(Top Banner Ad)
vital choice
Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

vital choice

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vital Quan trọng, thiết yếu
Adverb vitally Một cách thiết yếu, vô cùng quan trọng
Noun vitality Sức sống, sinh lực, sự mãnh liệt
Verb choose Chọn, lựa chọn
Noun choice Sự lựa chọn, lựa chọn
Adjective choosy Kén chọn, khó tính
Adjective chosen Được chọn, được lựa chọn

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita (life)
Latin
vitalis (of life, essential)
Proto-Germanic
*kausjan (to taste, choose)
Old French
choisir (to choose)
Old French
chois (choice)
English
vital choice

Nguồn gốc của 'Vital'

'Vital' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'vita', có nghĩa là 'sự sống'. Từ 'vita' phát triển thành tính từ 'vitalis', mang ý nghĩa 'thuộc về sự sống' hoặc 'cần thiết cho sự sống'. Vì vậy, khi chúng ta nói một điều gì đó là 'vital', chúng ta đang nhấn mạnh rằng nó quan trọng đến mức không thể thiếu, như chính sự sống vậy.

Nguồn gốc của 'Choice'

'Choice' (sự lựa chọn) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'chois', là danh từ của động từ 'choisir' (lựa chọn). Gốc từ này lại có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa chọn lọc, phân loại. Điều này cho thấy ý nghĩa của việc lựa chọn, cân nhắc đã tồn tại từ rất lâu trong các nền văn hóa châu Âu và phát triển thành từ 'choice' như chúng ta dùng ngày nay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vital choice
  • crucial a crucial vital choice
    (một sự lựa chọn sống còn/quan trọng bậc nhất)
  • difficult a difficult vital choice
    (một sự lựa chọn sống còn khó khăn)
  • important an important vital choice
    (một sự lựa chọn sống còn quan trọng)
  • personal a personal vital choice
    (một sự lựa chọn sống còn mang tính cá nhân)
Verb + vital choice
  • make make a vital choice
    (đưa ra một lựa chọn sống còn)
  • face face a vital choice
    (đối mặt với một lựa chọn sống còn)
  • confront confront a vital choice
    (đương đầu với một lựa chọn sống còn)
Prepositional Phrase + vital choice
  • for a vital choice for your future
    (một lựa chọn sống còn cho tương lai của bạn)
  • between a vital choice between two paths
    (một lựa chọn sống còn giữa hai con đường)

Idioms

  • A vital choice that defines your path

    Một lựa chọn sống còn định hình con đường của bạn

    "Deciding on your major is a vital choice that defines your path."

    (Việc quyết định chuyên ngành học là một lựa chọn sống còn định hình con đường của bạn.)

  • To be at a vital choice in life

    Đang đứng trước một lựa chọn sống còn trong đời

    "After graduation, many young people find themselves at a vital choice in life."

    (Sau khi tốt nghiệp, nhiều người trẻ thấy mình đang đứng trước một lựa chọn sống còn trong đời.)

  • Making a vital choice for the greater good

    Đưa ra một lựa chọn sống còn vì lợi ích lớn hơn (của cộng đồng)

    "Leaders often have to make a vital choice for the greater good, even if unpopular."

    (Các nhà lãnh đạo thường phải đưa ra một lựa chọn sống còn vì lợi ích lớn hơn, ngay cả khi nó không được lòng dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital choice

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital choice".

Tự do ý chí và Trách nhiệm cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'vital choice' thường gắn liền với tự do ý chí (free will) và trách nhiệm cá nhân. Người ta tin rằng mỗi cá nhân có quyền tự do đưa ra các quyết định quan trọng, và đồng thời phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về những hậu quả của các lựa chọn đó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra một 'lựa chọn sống còn'.

Những Ngã rẽ Cuộc đời

Khái niệm 'vital choice' cũng thường được hình dung như một 'ngã rẽ cuộc đời' (crossroads) hay một 'bước ngoặt' (turning point). Trong nhiều câu chuyện và truyền thuyết phương Tây, những lựa chọn quan trọng vào những thời điểm quyết định có thể thay đổi hoàn toàn số phận của một người, từ việc chọn nghề nghiệp, bạn đời cho đến những quyết định đạo đức lớn lao, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về giá trị và hậu quả.