(Top Banner Ad)
field of vision
B2
Danh từ B2 Nhãn khoa, Vật lý

field of vision

UK: /ˈfiːld əv ˈvɪʒən/ • US: /ˈfiːld əv ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tầm nhìn thị trường khả năng quan sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The entire area that a person or animal is able to see when their eyes are fixed in one position.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ khu vực mà một người hoặc động vật có thể nhìn thấy khi mắt của họ cố định ở một vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor tested his field of vision for any blind spots."

    "Bác sĩ đã kiểm tra tầm nhìn của anh ấy để tìm bất kỳ điểm mù nào."

  • "Driving with a restricted field of vision can be dangerous."

    "Lái xe với tầm nhìn bị hạn chế có thể nguy hiểm."

  • "The new wide-screen TV really fills my field of vision."

    "Chiếc TV màn hình rộng mới thực sự lấp đầy tầm nhìn của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Tầm nhìn, thị lực
Adjective visual Thuộc về thị giác
Adverb visually Bằng thị giác, về mặt thị giác
Adjective visible Có thể nhìn thấy
Noun visibility Khả năng nhìn thấy, tầm nhìn
Noun field Lĩnh vực, cánh đồng, phạm vi
Noun view Quang cảnh, tầm nhìn, khung cảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhãn khoa, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*pelh-
Proto-Germanic
*felþan
Old English
feld
English
field
Proto-Indo-European (PIE)
*weid-
Latin
visio
Old French
vision
Middle English
visioun
English
vision

Nguồn gốc 'field'

Từ 'field' trong tiếng Anh cổ ('feld') ban đầu có nghĩa là 'đất trống' hoặc 'đồng bằng'. Nó gợi lên hình ảnh một không gian mở rộng, không bị che khuất, giống như cánh đồng bát ngát mà tầm mắt có thể bao quát. Khi được dùng trong cụm 'field of vision', nó mô tả phạm vi không gian mà mắt có thể nhìn thấy.

Nguồn gốc 'vision'

Từ 'vision' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visio', mang nghĩa 'hành động nhìn'. Nó liên quan đến khả năng nhận thức thế giới xung quanh qua đôi mắt. Sự kết hợp của 'field' và 'vision' tạo nên một khái niệm khoa học, mô tả tổng thể khu vực mà mắt có thể thu nhận hình ảnh mà không cần di chuyển đầu hay nhãn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học (đặc biệt là nhãn khoa) và quang học. Nó đề cập đến giới hạn của những gì có thể nhìn thấy mà không cần di chuyển mắt hoặc đầu. Đôi khi có thể được gọi là 'visual field'.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí: 'The object appeared in his field of vision.' (Vật thể xuất hiện trong tầm nhìn của anh ấy). Khi sử dụng 'of', nó chỉ sự sở hữu hoặc thuộc tính: 'A narrowing of the field of vision.' (Sự thu hẹp tầm nhìn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field of vision
  • wide wide field of vision
    (tầm nhìn rộng)
  • narrow narrow field of vision
    (tầm nhìn hẹp)
  • peripheral peripheral field of vision
    (tầm nhìn ngoại vi (biên))
  • central central field of vision
    (tầm nhìn trung tâm)
  • limited limited field of vision
    (tầm nhìn hạn chế)
  • unobstructed unobstructed field of vision
    (tầm nhìn không bị cản trở)
  • impaired impaired field of vision
    (tầm nhìn bị suy giảm)
Verb + field of vision
  • expand expand (one's) field of vision
    (mở rộng tầm nhìn (của ai đó))
  • widen widen (one's) field of vision
    (mở rộng tầm nhìn (của ai đó))
  • narrow narrow (one's) field of vision
    (thu hẹp tầm nhìn (của ai đó))
  • limit limit (one's) field of vision
    (giới hạn tầm nhìn (của ai đó))
  • enter enter (one's) field of vision
    (đi vào tầm nhìn (của ai đó))
  • come into come into (one's) field of vision
    (xuất hiện trong tầm nhìn (của ai đó))
  • keep something in keep something in (one's) field of vision
    (giữ vật gì đó trong tầm nhìn (của ai đó))

Idioms

  • come into one's field of vision

    xuất hiện trong tầm nhìn/phạm vi chú ý của ai đó

    "Suddenly, a deer came into my field of vision on the road."

    (Đột nhiên, một con nai xuất hiện trong tầm nhìn của tôi trên đường.)

  • pass out of one's field of vision

    biến mất khỏi tầm nhìn/phạm vi chú ý của ai đó

    "The car quickly passed out of his field of vision."

    (Chiếc xe nhanh chóng biến mất khỏi tầm nhìn của anh ấy.)

  • keep something in one's field of vision

    giữ một cái gì đó trong tầm nhìn/trong phạm vi quan sát của ai đó (thể chất hoặc tinh thần)

    "It's important to keep all potential hazards in your field of vision while driving."

    (Điều quan trọng là phải giữ tất cả các mối nguy hiểm tiềm tàng trong tầm nhìn khi lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field of vision

Danh từ
Lật mặt

Toàn bộ khu vực mà một người hoặc động vật có thể nhìn thấy khi mắt của họ cố định ở một vị trí.

"The doctor tested his field of vision for any blind spots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field of vision".

Lái xe an toàn và Điểm mù

Trong bối cảnh lái xe, 'field of vision' (trường nhìn) là cực kỳ quan trọng. Người lái xe cần có trường nhìn rộng để bao quát môi trường xung quanh, đặc biệt là phải chú ý đến 'điểm mù' (blind spots) – những khu vực nằm ngoài trường nhìn trực tiếp mà gương chiếu hậu không thể phản ánh. Nhận thức về trường nhìn giúp ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo an toàn giao thông.

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh và Thị giác

Trong hội họa và nhiếp ảnh, các nghệ sĩ thường sử dụng bố cục để điều khiển 'field of vision' của người xem. Họ sắp xếp các yếu tố hình ảnh sao cho mắt người xem được dẫn dắt đến các điểm nhấn quan trọng, tạo ra cảm xúc hoặc kể một câu chuyện cụ thể. Việc hiểu về trường nhìn giúp tạo ra những tác phẩm có chiều sâu và ý nghĩa.