standard service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A level of service that meets the minimum acceptable requirements or expectations.
Vietnamese Meaning
Một mức dịch vụ đáp ứng các yêu cầu hoặc kỳ vọng tối thiểu chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The standard service includes basic maintenance and support."
"Dịch vụ tiêu chuẩn bao gồm bảo trì và hỗ trợ cơ bản."
-
"We offer both standard and express service options."
"Chúng tôi cung cấp cả tùy chọn dịch vụ tiêu chuẩn và dịch vụ nhanh chóng."
-
"The hotel provides standard service with clean rooms and basic amenities."
"Khách sạn cung cấp dịch vụ tiêu chuẩn với phòng sạch sẽ và các tiện nghi cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | Tiêu chuẩn, quy chuẩn |
| Adjective | standardized | Được tiêu chuẩn hóa |
| Verb | standardize | Tiêu chuẩn hóa |
| Noun | service | Dịch vụ, sự phục vụ |
| Verb | serve | Phục vụ |
| Adjective | serviceable | Có thể sử dụng được, bền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các dịch vụ cơ bản, thông thường, không có gì đặc biệt so với các dịch vụ khác cùng loại. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, hoặc đôi khi mang ý chê bai nhẹ nếu người nói muốn ám chỉ dịch vụ đó không tốt lắm. Nên so sánh với "premium service" (dịch vụ cao cấp) hoặc "enhanced service" (dịch vụ nâng cao) để thấy rõ sự khác biệt.
Prepositions
"Standard service for [sản phẩm/dịch vụ]" chỉ dịch vụ tiêu chuẩn dành cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: "We offer a standard service for car repairs." (Chúng tôi cung cấp dịch vụ tiêu chuẩn cho việc sửa chữa ô tô). "Standard service in [lĩnh vực]" chỉ dịch vụ tiêu chuẩn trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "The standard service in this restaurant is quite slow." (Dịch vụ tiêu chuẩn ở nhà hàng này khá chậm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
High standard service (Dịch vụ tiêu chuẩn cao)
-
Excellent standard service (Dịch vụ tiêu chuẩn tuyệt vời)
-
Basic standard service (Dịch vụ tiêu chuẩn cơ bản)
-
Provide standard service (Cung cấp dịch vụ tiêu chuẩn)
-
Expect standard service (Mong đợi dịch vụ tiêu chuẩn)
-
Receive standard service (Nhận được dịch vụ tiêu chuẩn)
Idioms
-
Run-of-the-mill service
Dịch vụ bình thường, không có gì đặc biệt
"The restaurant offered run-of-the-mill service, nothing to write home about."
(Nhà hàng cung cấp dịch vụ bình thường, không có gì đáng để kể.)
-
Above standard service
Dịch vụ trên mức tiêu chuẩn, tốt hơn mong đợi
"The hotel provided above standard service, making our stay very enjoyable."
(Khách sạn cung cấp dịch vụ trên mức tiêu chuẩn, khiến kỳ nghỉ của chúng tôi rất thú vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard service
Danh từMột mức dịch vụ đáp ứng các yêu cầu hoặc kỳ vọng tối thiểu chấp nhận được.
"The standard service includes basic maintenance and support."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard service".
