(Top Banner Ad)
docile woman
C1
tính từ C1 Xã hội học/Nghiên cứu giới

docile woman

UK: /ˈdəʊsaɪl/ • US: /ˈdɑːsl/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ dễ bảo người phụ nữ nhu mì người phụ nữ ngoan ngoãn người phụ nữ phục tùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ready to accept control or instruction; submissive.

Vietnamese Meaning

Dễ bảo, ngoan ngoãn, dễ sai khiến, phục tùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company wants docile employees who will do whatever they are told."

    "Công ty muốn những nhân viên dễ bảo, những người sẽ làm bất cứ điều gì họ được bảo."

  • "She was a docile child who always did what she was told."

    "Cô ấy là một đứa trẻ ngoan ngoãn, luôn làm những gì được bảo."

  • "The stereotype of women as docile and passive is outdated."

    "Khuôn mẫu về phụ nữ như những người dễ bảo và thụ động đã lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun docility sự ngoan ngoãn, tính dễ bảo
Adverb docilely một cách ngoan ngoãn, dễ bảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
docilis
English
docile

Nguồn gốc của 'Docile'

Từ 'docile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'docilis' có nghĩa là 'dễ dạy' hoặc 'có thể dạy được', mà từ đó lại bắt nguồn từ động từ 'docere' nghĩa là 'dạy'. Do đó, một người hoặc vật 'docile' là người hoặc vật dễ dàng được hướng dẫn hoặc quản lý. Khi áp dụng cho 'woman', nó mang ý nghĩa người phụ nữ hiền lành, dễ bảo, ít phản kháng.

Usage Note

Từ 'docile' mang sắc thái về sự phục tùng, dễ dàng bị kiểm soát hoặc hướng dẫn. Nó thường được sử dụng để mô tả người hoặc động vật có tính cách hiền lành, dễ bảo, không chống đối. Tuy nhiên, khi sử dụng cho người, đặc biệt là phụ nữ, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán, thụ động, và dễ bị lợi dụng. So sánh với 'obedient' (vâng lời), 'docile' nhấn mạnh sự thụ động hơn là sự chủ động tuân theo.

Prepositions

to

'Docile to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà chủ thể dễ dàng phục tùng hoặc bị ảnh hưởng bởi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + docile woman
  • traditionally a traditionally docile woman
    (một người phụ nữ truyền thống ngoan ngoãn)
  • naturally a naturally docile woman
    (một người phụ nữ bản tính hiền lành, dễ bảo)
  • overly an overly docile woman
    (một người phụ nữ quá ư ngoan ngoãn/hiền lành)
  • seemingly a seemingly docile woman
    (một người phụ nữ có vẻ ngoài ngoan ngoãn)
Verb + docile woman
  • appear to appear a docile woman
    (có vẻ là một người phụ nữ ngoan ngoãn)
  • remain to remain a docile woman
    (duy trì là một người phụ nữ ngoan ngoãn)
  • become to become a docile woman
    (trở thành một người phụ nữ ngoan ngoãn)

Idioms

  • a woman known for her docile nature

    một người phụ nữ nổi tiếng với bản tính hiền lành, dễ bảo

    "She was a woman known for her docile nature, always agreeable and calm."

    (Cô ấy là một người phụ nữ nổi tiếng với bản tính hiền lành, dễ bảo, luôn dễ chịu và bình tĩnh.)

  • to expect a docile woman

    mong đợi một người phụ nữ ngoan ngoãn, phục tùng

    "He had traditional views and expected a docile woman who would follow his lead."

    (Anh ấy có quan điểm truyền thống và mong đợi một người phụ nữ ngoan ngoãn sẽ làm theo sự chỉ dẫn của anh ấy.)

  • a seemingly docile woman

    một người phụ nữ có vẻ ngoài ngoan ngoãn (nhưng bên trong có thể khác)

    "The detective soon discovered that the seemingly docile woman had a hidden past."

    (Thám tử nhanh chóng phát hiện ra rằng người phụ nữ có vẻ ngoài ngoan ngoãn này có một quá khứ bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

docile woman

tính từ
Lật mặt

Dễ bảo, ngoan ngoãn, dễ sai khiến, phục tùng.

"The company wants docile employees who will do whatever they are told."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "docile woman".

Kỳ vọng xã hội truyền thống

Trong nhiều xã hội và giai đoạn lịch sử, hình mẫu 'docile woman' (người phụ nữ ngoan ngoãn) thường được đề cao, ám chỉ người phụ nữ hiền lành, biết vâng lời, dễ bảo và không phản kháng. Điều này phản ánh quan điểm về vai trò giới truyền thống, nơi phụ nữ được kỳ vọng phải phục tùng nam giới và tập trung vào việc nội trợ.

Thử thách định kiến và nữ quyền

Ngày nay, khái niệm 'docile woman' thường bị xem là lỗi thời và tiêu cực trong các nền văn hóa phương Tây và các phong trào nữ quyền. Nó bị chỉ trích vì hạn chế sự tự do, độc lập và quyền tự quyết của phụ nữ, khuyến khích sự thụ động thay vì khả năng lãnh đạo và thể hiện bản thân.