vital choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial a crucial vital choice (một sự lựa chọn sống còn/quan trọng bậc nhất)
-
difficult a difficult vital choice (một sự lựa chọn sống còn khó khăn)
-
important an important vital choice (một sự lựa chọn sống còn quan trọng)
-
personal a personal vital choice (một sự lựa chọn sống còn mang tính cá nhân)
-
make make a vital choice (đưa ra một lựa chọn sống còn)
-
face face a vital choice (đối mặt với một lựa chọn sống còn)
-
confront confront a vital choice (đương đầu với một lựa chọn sống còn)
-
for a vital choice for your future (một lựa chọn sống còn cho tương lai của bạn)
-
between a vital choice between two paths (một lựa chọn sống còn giữa hai con đường)
Idioms
-
A vital choice that defines your path
Một lựa chọn sống còn định hình con đường của bạn
"Deciding on your major is a vital choice that defines your path."
(Việc quyết định chuyên ngành học là một lựa chọn sống còn định hình con đường của bạn.)
-
To be at a vital choice in life
Đang đứng trước một lựa chọn sống còn trong đời
"After graduation, many young people find themselves at a vital choice in life."
(Sau khi tốt nghiệp, nhiều người trẻ thấy mình đang đứng trước một lựa chọn sống còn trong đời.)
-
Making a vital choice for the greater good
Đưa ra một lựa chọn sống còn vì lợi ích lớn hơn (của cộng đồng)
"Leaders often have to make a vital choice for the greater good, even if unpopular."
(Các nhà lãnh đạo thường phải đưa ra một lựa chọn sống còn vì lợi ích lớn hơn, ngay cả khi nó không được lòng dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vital choice
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital choice".
