(Top Banner Ad)
standard service
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Dịch vụ

standard service

UK: /ˈstændəd ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈstændərd ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ tiêu chuẩn dịch vụ cơ bản dịch vụ thông thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A level of service that meets the minimum acceptable requirements or expectations.

Vietnamese Meaning

Một mức dịch vụ đáp ứng các yêu cầu hoặc kỳ vọng tối thiểu chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The standard service includes basic maintenance and support."

    "Dịch vụ tiêu chuẩn bao gồm bảo trì và hỗ trợ cơ bản."

  • "We offer both standard and express service options."

    "Chúng tôi cung cấp cả tùy chọn dịch vụ tiêu chuẩn và dịch vụ nhanh chóng."

  • "The hotel provides standard service with clean rooms and basic amenities."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ tiêu chuẩn với phòng sạch sẽ và các tiện nghi cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Tiêu chuẩn, quy chuẩn
Adjective standardized Được tiêu chuẩn hóa
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve Phục vụ
Adjective serviceable Có thể sử dụng được, bền

Synonyms

basic service (dịch vụ cơ bản)ordinary service (dịch vụ thông thường)

Antonyms

premium service (dịch vụ cao cấp)enhanced service (dịch vụ nâng cao)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
standardum
Old French
estandart
English
standard
English
service

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' bắt nguồn từ tiếng Latin 'standardum', có nghĩa là 'cờ hiệu' hoặc 'tiêu chuẩn quân sự'. Cờ hiệu này được dùng để tập hợp quân đội và đại diện cho một quy tắc hoặc tiêu chuẩn. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành 'tiêu chuẩn' như chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như một cột mốc để so sánh hoặc đánh giá.

Nguồn gốc của 'Service'

Từ 'service' xuất phát từ tiếng Latin 'servitium', liên quan đến hành động phục vụ hoặc làm việc cho người khác. Nó mang ý nghĩa cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là sự phục vụ, cung cấp dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các dịch vụ cơ bản, thông thường, không có gì đặc biệt so với các dịch vụ khác cùng loại. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, hoặc đôi khi mang ý chê bai nhẹ nếu người nói muốn ám chỉ dịch vụ đó không tốt lắm. Nên so sánh với "premium service" (dịch vụ cao cấp) hoặc "enhanced service" (dịch vụ nâng cao) để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

for in

"Standard service for [sản phẩm/dịch vụ]" chỉ dịch vụ tiêu chuẩn dành cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: "We offer a standard service for car repairs." (Chúng tôi cung cấp dịch vụ tiêu chuẩn cho việc sửa chữa ô tô). "Standard service in [lĩnh vực]" chỉ dịch vụ tiêu chuẩn trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "The standard service in this restaurant is quite slow." (Dịch vụ tiêu chuẩn ở nhà hàng này khá chậm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard service
  • High standard service
    (Dịch vụ tiêu chuẩn cao)
  • Excellent standard service
    (Dịch vụ tiêu chuẩn tuyệt vời)
  • Basic standard service
    (Dịch vụ tiêu chuẩn cơ bản)
Verb + standard service
  • Provide standard service
    (Cung cấp dịch vụ tiêu chuẩn)
  • Expect standard service
    (Mong đợi dịch vụ tiêu chuẩn)
  • Receive standard service
    (Nhận được dịch vụ tiêu chuẩn)

Idioms

  • Run-of-the-mill service

    Dịch vụ bình thường, không có gì đặc biệt

    "The restaurant offered run-of-the-mill service, nothing to write home about."

    (Nhà hàng cung cấp dịch vụ bình thường, không có gì đáng để kể.)

  • Above standard service

    Dịch vụ trên mức tiêu chuẩn, tốt hơn mong đợi

    "The hotel provided above standard service, making our stay very enjoyable."

    (Khách sạn cung cấp dịch vụ trên mức tiêu chuẩn, khiến kỳ nghỉ của chúng tôi rất thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard service

Danh từ
Lật mặt

Một mức dịch vụ đáp ứng các yêu cầu hoặc kỳ vọng tối thiểu chấp nhận được.

"The standard service includes basic maintenance and support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard service".

Tiêu chuẩn dịch vụ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'standard service' thường liên quan đến các quy tắc và mong đợi cụ thể về chất lượng dịch vụ khách hàng. Điều này bao gồm sự lịch sự, hiệu quả, và khả năng giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng. Các công ty thường có các tiêu chuẩn dịch vụ được thiết lập để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.

Vai trò của đánh giá dịch vụ

Đánh giá dịch vụ (service rating) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và nâng cao 'standard service'. Phản hồi từ khách hàng giúp các doanh nghiệp nhận biết điểm mạnh và điểm yếu, từ đó điều chỉnh và cải thiện chất lượng dịch vụ. Ở nhiều nước phương Tây, việc đánh giá dịch vụ trực tuyến là rất phổ biến và ảnh hưởng lớn đến uy tín của doanh nghiệp.