(Top Banner Ad)
graphic communication
B2
noun B2 Thiết kế, Truyền thông, Nghệ thuật

graphic communication

UK: /ˌɡræfɪk kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌɡræfɪk kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông đồ họa giao tiếp bằng hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of conveying information and ideas through visual means, such as images, typography, and symbols.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền đạt thông tin và ý tưởng thông qua các phương tiện trực quan, chẳng hạn như hình ảnh, kiểu chữ và biểu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective graphic communication is essential for advertising and marketing."

    "Truyền thông đồ họa hiệu quả là rất cần thiết cho quảng cáo và tiếp thị."

  • "The company uses graphic communication to create compelling marketing materials."

    "Công ty sử dụng truyền thông đồ họa để tạo ra các tài liệu tiếp thị hấp dẫn."

  • "Understanding the principles of graphic communication is crucial for graphic designers."

    "Hiểu các nguyên tắc của truyền thông đồ họa là rất quan trọng đối với các nhà thiết kế đồ họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người truyền đạt, người giao tiếp
Adjective communicative có khả năng giao tiếp tốt, cởi mở
Noun graphics đồ họa, hình ảnh
Adjective graphical thuộc về đồ họa, bằng hình ảnh
Adverb graphically một cách đồ họa, bằng hình ảnh minh họa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Truyền thông, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
graphikos
Latin
graphicus
French
graphique
English
graphic
Latin
communicare
Latin
communicatio
Old French
communicacion
English
communication

Nguồn gốc của 'Graphic'

Từ 'graphic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'graphikos', nghĩa là 'liên quan đến viết hoặc vẽ'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, nó đã phát triển thành từ 'graphic' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến hình ảnh, biểu đồ, hoặc văn bản.

Nguồn gốc của 'Communication'

Từ 'communication' bắt nguồn từ động từ 'communicare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chia sẻ', 'làm cho chung' hoặc 'trao đổi'. Nó nhấn mạnh hành động truyền tải thông tin, ý tưởng, hoặc cảm xúc giữa các cá nhân.

Usage Note

Graphic communication nhấn mạnh vào khía cạnh truyền tải thông tin một cách hiệu quả bằng hình ảnh. Nó khác với 'fine art' (mỹ thuật) ở chỗ tập trung vào mục đích truyền thông thay vì biểu đạt cá nhân thuần túy. Cần phân biệt với 'visual communication' vốn là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả graphic communication nhưng cũng bao gồm cả ngôn ngữ cơ thể, phim ảnh, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphic communication
  • effective effective graphic communication
    (giao tiếp đồ họa hiệu quả)
  • visual visual graphic communication
    (giao tiếp đồ họa trực quan)
  • digital digital graphic communication
    (giao tiếp đồ họa kỹ thuật số)
  • professional professional graphic communication
    (giao tiếp đồ họa chuyên nghiệp)
Verb + graphic communication
  • utilize utilize graphic communication
    (sử dụng/tận dụng giao tiếp đồ họa)
  • study study graphic communication
    (nghiên cứu giao tiếp đồ họa)
  • master master graphic communication
    (làm chủ giao tiếp đồ họa)
  • enhance enhance graphic communication
    (nâng cao giao tiếp đồ họa)
Noun + of/for graphic communication
  • principles principles of graphic communication
    (các nguyên tắc của giao tiếp đồ họa)
  • tools tools for graphic communication
    (các công cụ cho giao tiếp đồ họa)

Idioms

  • the art of graphic communication

    nghệ thuật giao tiếp đồ họa (khả năng truyền đạt thông điệp hiệu quả qua hình ảnh và thiết kế)

    "Learning the art of graphic communication is crucial for marketers."

    (Việc học nghệ thuật giao tiếp đồ họa là rất quan trọng đối với các nhà tiếp thị.)

  • mastering graphic communication skills

    làm chủ các kỹ năng giao tiếp đồ họa (phát triển thành thạo các kỹ năng cần thiết để truyền đạt bằng đồ họa)

    "Many university courses focus on mastering graphic communication skills."

    (Nhiều khóa học đại học tập trung vào việc làm chủ các kỹ năng giao tiếp đồ họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphic communication

noun
Lật mặt

Quá trình truyền đạt thông tin và ý tưởng thông qua các phương tiện trực quan, chẳng hạn như hình ảnh, kiểu chữ và biểu tượng.

"Effective graphic communication is essential for advertising and marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphic communication".

Tầm quan trọng trong Thương hiệu và Quảng cáo

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp đồ họa đóng vai trò cốt yếu trong việc xây dựng thương hiệu (branding) và quảng cáo. Từ logo, bao bì sản phẩm đến các chiến dịch quảng cáo, tất cả đều sử dụng hình ảnh, màu sắc và typography để tạo ấn tượng, truyền tải thông điệp và thu hút người tiêu dùng. Nó không chỉ là công cụ tiếp thị mà còn là một hình thức nghệ thuật thị giác.

Công cụ truyền tải thông tin hiệu quả

Giao tiếp đồ họa được coi là một công cụ mạnh mẽ để truyền tải thông tin phức tạp một cách dễ hiểu và hấp dẫn. Infographics (đồ họa thông tin), biểu đồ, bản đồ và sơ đồ tư duy là những ví dụ điển hình cho thấy cách thiết kế đồ họa giúp đơn giản hóa dữ liệu, kiến thức, giúp người đọc dễ dàng tiếp thu hơn trong các lĩnh vực từ giáo dục đến báo chí và khoa học.