eu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Liên minh Châu Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The EU is facing several economic challenges."
"Liên minh Châu Âu đang đối mặt với một vài thách thức kinh tế."
-
"The EU aims to promote peace and prosperity among its member states."
"Liên minh Châu Âu hướng tới thúc đẩy hòa bình và thịnh vượng giữa các quốc gia thành viên."
-
"EU regulations impact businesses across Europe."
"Các quy định của EU tác động đến các doanh nghiệp trên khắp châu Âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | euphemism | Uyển ngữ, cách nói giảm nói tránh (một từ hoặc cụm từ nhẹ nhàng hơn dùng thay thế cho một từ thô tục, khó chịu) |
| Noun | euphoria | Trạng thái hưng phấn tột độ, cảm giác vui sướng mãnh liệt |
| Noun | eulogy | Bài ca ngợi, điếu văn (lời lẽ khen ngợi người đã khuất hoặc người còn sống) |
| Noun | euphony | Sự hài hòa âm thanh, sự êm tai (trong lời nói, âm nhạc) |
| Noun | eugenics | Thuyết ưu sinh (học thuyết cải thiện gen di truyền con người, thường gây tranh cãi) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, kinh tế và xã hội của các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu. Viết tắt này rất phổ biến và được hiểu rộng rãi trên toàn thế giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
join join the EU (gia nhập Liên minh châu Âu)
-
leave leave the EU (rời khỏi Liên minh châu Âu)
-
comply with comply with EU regulations (tuân thủ các quy định của EU)
-
common common EU policy (chính sách chung của EU)
-
strict strict EU laws (luật pháp nghiêm ngặt của EU)
-
EU EU member states (các quốc gia thành viên EU)
-
EU EU summit (hội nghị thượng đỉnh EU)
Idioms
-
EU single market
Thị trường chung EU (khu vực kinh tế tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người giữa các quốc gia thành viên)
"Businesses benefit greatly from the EU single market."
(Các doanh nghiệp hưởng lợi rất nhiều từ thị trường chung EU.)
-
EU membership
Tư cách thành viên EU (quyền và nghĩa vụ của một quốc gia khi là thành viên của Liên minh châu Âu)
"Turkey's EU membership bid has faced various challenges."
(Nỗ lực gia nhập EU của Thổ Nhĩ Kỳ đã đối mặt với nhiều thách thức.)
-
EU referendum
Cuộc trưng cầu dân ý về EU (cuộc bỏ phiếu công khai để quyết định về mối quan hệ của một quốc gia với EU)
"The UK held an EU referendum in 2016 which led to Brexit."
(Vương quốc Anh đã tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về EU vào năm 2016, dẫn đến Brexit.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eu
Viết tắtViết tắt của Liên minh Châu Âu.
"The EU is facing several economic challenges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eu".
