central vision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of your eyesight that allows you to see clearly what is straight in front of you. It is used for reading, driving and recognizing faces.
Vietnamese Meaning
Thị lực trung tâm, phần thị lực cho phép bạn nhìn rõ những gì ở ngay phía trước. Nó được sử dụng để đọc, lái xe và nhận diện khuôn mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Macular degeneration can affect central vision."
"Thoái hóa điểm vàng có thể ảnh hưởng đến thị lực trung tâm."
-
"He had blurred central vision after the accident."
"Anh ấy bị mờ thị lực trung tâm sau tai nạn."
-
"The test checks your central vision."
"Bài kiểm tra kiểm tra thị lực trung tâm của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | center / centre | trung tâm, điểm giữa |
| Verb | centralize | tập trung hóa |
| Noun | centralization | sự tập trung hóa |
| Adjective | visual | thuộc về thị giác, trực quan |
| Verb | visualize | hình dung, mường tượng |
| Noun | visionary | người có tầm nhìn xa trông rộng |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thị lực trung tâm là khả năng nhìn rõ chi tiết ở trung tâm trường nhìn. Nó rất quan trọng cho các hoạt động đòi hỏi độ chính xác cao. Các vấn đề về thị lực trung tâm có thể gây khó khăn trong việc đọc, lái xe và nhận biết khuôn mặt. Cần phân biệt với 'peripheral vision' (thị lực ngoại vi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lose central vision (mất thị lực trung tâm)
-
affect central vision (ảnh hưởng đến thị lực trung tâm)
-
damage central vision (làm tổn thương thị lực trung tâm)
-
rely on central vision (phụ thuộc vào thị lực trung tâm)
-
sharp central vision (thị lực trung tâm sắc nét)
-
blurry central vision (thị lực trung tâm bị mờ)
-
impaired central vision (thị lực trung tâm bị suy giảm)
-
clear central vision (thị lực trung tâm rõ nét)
Idioms
-
lose sight of the central vision
Đánh mất tầm nhìn cốt lõi; bị phân tâm khỏi mục tiêu chính.
"The team got so caught up in small details that they lost sight of the project's central vision."
(Đội nhóm đã quá sa đà vào các chi tiết nhỏ đến nỗi họ đã đánh mất tầm nhìn cốt lõi của dự án.)
-
keep the central vision in focus
Giữ vững sự tập trung vào mục tiêu hoặc ý tưởng chính.
"A good leader knows how to keep the company's central vision in focus, even during difficult times."
(Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách giữ vững sự tập trung vào tầm nhìn trung tâm của công ty, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.)
-
the central vision for...
Tầm nhìn cốt lõi/trung tâm cho (một kế hoạch, dự án, tương lai...)
"The architect presented her central vision for the new city library."
(Nữ kiến trúc sư đã trình bày tầm nhìn trung tâm của bà cho thư viện thành phố mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
central vision
Danh từThị lực trung tâm, phần thị lực cho phép bạn nhìn rõ những gì ở ngay phía trước. Nó được sử dụng để đọc, lái xe và nhận diện khuôn mặt.
"Macular degeneration can affect central vision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central vision".
