọng, tính cao cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

concierge service (dịch vụ hướng dẫn khách hàng)white-glove service (dịch vụ chu đáo, tỉ mỉ)

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deluxus
French
de luxe
English
deluxe

Nguồn gốc của 'Deluxe'

Từ 'deluxe' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deluxus', có nghĩa là 'sang trọng' hoặc 'xa hoa'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp với dạng 'de luxe', và cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những dịch vụ hoặc sản phẩm có chất lượng cao cấp và vượt trội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cao cấp, tiện nghi và sự chăm sóc đặc biệt mà khách hàng nhận được. 'Deluxe' ám chỉ sự chú trọng đến chi tiết, chất lượng vượt trội và trải nghiệm khách hàng tốt nhất. So với 'premium service', 'deluxe service' có thể mang sắc thái sang trọng và đắt tiền hơn. 'Luxury service' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào sự xa hoa và độc quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deluxe service
  • Ultimate Ultimate deluxe service
    (Dịch vụ cao cấp tuyệt đỉnh)
  • Premium Premium deluxe service
    (Dịch vụ cao cấp hạng nhất)
Verb + deluxe service
  • Provide Provide deluxe service
    (Cung cấp dịch vụ cao cấp)
  • Receive Receive deluxe service
    (Nhận được dịch vụ cao cấp)

Idioms

  • Roll out the deluxe service

    Cung cấp dịch vụ cao cấp nhất

    "They rolled out the deluxe service for VIP customers."

    (Họ cung cấp dịch vụ cao cấp nhất cho khách hàng VIP.)

  • Spoiled with deluxe service

    Được nuông chiều bằng dịch vụ cao cấp

    "The celebrity was spoiled with deluxe service during their stay."

    (Người nổi tiếng được nuông chiều bằng dịch vụ cao cấp trong suốt thời gian lưu trú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deluxe service

Cụm danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ chất lượng cao hoặc sang trọng, thường vượt trội hơn các dịch vụ tiêu chuẩn.

"The hotel offers deluxe service, including a personal concierge and 24-hour room service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deluxe service".

Khái niệm 'Dịch vụ Khách hàng Cao cấp'

Trong văn hóa phương Tây, 'deluxe service' thường liên quan đến trải nghiệm cá nhân hóa, sự chú ý đặc biệt đến chi tiết và vượt quá mong đợi của khách hàng. Điều này phản ánh giá trị về sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành lâu dài.