(Top Banner Ad)
eu
A1
Viết tắt A1 Ngôn ngữ học, Chính trị (Liên minh Châu Âu)

eu

UK: /juː/ • US: /juː/

Nghĩa tiếng Việt

Liên minh Châu Âu EU
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for European Union.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Liên minh Châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The EU is facing several economic challenges."

    "Liên minh Châu Âu đang đối mặt với một vài thách thức kinh tế."

  • "The EU aims to promote peace and prosperity among its member states."

    "Liên minh Châu Âu hướng tới thúc đẩy hòa bình và thịnh vượng giữa các quốc gia thành viên."

  • "EU regulations impact businesses across Europe."

    "Các quy định của EU tác động đến các doanh nghiệp trên khắp châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun euphemism Uyển ngữ, cách nói giảm nói tránh (một từ hoặc cụm từ nhẹ nhàng hơn dùng thay thế cho một từ thô tục, khó chịu)
Noun euphoria Trạng thái hưng phấn tột độ, cảm giác vui sướng mãnh liệt
Noun eulogy Bài ca ngợi, điếu văn (lời lẽ khen ngợi người đã khuất hoặc người còn sống)
Noun euphony Sự hài hòa âm thanh, sự êm tai (trong lời nói, âm nhạc)
Noun eugenics Thuyết ưu sinh (học thuyết cải thiện gen di truyền con người, thường gây tranh cãi)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị (Liên minh Châu Âu)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εὖ (eu)

Nguồn gốc tiền tố 'eu-'

Tiền tố 'eu-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (εὖ), mang ý nghĩa 'tốt', 'đẹp', 'hay' hoặc 'đúng'. Nó xuất hiện trong rất nhiều từ tiếng Anh, giúp tạo nên các khái niệm mang sắc thái tích cực hoặc diễn tả sự hoàn hảo, đúng đắn. Ví dụ như trong 'euphoria' (hưng phấn tột độ) hay 'eulogy' (bài ca ngợi).

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, kinh tế và xã hội của các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu. Viết tắt này rất phổ biến và được hiểu rộng rãi trên toàn thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + EU
  • join join the EU
    (gia nhập Liên minh châu Âu)
  • leave leave the EU
    (rời khỏi Liên minh châu Âu)
  • comply with comply with EU regulations
    (tuân thủ các quy định của EU)
Adjective + EU
  • common common EU policy
    (chính sách chung của EU)
  • strict strict EU laws
    (luật pháp nghiêm ngặt của EU)
Noun + EU
  • EU EU member states
    (các quốc gia thành viên EU)
  • EU EU summit
    (hội nghị thượng đỉnh EU)

Idioms

  • EU single market

    Thị trường chung EU (khu vực kinh tế tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người giữa các quốc gia thành viên)

    "Businesses benefit greatly from the EU single market."

    (Các doanh nghiệp hưởng lợi rất nhiều từ thị trường chung EU.)

  • EU membership

    Tư cách thành viên EU (quyền và nghĩa vụ của một quốc gia khi là thành viên của Liên minh châu Âu)

    "Turkey's EU membership bid has faced various challenges."

    (Nỗ lực gia nhập EU của Thổ Nhĩ Kỳ đã đối mặt với nhiều thách thức.)

  • EU referendum

    Cuộc trưng cầu dân ý về EU (cuộc bỏ phiếu công khai để quyết định về mối quan hệ của một quốc gia với EU)

    "The UK held an EU referendum in 2016 which led to Brexit."

    (Vương quốc Anh đã tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về EU vào năm 2016, dẫn đến Brexit.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eu

Viết tắt
Lật mặt

Viết tắt của Liên minh Châu Âu.

"The EU is facing several economic challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eu".

Liên minh châu Âu: Một Dự án Hòa bình và Hợp tác

Liên minh châu Âu (EU) là một khối chính trị và kinh tế độc đáo gồm 27 quốc gia thành viên, ra đời với mục tiêu chính là thúc đẩy hòa bình, ổn định và thịnh vượng kinh tế trên lục địa châu Âu sau hai cuộc Thế chiến. EU đại diện cho một nỗ lực to lớn nhằm vượt qua biên giới quốc gia, tạo ra một không gian chung về tự do đi lại, thương mại và pháp luật, với đồng Euro là biểu tượng của sự hội nhập kinh tế cho nhiều thành viên.

Brexit: Một Bước Ngoặt Lịch Sử

Brexit là từ ghép của 'British' và 'exit', dùng để chỉ việc Vương quốc Anh rời khỏi Liên minh châu Âu. Sự kiện này diễn ra sau một cuộc trưng cầu dân ý vào năm 2016, nơi đa số cử tri Anh bỏ phiếu ủng hộ việc rời đi. Brexit có ý nghĩa lịch sử sâu sắc, không chỉ đối với Anh và EU mà còn đối với toàn cầu, đặt ra nhiều câu hỏi về tương lai của chủ nghĩa khu vực và toàn cầu hóa.