docile woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ready to accept control or instruction; submissive.
Vietnamese Meaning
Dễ bảo, ngoan ngoãn, dễ sai khiến, phục tùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company wants docile employees who will do whatever they are told."
"Công ty muốn những nhân viên dễ bảo, những người sẽ làm bất cứ điều gì họ được bảo."
-
"She was a docile child who always did what she was told."
"Cô ấy là một đứa trẻ ngoan ngoãn, luôn làm những gì được bảo."
-
"The stereotype of women as docile and passive is outdated."
"Khuôn mẫu về phụ nữ như những người dễ bảo và thụ động đã lỗi thời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'docile' mang sắc thái về sự phục tùng, dễ dàng bị kiểm soát hoặc hướng dẫn. Nó thường được sử dụng để mô tả người hoặc động vật có tính cách hiền lành, dễ bảo, không chống đối. Tuy nhiên, khi sử dụng cho người, đặc biệt là phụ nữ, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán, thụ động, và dễ bị lợi dụng. So sánh với 'obedient' (vâng lời), 'docile' nhấn mạnh sự thụ động hơn là sự chủ động tuân theo.
Prepositions
'Docile to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà chủ thể dễ dàng phục tùng hoặc bị ảnh hưởng bởi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditionally a traditionally docile woman (một người phụ nữ truyền thống ngoan ngoãn)
-
naturally a naturally docile woman (một người phụ nữ bản tính hiền lành, dễ bảo)
-
overly an overly docile woman (một người phụ nữ quá ư ngoan ngoãn/hiền lành)
-
seemingly a seemingly docile woman (một người phụ nữ có vẻ ngoài ngoan ngoãn)
-
appear to appear a docile woman (có vẻ là một người phụ nữ ngoan ngoãn)
-
remain to remain a docile woman (duy trì là một người phụ nữ ngoan ngoãn)
-
become to become a docile woman (trở thành một người phụ nữ ngoan ngoãn)
Idioms
-
a woman known for her docile nature
một người phụ nữ nổi tiếng với bản tính hiền lành, dễ bảo
"She was a woman known for her docile nature, always agreeable and calm."
(Cô ấy là một người phụ nữ nổi tiếng với bản tính hiền lành, dễ bảo, luôn dễ chịu và bình tĩnh.)
-
to expect a docile woman
mong đợi một người phụ nữ ngoan ngoãn, phục tùng
"He had traditional views and expected a docile woman who would follow his lead."
(Anh ấy có quan điểm truyền thống và mong đợi một người phụ nữ ngoan ngoãn sẽ làm theo sự chỉ dẫn của anh ấy.)
-
a seemingly docile woman
một người phụ nữ có vẻ ngoài ngoan ngoãn (nhưng bên trong có thể khác)
"The detective soon discovered that the seemingly docile woman had a hidden past."
(Thám tử nhanh chóng phát hiện ra rằng người phụ nữ có vẻ ngoài ngoan ngoãn này có một quá khứ bí ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
docile woman
tính từDễ bảo, ngoan ngoãn, dễ sai khiến, phục tùng.
"The company wants docile employees who will do whatever they are told."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "docile woman".
