preferential treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of giving more advantages to one group than another.
Vietnamese Meaning
Sự đối xử ưu đãi, việc ưu tiên một nhóm hoặc cá nhân hơn những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was accused of giving preferential treatment to family members of senior executives."
"Công ty bị cáo buộc đã ưu ái người thân của các giám đốc điều hành cấp cao."
-
"Some argue that preferential treatment based on race is inherently unfair."
"Một số người cho rằng việc đối xử ưu đãi dựa trên chủng tộc vốn dĩ là không công bằng."
-
"The government implemented preferential treatment policies to help small businesses."
"Chính phủ đã thực hiện các chính sách ưu đãi để giúp đỡ các doanh nghiệp nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prefer | thích hơn, ưu tiên hơn |
| Noun | preference | sự ưu tiên, sở thích |
| Adjective | preferable | thích hợp hơn, đáng ưu tiên hơn |
| Adverb | preferentially | một cách ưu tiên, có ưu đãi |
| Verb | treat | đối xử, xử lý, điều trị |
| Noun | treatment | sự đối xử, cách xử lý, phương pháp điều trị |
| Verb | mistreat | đối xử tệ bạc, ngược đãi |
| Noun | maltreatment | sự ngược đãi, hành vi đối xử tồi tệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công hoặc thiên vị. Nó khác với sự 'ưu tiên' thông thường (priority) ở chỗ nó nhấn mạnh đến việc tạo ra một sự khác biệt về quyền lợi hoặc cơ hội giữa các nhóm. Trong một số trường hợp, 'preferential treatment' có thể được sử dụng để sửa chữa những bất bình đẳng trong quá khứ, nhưng cần phải được thực hiện một cách cẩn trọng để tránh tạo ra những bất công mới.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', 'regarding', hoặc 'towards', nó thường được theo sau bởi lĩnh vực hoặc đối tượng mà sự ưu đãi liên quan đến. Ví dụ: 'preferential treatment in hiring', 'preferential treatment regarding loan applications', 'preferential treatment towards minority groups'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
special special preferential treatment (ưu đãi đặc biệt)
-
unfair unfair preferential treatment (ưu đãi không công bằng)
-
favorable favorable preferential treatment (ưu đãi thuận lợi)
-
receive receive preferential treatment (nhận được ưu đãi đặc biệt)
-
give give preferential treatment (dành/cấp ưu đãi đặc biệt)
-
grant grant preferential treatment (cấp/ban ưu đãi đặc biệt)
-
demand demand preferential treatment (đòi hỏi ưu đãi đặc biệt)
Idioms
-
give someone preferential treatment
dành sự ưu đãi đặc biệt cho ai đó
"The manager was accused of giving his nephew preferential treatment."
(Người quản lý bị cáo buộc đã dành sự ưu đãi đặc biệt cho cháu trai của mình.)
-
receive preferential treatment
nhận được sự ưu đãi đặc biệt
"Students from low-income families often receive preferential treatment in scholarship applications."
(Sinh viên từ các gia đình có thu nhập thấp thường nhận được sự ưu đãi đặc biệt trong các hồ sơ xin học bổng.)
-
without preferential treatment
không có sự ưu đãi đặc biệt
"All candidates will be assessed solely on merit, without preferential treatment."
(Tất cả các ứng viên sẽ được đánh giá hoàn toàn dựa trên năng lực, không có sự ưu đãi đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preferential treatment
NounSự đối xử ưu đãi, việc ưu tiên một nhóm hoặc cá nhân hơn những người khác.
"The company was accused of giving preferential treatment to family members of senior executives."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preferential treatment".
