(Top Banner Ad)
vision therapy
B2
Danh từ B2 Y học

vision therapy

UK: /ˈvɪʒən ˈθerəpi/ • US: /ˈvɪʒən ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp thị giác chữa trị thị giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A treatment program used to improve specific visual skills or correct certain vision problems.

Vietnamese Meaning

Một chương trình điều trị được sử dụng để cải thiện các kỹ năng thị giác cụ thể hoặc điều chỉnh các vấn đề về thị lực nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The optometrist recommended vision therapy for my son's convergence insufficiency."

    "Bác sĩ nhãn khoa đã đề nghị liệu pháp thị giác cho chứng suy giảm khả năng quy tụ của con trai tôi."

  • "Vision therapy can help children with learning-related vision problems."

    "Liệu pháp thị giác có thể giúp trẻ em mắc các vấn đề về thị lực liên quan đến học tập."

  • "New research highlights the effectiveness of vision therapy for treating amblyopia."

    "Nghiên cứu mới nhấn mạnh hiệu quả của liệu pháp thị giác trong điều trị bệnh nhược thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision thị lực, tầm nhìn, khả năng nhìn thấy
Noun therapist chuyên gia trị liệu
Noun optometrist chuyên gia đo thị lực, khúc xạ nhãn khoa
Verb envision hình dung, mường tượng
Adjective visual thuộc về thị giác
Adjective therapeutic có tính trị liệu, có tác dụng chữa bệnh

Synonyms

visual training (huấn luyện thị giác)

Related Words

optometry (nhãn khoa)eye exercises (bài tập mắt)convergence insufficiency (suy giảm khả năng quy tụ)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visio
Old French
vision
Middle English
vision
Ancient Greek
therapeia
Latin
therapia
French
thérapie
Modern English
vision therapy

Nguồn gốc từ 'vision'

Từ 'vision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visio', có nghĩa là 'hành động nhìn, thị giác' hoặc 'tầm nhìn'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về khả năng nhìn hoặc một hình ảnh trong tâm trí.

Nguồn gốc từ 'therapy'

Từ 'therapy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'therapeia', mang ý nghĩa là 'chữa bệnh, dịch vụ, điều trị' hoặc 'chăm sóc'. Nó được dùng để chỉ quá trình điều trị y tế nhằm phục hồi sức khỏe thể chất hoặc tinh thần. Khi kết hợp với 'vision', 'vision therapy' trở thành một thuật ngữ hiện đại chỉ phương pháp điều trị thị giác.

Usage Note

Vision therapy không phải là phẫu thuật hay thuốc men. Nó bao gồm một loạt các bài tập được thiết kế để cải thiện hiệu quả hoạt động của mắt và não bộ liên quan đến thị giác. Mục tiêu là giúp bệnh nhân cải thiện thị lực, giảm mỏi mắt và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Prepositions

for in

Sử dụng 'vision therapy for' khi nói về đối tượng được điều trị (ví dụ: 'vision therapy for children'). Sử dụng 'vision therapy in' khi nói về bối cảnh hoặc lĩnh vực (ví dụ: 'research in vision therapy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vision therapy
  • effective effective vision therapy
    (liệu pháp thị giác hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive vision therapy
    (liệu pháp thị giác toàn diện)
  • pediatric pediatric vision therapy
    (liệu pháp thị giác nhi khoa)
  • specialized specialized vision therapy
    (liệu pháp thị giác chuyên biệt)
Verb + vision therapy
  • undergo undergo vision therapy
    (tiến hành/trải qua liệu pháp thị giác)
  • recommend recommend vision therapy
    (khuyến nghị liệu pháp thị giác)
  • prescribe prescribe vision therapy
    (kê toa liệu pháp thị giác)
Vision therapy + Noun
  • exercises vision therapy exercises
    (các bài tập liệu pháp thị giác)
  • program vision therapy program
    (chương trình liệu pháp thị giác)
  • treatment vision therapy treatment
    (phương pháp điều trị thị giác)

Idioms

  • undergo vision therapy

    tiến hành/trải qua liệu pháp thị giác

    "Many children with learning-related vision problems undergo vision therapy to improve their skills."

    (Nhiều trẻ em có vấn đề thị giác liên quan đến học tập trải qua liệu pháp thị giác để cải thiện kỹ năng của mình.)

  • receive vision therapy

    nhận liệu pháp thị giác

    "Patients diagnosed with amblyopia may receive vision therapy as part of their treatment plan."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh nhược thị có thể nhận liệu pháp thị giác như một phần của kế hoạch điều trị của họ.)

  • a course of vision therapy

    một liệu trình liệu pháp thị giác

    "Completing a full course of vision therapy often yields significant improvements in visual function."

    (Hoàn thành một liệu trình liệu pháp thị giác đầy đủ thường mang lại những cải thiện đáng kể về chức năng thị giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vision therapy

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình điều trị được sử dụng để cải thiện các kỹ năng thị giác cụ thể hoặc điều chỉnh các vấn đề về thị lực nhất định.

"The optometrist recommended vision therapy for my son's convergence insufficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vision therapy".

Sự công nhận ngày càng tăng

Trong nhiều thập kỷ trước, liệu pháp thị giác từng bị một số người coi là một liệu pháp thay thế hoặc gây tranh cãi. Tuy nhiên, ngày nay, nó đã nhận được sự công nhận rộng rãi hơn từ cộng đồng y tế và được xem là một phương pháp điều trị hợp lệ cho nhiều vấn đề thị giác, đặc biệt là các rối loạn thị giác chức năng không thể điều chỉnh bằng kính hoặc phẫu thuật đơn thuần.

Vai trò trong học tập của trẻ em

Liệu pháp thị giác thường được liên kết chặt chẽ với việc cải thiện khả năng học tập ở trẻ em. Nhiều vấn đề thị giác như lác mắt, nhược thị, hoặc khó khăn trong việc phối hợp mắt có thể ảnh hưởng đến khả năng đọc, viết và tập trung. Liệu pháp thị giác giúp phát triển các kỹ năng thị giác cần thiết, từ đó hỗ trợ đáng kể cho thành tích học tập và sự phát triển toàn diện của trẻ.