(Top Banner Ad)
preferential treatment
B2
Noun B2 Xã hội học, Kinh tế, Luật

preferential treatment

UK: /ˌprefəˈrenʃəl ˈtriːtmənt/ • US: /ˌprefəˈrenʃəl ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đối xử ưu đãi ưu ái thiên vị đãi ngộ đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of giving more advantages to one group than another.

Vietnamese Meaning

Sự đối xử ưu đãi, việc ưu tiên một nhóm hoặc cá nhân hơn những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of giving preferential treatment to family members of senior executives."

    "Công ty bị cáo buộc đã ưu ái người thân của các giám đốc điều hành cấp cao."

  • "Some argue that preferential treatment based on race is inherently unfair."

    "Một số người cho rằng việc đối xử ưu đãi dựa trên chủng tộc vốn dĩ là không công bằng."

  • "The government implemented preferential treatment policies to help small businesses."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách ưu đãi để giúp đỡ các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prefer thích hơn, ưu tiên hơn
Noun preference sự ưu tiên, sở thích
Adjective preferable thích hợp hơn, đáng ưu tiên hơn
Adverb preferentially một cách ưu tiên, có ưu đãi
Verb treat đối xử, xử lý, điều trị
Noun treatment sự đối xử, cách xử lý, phương pháp điều trị
Verb mistreat đối xử tệ bạc, ngược đãi
Noun maltreatment sự ngược đãi, hành vi đối xử tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeferre
English
preferential
Latin
tractare
English
treatment
English
preferential treatment

Nguồn gốc của "Ưu đãi đặc biệt"

Cụm từ "preferential treatment" có nghĩa là "ưu đãi đặc biệt" hay "sự đối xử ưu tiên". Nó được ghép từ hai từ: "preferential" (có tính ưu tiên, ưu đãi) và "treatment" (sự đối xử, cách thức giải quyết). "Preferential" bắt nguồn từ động từ "prefer" trong tiếng Latinh "praeferre", có nghĩa là "đặt lên trước, coi trọng hơn". Còn "treatment" xuất phát từ "treat" trong tiếng Latinh "tractare", có nghĩa là "kéo, xử lý". Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa về việc dành sự đối xử đặc biệt, tốt hơn cho một người hoặc một nhóm so với những người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công hoặc thiên vị. Nó khác với sự 'ưu tiên' thông thường (priority) ở chỗ nó nhấn mạnh đến việc tạo ra một sự khác biệt về quyền lợi hoặc cơ hội giữa các nhóm. Trong một số trường hợp, 'preferential treatment' có thể được sử dụng để sửa chữa những bất bình đẳng trong quá khứ, nhưng cần phải được thực hiện một cách cẩn trọng để tránh tạo ra những bất công mới.

Prepositions

in regarding towards

Khi sử dụng 'in', 'regarding', hoặc 'towards', nó thường được theo sau bởi lĩnh vực hoặc đối tượng mà sự ưu đãi liên quan đến. Ví dụ: 'preferential treatment in hiring', 'preferential treatment regarding loan applications', 'preferential treatment towards minority groups'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preferential treatment
  • special special preferential treatment
    (ưu đãi đặc biệt)
  • unfair unfair preferential treatment
    (ưu đãi không công bằng)
  • favorable favorable preferential treatment
    (ưu đãi thuận lợi)
Verb + preferential treatment
  • receive receive preferential treatment
    (nhận được ưu đãi đặc biệt)
  • give give preferential treatment
    (dành/cấp ưu đãi đặc biệt)
  • grant grant preferential treatment
    (cấp/ban ưu đãi đặc biệt)
  • demand demand preferential treatment
    (đòi hỏi ưu đãi đặc biệt)

Idioms

  • give someone preferential treatment

    dành sự ưu đãi đặc biệt cho ai đó

    "The manager was accused of giving his nephew preferential treatment."

    (Người quản lý bị cáo buộc đã dành sự ưu đãi đặc biệt cho cháu trai của mình.)

  • receive preferential treatment

    nhận được sự ưu đãi đặc biệt

    "Students from low-income families often receive preferential treatment in scholarship applications."

    (Sinh viên từ các gia đình có thu nhập thấp thường nhận được sự ưu đãi đặc biệt trong các hồ sơ xin học bổng.)

  • without preferential treatment

    không có sự ưu đãi đặc biệt

    "All candidates will be assessed solely on merit, without preferential treatment."

    (Tất cả các ứng viên sẽ được đánh giá hoàn toàn dựa trên năng lực, không có sự ưu đãi đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preferential treatment

Noun
Lật mặt

Sự đối xử ưu đãi, việc ưu tiên một nhóm hoặc cá nhân hơn những người khác.

"The company was accused of giving preferential treatment to family members of senior executives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preferential treatment".

Ưu đãi đặc biệt và Chính sách Bình đẳng (Affirmative Action)

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm "preferential treatment" thường được thảo luận trong bối cảnh các chính sách bình đẳng như "Affirmative Action". Đây là các chính sách nhằm bù đắp cho những bất công trong quá khứ hoặc hiện tại đối với các nhóm bị thiệt thòi (như dân tộc thiểu số, phụ nữ), bằng cách dành cho họ một sự đối xử ưu tiên nhất định trong giáo dục hoặc việc làm. Mục tiêu là tạo ra một sân chơi công bằng hơn, nhưng đôi khi nó cũng gây ra tranh cãi về sự công bằng ngược lại.

Sự thiên vị và Chủ nghĩa gia đình trị (Nepotism)

Cụm từ "preferential treatment" cũng có thể liên quan đến các vấn đề tiêu cực như sự thiên vị (favoritism) hoặc chủ nghĩa gia đình trị (nepotism), nơi một người nhận được ưu đãi đặc biệt chỉ vì mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình, thay vì dựa trên năng lực hay công lao. Điều này thường bị coi là không công bằng và có thể dẫn đến sự thiếu minh bạch, làm suy yếu lòng tin vào hệ thống.