peripheral vision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to see things that are outside the main center of focus.
Vietnamese Meaning
Khả năng nhìn thấy những vật ở bên ngoài vùng trung tâm tập trung của tầm nhìn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He noticed the car approaching in his peripheral vision."
"Anh ấy nhận thấy chiếc xe đang đến gần trong tầm nhìn ngoại vi của mình."
-
"The accident was caused by the driver's poor peripheral vision."
"Tai nạn xảy ra do tầm nhìn ngoại vi kém của người lái xe."
-
"Athletes need good peripheral vision to track the ball and other players."
"Vận động viên cần có tầm nhìn ngoại vi tốt để theo dõi bóng và những người chơi khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | periphery | vùng rìa, ngoại vi |
| Adjective | peripheral | thuộc về ngoại vi, phụ trợ |
| Adverb | peripherally | một cách ngoại vi, phụ trợ |
| Noun | vision | tầm nhìn, thị lực, viễn kiến |
| Adjective | visual | thuộc về thị giác, trực quan |
| Adverb | visually | bằng thị giác, một cách trực quan |
| Verb | visualize | hình dung, mường tượng |
| Noun | viewer | người xem |
| Adjective | visible | có thể nhìn thấy |
| Noun | visibility | khả năng nhìn thấy, tầm nhìn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tầm nhìn ngoại vi là một phần quan trọng của khả năng định hướng và nhận thức không gian của con người. Nó cho phép chúng ta nhận biết các chuyển động và đối tượng xung quanh mà không cần phải di chuyển mắt hoặc đầu. So với tầm nhìn trung tâm (foveal vision), tầm nhìn ngoại vi có độ phân giải thấp hơn nhưng nhạy cảm hơn với chuyển động và ánh sáng yếu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good peripheral vision (tầm nhìn ngoại vi tốt)
-
poor poor peripheral vision (tầm nhìn ngoại vi kém)
-
wide wide peripheral vision (tầm nhìn ngoại vi rộng)
-
narrow narrow peripheral vision (tầm nhìn ngoại vi hẹp)
-
sharp sharp peripheral vision (tầm nhìn ngoại vi sắc nét)
-
limited limited peripheral vision (tầm nhìn ngoại vi hạn chế)
-
acute acute peripheral vision (tầm nhìn ngoại vi nhạy bén)
-
use use peripheral vision (sử dụng tầm nhìn ngoại vi)
-
detect detect something with peripheral vision (phát hiện vật gì đó bằng tầm nhìn ngoại vi)
-
rely on rely on peripheral vision (dựa vào tầm nhìn ngoại vi)
-
improve improve peripheral vision (cải thiện tầm nhìn ngoại vi)
-
lose lose peripheral vision (mất tầm nhìn ngoại vi)
-
have have peripheral vision (có tầm nhìn ngoại vi)
-
field of field of peripheral vision (trường tầm nhìn ngoại vi)
-
loss of loss of peripheral vision (mất tầm nhìn ngoại vi)
-
impact on impact on peripheral vision (tác động lên tầm nhìn ngoại vi)
Idioms
-
catch something in one's peripheral vision
Thoáng thấy cái gì đó ở khóe mắt/tầm nhìn ngoại vi mà không nhìn thẳng
"I caught a movement in my peripheral vision, but when I looked directly, nothing was there."
(Tôi thoáng thấy một chuyển động ở khóe mắt, nhưng khi nhìn thẳng thì không thấy gì.)
-
out of one's peripheral vision
Nằm ngoài tầm nhìn ngoại vi của ai đó; không nhìn thấy nếu không quay đầu
"The small car was completely out of my peripheral vision, so I didn't see it."
(Chiếc xe nhỏ hoàn toàn nằm ngoài tầm nhìn ngoại vi của tôi, nên tôi đã không nhìn thấy nó.)
-
have limited peripheral vision
Có tầm nhìn ngoại vi hạn chế (thường dùng để mô tả thị lực)
"Certain eye conditions can cause people to have limited peripheral vision."
(Một số bệnh về mắt có thể khiến người bệnh có tầm nhìn ngoại vi hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peripheral vision
nounKhả năng nhìn thấy những vật ở bên ngoài vùng trung tâm tập trung của tầm nhìn.
"He noticed the car approaching in his peripheral vision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral vision".
