(Top Banner Ad)
damsel
B2
noun B2 Văn học, Lịch sử

damsel

UK: /ˈdæm.zəl/ • US: /ˈdæm.zəl/

Nghĩa tiếng Việt

cô nương thiếu nữ (trong văn thơ) cô gái (trong văn cảnh cổ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young unmarried woman, often from a noble family. Often used in a literary or historical context, particularly in the phrase 'damsel in distress'.

Vietnamese Meaning

Một cô gái trẻ chưa chồng, thường xuất thân từ một gia đình quý tộc. Thường được sử dụng trong bối cảnh văn học hoặc lịch sử, đặc biệt trong cụm từ 'damsel in distress' (cô gái gặp nạn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight rescued the fair damsel from the dragon's lair."

    "Chàng hiệp sĩ đã giải cứu cô gái xinh đẹp khỏi hang rồng."

  • "She played the role of a damsel in distress in the play."

    "Cô ấy đóng vai một cô gái gặp nạn trong vở kịch."

  • "Modern stories often subvert the trope of the helpless damsel."

    "Các câu chuyện hiện đại thường lật ngược mô típ về cô gái yếu đuối bất lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dame phu nhân, bà (thường là một tước hiệu danh dự ở Anh)
Noun madam quý bà (một cách xưng hô trang trọng)
Noun madonna Đức Mẹ Mary; một người phụ nữ được lý tưởng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dem-
Latin
domina
Vulgar Latin
*domnicella
Old French
damoisele
Middle English
dameisele

Từ 'Bà chủ' đến 'Thiếu nữ'

Từ 'damsel' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'damoisele', một từ dùng để chỉ một thiếu nữ quý tộc chưa kết hôn. Nhưng nguồn gốc sâu xa hơn lại đến từ chữ 'domina' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bà chủ nhà'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ đã chuyển từ một người phụ nữ có quyền lực trong gia đình thành một cô gái trẻ trung, thường được miêu tả là cần được bảo vệ.

Usage Note

Từ 'damsel' mang sắc thái cổ kính và văn chương. Nó thường gợi nhớ đến hình ảnh những cô gái trẻ yếu đuối cần được giải cứu, thường thấy trong các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, hoặc văn học lãng mạn thời trung cổ. So với các từ 'girl' hoặc 'woman', 'damsel' mang tính hình tượng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó nhấn mạnh sự trẻ trung, xinh đẹp và sự mong manh dễ vỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + damsel
  • fair damsel
    (người thiếu nữ xinh đẹp)
  • beautiful damsel
    (người thiếu nữ diễm lệ)
  • young damsel
    (cô thiếu nữ trẻ)
Verb + damsel
  • rescue a damsel
    (giải cứu một thiếu nữ)
  • save a damsel
    (cứu một thiếu nữ)
  • woo a damsel
    (tán tỉnh một thiếu nữ)

Idioms

  • a damsel in distress

    một thiếu nữ gặp nạn (ám chỉ một cô gái trẻ, yếu đuối đang gặp nguy hiểm và cần được người khác, thường là nam giới, giải cứu).

    "The story is a classic tale of a brave knight saving a damsel in distress from a dragon."

    (Câu chuyện là một truyện kể kinh điển về một hiệp sĩ dũng cảm giải cứu một thiếu nữ gặp nạn khỏi một con rồng.)

  • no damsel in distress

    không phải là một thiếu nữ yếu đuối (dùng để mô tả một người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập, có khả năng tự giải quyết vấn đề của mình).

    "She made it very clear that she was no damsel in distress and could handle the negotiations herself."

    (Cô ấy đã nói rất rõ rằng cô ấy không phải là một thiếu nữ yếu đuối và có thể tự mình xử lý các cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damsel

noun
Lật mặt

Một cô gái trẻ chưa chồng, thường xuất thân từ một gia đình quý tộc. Thường được sử dụng trong bối cảnh văn học hoặc lịch sử, đặc biệt trong cụm từ 'damsel in distress' (cô gái gặp nạn).

"The knight rescued the fair damsel from the dragon's lair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight had been searching for the damsel in distress for days before he finally found her.
Chàng hiệp sĩ đã tìm kiếm cô gái gặp nạn trong nhiều ngày trước khi cuối cùng tìm thấy cô.
Phủ định
The dragon hadn't been holding the damsel captive for very long when the hero arrived.
Con rồng đã không giam giữ cô gái quá lâu khi người hùng đến.
Nghi vấn
Had the damsel been waiting long for rescue when the prince finally appeared?
Cô gái đã đợi lâu để được giải cứu khi hoàng tử cuối cùng xuất hiện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damsel".

Hình mẫu 'Thiếu nữ gặp nạn'

Đây là một mô-típ nhân vật phổ biến trong truyện cổ tích, thần thoại và văn hóa đại chúng, nơi một cô gái trẻ đẹp bị đặt vào tình thế nguy hiểm và cần một anh hùng nam giới đến giải cứu. Hình mẫu này thường củng cố các vai trò giới tính truyền thống, ví dụ như Công chúa Peach trong game Mario hay Bạch Tuyết.

Sự lật đổ hình mẫu trong văn hóa hiện đại

Nhiều tác phẩm hiện đại đã thách thức hoặc lật đổ hình mẫu này. Các nhân vật nữ được xây dựng mạnh mẽ, tự chủ, có khả năng tự giải cứu bản thân hoặc thậm chí trở thành người hùng. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm xã hội về nữ quyền và vai trò của phụ nữ, ví dụ như công chúa Merida trong phim 'Brave' hay Elsa trong 'Frozen'.