(Top Banner Ad)
virtual instance
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

virtual instance

UK: /ˈvɜːtʃuəl ˈɪnstəns/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl ˈɪnstəns/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản ảo thực thể ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software-based emulation of a hardware or software resource, allowing it to be treated as if it were a physical or separate entity.

Vietnamese Meaning

Một sự mô phỏng dựa trên phần mềm của một tài nguyên phần cứng hoặc phần mềm, cho phép nó được coi như thể nó là một thực thể vật lý hoặc riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses virtual instances to run its applications in the cloud."

    "Công ty sử dụng các phiên bản ảo để chạy các ứng dụng của mình trên đám mây."

  • "Creating a virtual instance allows for efficient resource allocation."

    "Việc tạo một phiên bản ảo cho phép phân bổ tài nguyên hiệu quả."

  • "Each virtual instance runs its own operating system."

    "Mỗi phiên bản ảo chạy hệ điều hành riêng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective virtual ảo, trên mạng
Noun virtuality tính ảo, trạng thái ảo
Noun instance ví dụ, trường hợp
Verb instantiate khởi tạo (một đối tượng trong lập trình)

Synonyms

virtual machine (máy ảo)emulated instance (phiên bản được mô phỏng)

Antonyms

physical instance (phiên bản vật lý)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtualis
English
virtual
English
instance
English
virtual instance

Nguồn gốc của 'Virtual'

Từ 'virtual' xuất phát từ tiếng Latin 'virtualis', có nghĩa là 'có hiệu lực' hoặc 'có tiềm năng'. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực khoa học và triết học trước khi trở nên phổ biến trong công nghệ. Ngày nay, 'virtual' chỉ một cái gì đó tồn tại trong không gian kỹ thuật số, không phải vật lý, nhưng có thể được trải nghiệm như thật.

Nguồn gốc của 'Instance'

Từ 'instance' có nghĩa là một ví dụ cụ thể hoặc một trường hợp của một cái gì đó. Trong ngữ cảnh công nghệ, 'instance' thường đề cập đến một bản sao đang chạy của một chương trình hoặc một dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điện toán đám mây và ảo hóa. 'Virtual' chỉ ra tính chất không có thật, chỉ là mô phỏng, trong khi 'instance' biểu thị một trường hợp cụ thể hoặc một bản sao của một tài nguyên. Sự khác biệt nằm ở chỗ nó không phải là một thực thể vật lý độc lập mà là một bản sao phần mềm của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtual instance
  • dedicated virtual instance
    (phiên bản ảo chuyên dụng)
  • cloud-based virtual instance
    (phiên bản ảo dựa trên đám mây)
  • private virtual instance
    (phiên bản ảo riêng tư)
Verb + virtual instance
  • launch a virtual instance
    (khởi chạy một phiên bản ảo)
  • manage a virtual instance
    (quản lý một phiên bản ảo)
  • scale a virtual instance
    (mở rộng một phiên bản ảo)

Idioms

  • Spin up a virtual instance

    Nhanh chóng tạo và cấu hình một phiên bản ảo.

    "We need to spin up a virtual instance to test the new application."

    (Chúng ta cần nhanh chóng tạo một phiên bản ảo để kiểm tra ứng dụng mới.)

  • A virtual instance of something

    Một sự mô phỏng hoặc bản sao ảo của một cái gì đó.

    "The training program is a virtual instance of real-world scenarios."

    (Chương trình đào tạo là một bản sao ảo của các tình huống thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual instance

Danh từ
Lật mặt

Một sự mô phỏng dựa trên phần mềm của một tài nguyên phần cứng hoặc phần mềm, cho phép nó được coi như thể nó là một thực thể vật lý hoặc riêng biệt.

"The company uses virtual instances to run its applications in the cloud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual instance".

Điện toán đám mây

Điện toán đám mây (cloud computing) là một khái niệm quan trọng liên quan đến 'virtual instance'. Nó cho phép người dùng truy cập tài nguyên máy tính (như phiên bản ảo) qua internet, thay vì phải sở hữu và quản lý phần cứng vật lý. Điều này mang lại tính linh hoạt và khả năng mở rộng cao.

Ảo hóa

Ảo hóa (virtualization) là công nghệ cốt lõi tạo ra 'virtual instance'. Nó cho phép chạy nhiều hệ điều hành và ứng dụng trên một máy chủ vật lý duy nhất. Ảo hóa giúp tiết kiệm chi phí và tài nguyên, đồng thời cải thiện hiệu quả sử dụng máy tính.