(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ damsel
B2

damsel

noun

Nghĩa tiếng Việt

cô nương thiếu nữ (trong văn thơ) cô gái (trong văn cảnh cổ)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Damsel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cô gái trẻ chưa chồng, thường xuất thân từ một gia đình quý tộc. Thường được sử dụng trong bối cảnh văn học hoặc lịch sử, đặc biệt trong cụm từ 'damsel in distress' (cô gái gặp nạn).

Definition (English Meaning)

A young unmarried woman, often from a noble family. Often used in a literary or historical context, particularly in the phrase 'damsel in distress'.

Ví dụ Thực tế với 'Damsel'

  • "The knight rescued the fair damsel from the dragon's lair."

    "Chàng hiệp sĩ đã giải cứu cô gái xinh đẹp khỏi hang rồng."

  • "She played the role of a damsel in distress in the play."

    "Cô ấy đóng vai một cô gái gặp nạn trong vở kịch."

  • "Modern stories often subvert the trope of the helpless damsel."

    "Các câu chuyện hiện đại thường lật ngược mô típ về cô gái yếu đuối bất lực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Damsel'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: damsel
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

maiden(thiếu nữ)
girl(cô gái)
lass(cô gái trẻ (thường dùng ở Scotland))

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

knight(hiệp sĩ)
dragon(rồng)
castle(lâu đài)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Damsel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'damsel' mang sắc thái cổ kính và văn chương. Nó thường gợi nhớ đến hình ảnh những cô gái trẻ yếu đuối cần được giải cứu, thường thấy trong các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, hoặc văn học lãng mạn thời trung cổ. So với các từ 'girl' hoặc 'woman', 'damsel' mang tính hình tượng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó nhấn mạnh sự trẻ trung, xinh đẹp và sự mong manh dễ vỡ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Damsel'

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight had been searching for the damsel in distress for days before he finally found her.
Chàng hiệp sĩ đã tìm kiếm cô gái gặp nạn trong nhiều ngày trước khi cuối cùng tìm thấy cô.
Phủ định
The dragon hadn't been holding the damsel captive for very long when the hero arrived.
Con rồng đã không giam giữ cô gái quá lâu khi người hùng đến.
Nghi vấn
Had the damsel been waiting long for rescue when the prince finally appeared?
Cô gái đã đợi lâu để được giải cứu khi hoàng tử cuối cùng xuất hiện chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)