damsel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young unmarried woman, often from a noble family. Often used in a literary or historical context, particularly in the phrase 'damsel in distress'.
Vietnamese Meaning
Một cô gái trẻ chưa chồng, thường xuất thân từ một gia đình quý tộc. Thường được sử dụng trong bối cảnh văn học hoặc lịch sử, đặc biệt trong cụm từ 'damsel in distress' (cô gái gặp nạn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knight rescued the fair damsel from the dragon's lair."
"Chàng hiệp sĩ đã giải cứu cô gái xinh đẹp khỏi hang rồng."
-
"She played the role of a damsel in distress in the play."
"Cô ấy đóng vai một cô gái gặp nạn trong vở kịch."
-
"Modern stories often subvert the trope of the helpless damsel."
"Các câu chuyện hiện đại thường lật ngược mô típ về cô gái yếu đuối bất lực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'damsel' mang sắc thái cổ kính và văn chương. Nó thường gợi nhớ đến hình ảnh những cô gái trẻ yếu đuối cần được giải cứu, thường thấy trong các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, hoặc văn học lãng mạn thời trung cổ. So với các từ 'girl' hoặc 'woman', 'damsel' mang tính hình tượng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó nhấn mạnh sự trẻ trung, xinh đẹp và sự mong manh dễ vỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair damsel (người thiếu nữ xinh đẹp)
-
beautiful damsel (người thiếu nữ diễm lệ)
-
young damsel (cô thiếu nữ trẻ)
-
rescue a damsel (giải cứu một thiếu nữ)
-
save a damsel (cứu một thiếu nữ)
-
woo a damsel (tán tỉnh một thiếu nữ)
Idioms
-
a damsel in distress
một thiếu nữ gặp nạn (ám chỉ một cô gái trẻ, yếu đuối đang gặp nguy hiểm và cần được người khác, thường là nam giới, giải cứu).
"The story is a classic tale of a brave knight saving a damsel in distress from a dragon."
(Câu chuyện là một truyện kể kinh điển về một hiệp sĩ dũng cảm giải cứu một thiếu nữ gặp nạn khỏi một con rồng.)
-
no damsel in distress
không phải là một thiếu nữ yếu đuối (dùng để mô tả một người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập, có khả năng tự giải quyết vấn đề của mình).
"She made it very clear that she was no damsel in distress and could handle the negotiations herself."
(Cô ấy đã nói rất rõ rằng cô ấy không phải là một thiếu nữ yếu đuối và có thể tự mình xử lý các cuộc đàm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damsel
nounMột cô gái trẻ chưa chồng, thường xuất thân từ một gia đình quý tộc. Thường được sử dụng trong bối cảnh văn học hoặc lịch sử, đặc biệt trong cụm từ 'damsel in distress' (cô gái gặp nạn).
"The knight rescued the fair damsel from the dragon's lair."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight had been searching for the damsel in distress for days before he finally found her. |
Chàng hiệp sĩ đã tìm kiếm cô gái gặp nạn trong nhiều ngày trước khi cuối cùng tìm thấy cô. |
| Phủ định | The dragon hadn't been holding the damsel captive for very long when the hero arrived. |
Con rồng đã không giam giữ cô gái quá lâu khi người hùng đến. |
| Nghi vấn | Had the damsel been waiting long for rescue when the prince finally appeared? |
Cô gái đã đợi lâu để được giải cứu khi hoàng tử cuối cùng xuất hiện chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damsel".
