vision therapy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A treatment program used to improve specific visual skills or correct certain vision problems.
Vietnamese Meaning
Một chương trình điều trị được sử dụng để cải thiện các kỹ năng thị giác cụ thể hoặc điều chỉnh các vấn đề về thị lực nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The optometrist recommended vision therapy for my son's convergence insufficiency."
"Bác sĩ nhãn khoa đã đề nghị liệu pháp thị giác cho chứng suy giảm khả năng quy tụ của con trai tôi."
-
"Vision therapy can help children with learning-related vision problems."
"Liệu pháp thị giác có thể giúp trẻ em mắc các vấn đề về thị lực liên quan đến học tập."
-
"New research highlights the effectiveness of vision therapy for treating amblyopia."
"Nghiên cứu mới nhấn mạnh hiệu quả của liệu pháp thị giác trong điều trị bệnh nhược thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vision | thị lực, tầm nhìn, khả năng nhìn thấy |
| Noun | therapist | chuyên gia trị liệu |
| Noun | optometrist | chuyên gia đo thị lực, khúc xạ nhãn khoa |
| Verb | envision | hình dung, mường tượng |
| Adjective | visual | thuộc về thị giác |
| Adjective | therapeutic | có tính trị liệu, có tác dụng chữa bệnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vision therapy không phải là phẫu thuật hay thuốc men. Nó bao gồm một loạt các bài tập được thiết kế để cải thiện hiệu quả hoạt động của mắt và não bộ liên quan đến thị giác. Mục tiêu là giúp bệnh nhân cải thiện thị lực, giảm mỏi mắt và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Prepositions
Sử dụng 'vision therapy for' khi nói về đối tượng được điều trị (ví dụ: 'vision therapy for children'). Sử dụng 'vision therapy in' khi nói về bối cảnh hoặc lĩnh vực (ví dụ: 'research in vision therapy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective vision therapy (liệu pháp thị giác hiệu quả)
-
comprehensive comprehensive vision therapy (liệu pháp thị giác toàn diện)
-
pediatric pediatric vision therapy (liệu pháp thị giác nhi khoa)
-
specialized specialized vision therapy (liệu pháp thị giác chuyên biệt)
-
undergo undergo vision therapy (tiến hành/trải qua liệu pháp thị giác)
-
recommend recommend vision therapy (khuyến nghị liệu pháp thị giác)
-
prescribe prescribe vision therapy (kê toa liệu pháp thị giác)
-
exercises vision therapy exercises (các bài tập liệu pháp thị giác)
-
program vision therapy program (chương trình liệu pháp thị giác)
-
treatment vision therapy treatment (phương pháp điều trị thị giác)
Idioms
-
undergo vision therapy
tiến hành/trải qua liệu pháp thị giác
"Many children with learning-related vision problems undergo vision therapy to improve their skills."
(Nhiều trẻ em có vấn đề thị giác liên quan đến học tập trải qua liệu pháp thị giác để cải thiện kỹ năng của mình.)
-
receive vision therapy
nhận liệu pháp thị giác
"Patients diagnosed with amblyopia may receive vision therapy as part of their treatment plan."
(Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh nhược thị có thể nhận liệu pháp thị giác như một phần của kế hoạch điều trị của họ.)
-
a course of vision therapy
một liệu trình liệu pháp thị giác
"Completing a full course of vision therapy often yields significant improvements in visual function."
(Hoàn thành một liệu trình liệu pháp thị giác đầy đủ thường mang lại những cải thiện đáng kể về chức năng thị giác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vision therapy
Danh từMột chương trình điều trị được sử dụng để cải thiện các kỹ năng thị giác cụ thể hoặc điều chỉnh các vấn đề về thị lực nhất định.
"The optometrist recommended vision therapy for my son's convergence insufficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vision therapy".
