Gut feeling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An intuition or instinct; an immediate or basic understanding or feeling about something without conscious reasoning.
Vietnamese Meaning
Một trực giác hoặc bản năng; một sự hiểu biết hoặc cảm giác tức thì hoặc cơ bản về điều gì đó mà không cần lý luận có ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a gut feeling that something was wrong."
"Tôi có linh cảm rằng có điều gì đó không ổn."
-
"Sometimes you just have to trust your gut feeling."
"Đôi khi bạn chỉ cần tin vào trực giác của mình."
-
"My gut feeling told me not to invest in that company."
"Trực giác mách bảo tôi không nên đầu tư vào công ty đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một cảm giác mạnh mẽ, khó giải thích, nhưng lại có sức thuyết phục lớn, đến từ sâu bên trong. Khác với 'hunch' (linh cảm) ở chỗ 'gut feeling' thường mãnh liệt và dứt khoát hơn. Không giống như 'reason' (lý trí) vốn dựa trên bằng chứng và lập luận logic, 'gut feeling' dựa trên kinh nghiệm và cảm xúc tiềm thức.
Prepositions
Sử dụng 'about' để nói về điều mà bạn có 'gut feeling' liên quan đến. Ví dụ: 'I have a gut feeling about this deal.' Sử dụng 'on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh vào việc hành động dựa trên cảm giác này. Ví dụ: 'I acted on a gut feeling.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong gut feeling (linh cảm mạnh mẽ)
-
bad bad gut feeling (linh cảm xấu)
-
positive positive gut feeling (linh cảm tốt)
-
nagging nagging gut feeling (linh cảm dai dẳng, cứ day dứt)
-
have have a gut feeling (có linh cảm)
-
trust trust one's gut feeling (tin vào linh cảm của mình)
-
follow follow one's gut feeling (làm theo linh cảm của mình)
-
ignore ignore one's gut feeling (phớt lờ linh cảm của mình)
-
go with go with one's gut feeling (làm theo linh cảm của mình)
Idioms
-
Trust your gut (feeling)
Hãy tin vào linh cảm của bạn
"When it comes to making tough decisions, I always trust my gut."
(Khi phải đưa ra những quyết định khó khăn, tôi luôn tin vào linh cảm của mình.)
-
Go with your gut (feeling)
Làm theo linh cảm của bạn
"I didn't have all the facts, but I decided to go with my gut feeling and take the job offer."
(Tôi không có đủ thông tin, nhưng tôi quyết định làm theo linh cảm của mình và nhận lời mời làm việc.)
-
Have a gut feeling about something
Có linh cảm về điều gì đó
"I have a gut feeling that something good is going to happen today."
(Tôi có linh cảm rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra hôm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Gut feeling
NounMột trực giác hoặc bản năng; một sự hiểu biết hoặc cảm giác tức thì hoặc cơ bản về điều gì đó mà không cần lý luận có ý thức.
"I had a gut feeling that something was wrong."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision, which was based on a gut feeling, turned out to be the right one. |
Quyết định này, dựa trên trực giác, hóa ra lại là quyết định đúng đắn. |
| Phủ định | He ignored his gut feeling, which told him to avoid that road, and regretted it later. |
Anh ta bỏ qua trực giác mách bảo anh ta nên tránh con đường đó, và sau đó đã hối hận. |
| Nghi vấn | Is it wise to ignore a gut feeling, which is often a subconscious understanding of a situation? |
Có khôn ngoan không khi bỏ qua trực giác, thứ thường là sự hiểu biết tiềm thức về một tình huống? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I get a gut feeling about this deal, I will trust my instincts. |
Nếu tôi có linh cảm về thương vụ này, tôi sẽ tin vào trực giác của mình. |
| Phủ định | If she doesn't get a gut feeling that it's the right decision, she won't sign the contract. |
Nếu cô ấy không có linh cảm rằng đó là quyết định đúng đắn, cô ấy sẽ không ký hợp đồng. |
| Nghi vấn | Will you follow your gut feeling if you have doubts about his proposal? |
Bạn sẽ làm theo linh cảm của mình nếu bạn nghi ngờ về đề xuất của anh ta chứ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a strong gut feeling about this deal, doesn't she? |
Cô ấy có một linh cảm mạnh mẽ về thỏa thuận này, phải không? |
| Phủ định | They don't have a gut feeling that this is the right decision, do they? |
Họ không có linh cảm rằng đây là quyết định đúng đắn, phải không? |
| Nghi vấn | You have a gut feeling about him, haven't you? |
Bạn có linh cảm về anh ta, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to trust my gut feeling about this job offer. |
Tôi sẽ tin vào trực giác của mình về lời mời làm việc này. |
| Phủ định | She is not going to ignore her gut feeling, even if the data suggests otherwise. |
Cô ấy sẽ không bỏ qua trực giác của mình, ngay cả khi dữ liệu cho thấy điều ngược lại. |
| Nghi vấn | Are you going to let your gut feeling guide your decision, or will you rely solely on logic? |
Bạn sẽ để trực giác dẫn dắt quyết định của mình, hay bạn sẽ chỉ dựa vào logic? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had followed my gut feeling and not invested in that company. |
Tôi ước tôi đã nghe theo linh cảm của mình và không đầu tư vào công ty đó. |
| Phủ định | If only I hadn't ignored my gut feeling; I wouldn't be in this mess. |
Giá mà tôi đã không bỏ qua linh cảm của mình; tôi đã không ở trong mớ hỗn độn này. |
| Nghi vấn | Do you wish you had listened to your gut feeling about him? |
Bạn có ước bạn đã nghe theo linh cảm của mình về anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Gut feeling".
