(Top Banner Ad)
peripheral vision
B2
noun B2 Sinh học, Nhãn khoa, Tâm lý học

peripheral vision

UK: /pəˈrɪfərəl ˈvɪʒən/ • US: /pəˈrɪfərəl ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tầm nhìn ngoại vi tầm nhìn biên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to see things that are outside the main center of focus.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhìn thấy những vật ở bên ngoài vùng trung tâm tập trung của tầm nhìn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He noticed the car approaching in his peripheral vision."

    "Anh ấy nhận thấy chiếc xe đang đến gần trong tầm nhìn ngoại vi của mình."

  • "The accident was caused by the driver's poor peripheral vision."

    "Tai nạn xảy ra do tầm nhìn ngoại vi kém của người lái xe."

  • "Athletes need good peripheral vision to track the ball and other players."

    "Vận động viên cần có tầm nhìn ngoại vi tốt để theo dõi bóng và những người chơi khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periphery vùng rìa, ngoại vi
Adjective peripheral thuộc về ngoại vi, phụ trợ
Adverb peripherally một cách ngoại vi, phụ trợ
Noun vision tầm nhìn, thị lực, viễn kiến
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan
Adverb visually bằng thị giác, một cách trực quan
Verb visualize hình dung, mường tượng
Noun viewer người xem
Adjective visible có thể nhìn thấy
Noun visibility khả năng nhìn thấy, tầm nhìn

Related Words

tunnel vision (tầm nhìn đường hầm (chỉ nhìn thấy những gì ở ngay phía trước))foveal vision (tầm nhìn trung tâm (tầm nhìn rõ nét ở điểm nhìn trực tiếp))

Subject Area

Sinh học, Nhãn khoa, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
peri- (around) + pherein (to carry)
Greek
periphereia (circumference)
Late Latin
peripheria (circumference)
English
peripheral (late 16th century)
Latin
visio (act of seeing)
English
vision (late 13th century)
English
peripheral vision (coined later as a specific physiological term)

Góc nhìn xung quanh

Từ 'peripheral' (thuộc về ngoại vi) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'peri-' nghĩa là 'xung quanh' và 'pherein' nghĩa là 'mang, chở'. Nó ban đầu được dùng để chỉ chu vi hay đường bao quanh. Khi kết hợp với 'vision' (tầm nhìn), 'peripheral vision' ra đời để mô tả khả năng nhìn thấy những gì ở hai bên mà không cần quay đầu, giống như tầm nhìn ôm lấy 'xung quanh' chúng ta vậy.

Usage Note

Tầm nhìn ngoại vi là một phần quan trọng của khả năng định hướng và nhận thức không gian của con người. Nó cho phép chúng ta nhận biết các chuyển động và đối tượng xung quanh mà không cần phải di chuyển mắt hoặc đầu. So với tầm nhìn trung tâm (foveal vision), tầm nhìn ngoại vi có độ phân giải thấp hơn nhưng nhạy cảm hơn với chuyển động và ánh sáng yếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peripheral vision
  • good good peripheral vision
    (tầm nhìn ngoại vi tốt)
  • poor poor peripheral vision
    (tầm nhìn ngoại vi kém)
  • wide wide peripheral vision
    (tầm nhìn ngoại vi rộng)
  • narrow narrow peripheral vision
    (tầm nhìn ngoại vi hẹp)
  • sharp sharp peripheral vision
    (tầm nhìn ngoại vi sắc nét)
  • limited limited peripheral vision
    (tầm nhìn ngoại vi hạn chế)
  • acute acute peripheral vision
    (tầm nhìn ngoại vi nhạy bén)
Verb + peripheral vision
  • use use peripheral vision
    (sử dụng tầm nhìn ngoại vi)
  • detect detect something with peripheral vision
    (phát hiện vật gì đó bằng tầm nhìn ngoại vi)
  • rely on rely on peripheral vision
    (dựa vào tầm nhìn ngoại vi)
  • improve improve peripheral vision
    (cải thiện tầm nhìn ngoại vi)
  • lose lose peripheral vision
    (mất tầm nhìn ngoại vi)
  • have have peripheral vision
    (có tầm nhìn ngoại vi)
Noun + peripheral vision
  • field of field of peripheral vision
    (trường tầm nhìn ngoại vi)
  • loss of loss of peripheral vision
    (mất tầm nhìn ngoại vi)
  • impact on impact on peripheral vision
    (tác động lên tầm nhìn ngoại vi)

Idioms

  • catch something in one's peripheral vision

    Thoáng thấy cái gì đó ở khóe mắt/tầm nhìn ngoại vi mà không nhìn thẳng

    "I caught a movement in my peripheral vision, but when I looked directly, nothing was there."

    (Tôi thoáng thấy một chuyển động ở khóe mắt, nhưng khi nhìn thẳng thì không thấy gì.)

  • out of one's peripheral vision

    Nằm ngoài tầm nhìn ngoại vi của ai đó; không nhìn thấy nếu không quay đầu

    "The small car was completely out of my peripheral vision, so I didn't see it."

    (Chiếc xe nhỏ hoàn toàn nằm ngoài tầm nhìn ngoại vi của tôi, nên tôi đã không nhìn thấy nó.)

  • have limited peripheral vision

    Có tầm nhìn ngoại vi hạn chế (thường dùng để mô tả thị lực)

    "Certain eye conditions can cause people to have limited peripheral vision."

    (Một số bệnh về mắt có thể khiến người bệnh có tầm nhìn ngoại vi hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral vision

noun
Lật mặt

Khả năng nhìn thấy những vật ở bên ngoài vùng trung tâm tập trung của tầm nhìn.

"He noticed the car approaching in his peripheral vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral vision".

An toàn giao thông

Tầm nhìn ngoại vi đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc lái xe an toàn. Nó giúp người lái phát hiện các mối nguy hiểm tiềm ẩn như người đi bộ, xe cộ khác hoặc vật cản ở hai bên đường mà không cần phải quay đầu liên tục, từ đó giúp phản ứng kịp thời và tránh tai nạn.

Trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, tầm nhìn ngoại vi là một kỹ năng thiết yếu. Chẳng hạn, trong bóng rổ hoặc bóng đá, cầu thủ cần dùng tầm nhìn ngoại vi để nhận biết vị trí của đồng đội, đối thủ và trái bóng cùng lúc, giúp đưa ra quyết định nhanh chóng và chuyền bóng chính xác mà không cần nhìn trực tiếp vào mục tiêu.