(Top Banner Ad)
central vision
B2
Danh từ B2 Y học (Nhãn khoa)

central vision

UK: /ˈsɛntrəl ˈvɪʒən/ • US: /ˈsɛntrəl ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thị lực trung tâm khả năng nhìn trung tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of your eyesight that allows you to see clearly what is straight in front of you. It is used for reading, driving and recognizing faces.

Vietnamese Meaning

Thị lực trung tâm, phần thị lực cho phép bạn nhìn rõ những gì ở ngay phía trước. Nó được sử dụng để đọc, lái xe và nhận diện khuôn mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Macular degeneration can affect central vision."

    "Thoái hóa điểm vàng có thể ảnh hưởng đến thị lực trung tâm."

  • "He had blurred central vision after the accident."

    "Anh ấy bị mờ thị lực trung tâm sau tai nạn."

  • "The test checks your central vision."

    "Bài kiểm tra kiểm tra thị lực trung tâm của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center / centre trung tâm, điểm giữa
Verb centralize tập trung hóa
Noun centralization sự tập trung hóa
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan
Verb visualize hình dung, mường tượng
Noun visionary người có tầm nhìn xa trông rộng

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học (Nhãn khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd- (to see)
Greek
κέντρον (kentron - sharp point)
Latin
videre (to see) -> visio (a seeing)
Latin
centrum -> centralis (pertaining to a center)
Old French
vision / central
Middle English
central vision

Nguồn Gốc của 'Central'

Từ 'central' (trung tâm) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kentron', có nghĩa là 'điểm nhọn'. Đây chính là đầu nhọn của chiếc com-pa dùng để vẽ một vòng tròn. Vì điểm đó nằm ngay chính giữa, 'kentron' dần dần có nghĩa là 'trung tâm'.

Nguồn Gốc của 'Vision'

Từ 'vision' (tầm nhìn, thị lực) có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*weyd-', nghĩa là 'nhìn thấy'. Gốc từ này cũng tạo ra các từ như 'wise' (thông thái - người đã 'nhìn thấy' nhiều điều) và 'idea' (ý tưởng - một cái gì đó bạn 'nhìn thấy' trong tâm trí).

Usage Note

Thị lực trung tâm là khả năng nhìn rõ chi tiết ở trung tâm trường nhìn. Nó rất quan trọng cho các hoạt động đòi hỏi độ chính xác cao. Các vấn đề về thị lực trung tâm có thể gây khó khăn trong việc đọc, lái xe và nhận biết khuôn mặt. Cần phân biệt với 'peripheral vision' (thị lực ngoại vi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + central vision
  • lose central vision
    (mất thị lực trung tâm)
  • affect central vision
    (ảnh hưởng đến thị lực trung tâm)
  • damage central vision
    (làm tổn thương thị lực trung tâm)
  • rely on central vision
    (phụ thuộc vào thị lực trung tâm)
Adjective + central vision
  • sharp central vision
    (thị lực trung tâm sắc nét)
  • blurry central vision
    (thị lực trung tâm bị mờ)
  • impaired central vision
    (thị lực trung tâm bị suy giảm)
  • clear central vision
    (thị lực trung tâm rõ nét)

Idioms

  • lose sight of the central vision

    Đánh mất tầm nhìn cốt lõi; bị phân tâm khỏi mục tiêu chính.

    "The team got so caught up in small details that they lost sight of the project's central vision."

    (Đội nhóm đã quá sa đà vào các chi tiết nhỏ đến nỗi họ đã đánh mất tầm nhìn cốt lõi của dự án.)

  • keep the central vision in focus

    Giữ vững sự tập trung vào mục tiêu hoặc ý tưởng chính.

    "A good leader knows how to keep the company's central vision in focus, even during difficult times."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách giữ vững sự tập trung vào tầm nhìn trung tâm của công ty, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.)

  • the central vision for...

    Tầm nhìn cốt lõi/trung tâm cho (một kế hoạch, dự án, tương lai...)

    "The architect presented her central vision for the new city library."

    (Nữ kiến trúc sư đã trình bày tầm nhìn trung tâm của bà cho thư viện thành phố mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central vision

Danh từ
Lật mặt

Thị lực trung tâm, phần thị lực cho phép bạn nhìn rõ những gì ở ngay phía trước. Nó được sử dụng để đọc, lái xe và nhận diện khuôn mặt.

"Macular degeneration can affect central vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central vision".

Tầm Nhìn Trung Tâm trong Lãnh Đạo và Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'central vision' (tầm nhìn trung tâm) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó chỉ mục tiêu cốt lõi, dài hạn, là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của một tổ chức. Việc xác định và truyền đạt rõ ràng 'central vision' được coi là một trong những nhiệm vụ hàng đầu của người lãnh đạo.

Thị Lực Trung Tâm và Sức Khỏe Cộng Đồng

Ở các nước phương Tây, bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD) là nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực ở người lớn tuổi. Bệnh này tấn công trực tiếp vào thị lực trung tâm, khiến việc đọc sách, lái xe hay nhận diện khuôn mặt trở nên bất khả thi. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe mắt trong xã hội có dân số già hóa.