(Top Banner Ad)
devitalize
C1
verb C1 Y học/Sinh học/Tổng quát

devitalize

UK: /diːˈvaɪtəlaɪz/ • US: /diːˈvaɪtəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất sức sống làm suy yếu lấy tủy (răng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deprive of vitality or life; to weaken or reduce the vigor of.

Vietnamese Meaning

Làm mất sức sống, làm suy yếu, làm giảm sinh khí của cái gì đó; tước đoạt sức sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long drought devitalized the land, leaving it barren and lifeless."

    "Trận hạn hán kéo dài đã làm cho vùng đất mất hết sức sống, khiến nó trở nên cằn cỗi và tiêu điều."

  • "The dentist devitalized the tooth before performing the root canal."

    "Nha sĩ đã lấy tủy răng trước khi thực hiện điều trị tủy."

  • "Excessive regulation can devitalize an economy."

    "Quy định quá mức có thể làm suy yếu nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devitalize Làm suy yếu, làm mất sức sống, làm chết đi (sinh lực)
Noun devitalization Sự suy yếu, sự làm mất sức sống, sự lấy tủy (răng)
Adjective devitalized Đã bị suy yếu, đã bị mất sức sống, đã bị lấy tủy (răng)
Adjective devitalizing Đang làm suy yếu, đang làm mất sức sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
vita
English
-ize
English
devitalize

Nguồn gốc từ 'devitalize'

Từ 'devitalize' được hình thành trong tiếng Anh từ các gốc Latin. Tiền tố 'de-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'loại bỏ, làm mất đi', trong khi 'vita' là 'sự sống, sinh lực'. Hậu tố '-ize' (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin) dùng để tạo thành động từ với nghĩa 'làm cho, biến thành'. Ghép lại, 'devitalize' có nghĩa đen là 'làm mất đi sự sống' hoặc 'làm suy yếu sinh lực'.

Usage Note

Từ 'devitalize' thường được dùng để mô tả quá trình làm giảm hoặc loại bỏ hoàn toàn sự sống hoặc sức mạnh của một vật thể, cơ quan, hoặc thậm chí một ý tưởng, dự án. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự suy thoái, tàn lụi hoặc tê liệt. Khác với 'weaken' (làm yếu đi) chỉ đơn thuần giảm sức mạnh, 'devitalize' hàm ý sự tác động mạnh mẽ hơn, dẫn đến tình trạng gần như không còn sự sống.

Prepositions

with by

* **devitalize with:** thường dùng để chỉ tác nhân gây ra sự mất sức sống. Ví dụ: 'The soil was devitalized with excessive pesticides.'
* **devitalize by:** tương tự như 'with', nhưng nhấn mạnh vào hành động gây ra sự mất sức sống. Ví dụ: 'The project was devitalized by bureaucratic delays.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + devitalize
  • gradually gradually devitalize
    (dần dần làm suy yếu)
  • severely severely devitalize
    (làm suy yếu nghiêm trọng)
devitalize + Noun
  • devitalize devitalize the economy
    (làm suy yếu nền kinh tế)
  • devitalize devitalize a tooth
    (lấy tủy một chiếc răng)
  • devitalize devitalize a spirit
    (làm suy sụp tinh thần)

Idioms

  • devitalize the spirit

    Làm mất đi nhiệt huyết, làm suy sụp tinh thần

    "Constant criticism can devitalize the spirit of even the most dedicated employee."

    (Những lời chỉ trích liên tục có thể làm mất đi nhiệt huyết của ngay cả nhân viên tận tâm nhất.)

  • devitalize an area/region

    Làm suy yếu, làm mất đi sức sống của một khu vực (về kinh tế, xã hội)

    "Poor infrastructure and lack of investment tend to devitalize rural areas."

    (Cơ sở hạ tầng kém và thiếu đầu tư có xu hướng làm suy yếu các khu vực nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devitalize

verb
Lật mặt

Làm mất sức sống, làm suy yếu, làm giảm sinh khí của cái gì đó; tước đoạt sức sống.

"The long drought devitalized the land, leaving it barren and lifeless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devitalize".

Trong y học: Lấy tủy răng

Trong nha khoa, 'devitalize' thường được sử dụng để chỉ quá trình điều trị tủy răng (root canal treatment), nơi nha sĩ loại bỏ phần tủy răng bị nhiễm trùng hoặc bị tổn thương để cứu vãn chiếc răng. Đây là một ví dụ trực quan về việc 'làm mất đi sự sống' của một phần cơ thể để bảo toàn phần còn lại.

Trong kinh tế và xã hội: Suy yếu cộng đồng

Trên một phạm vi lớn hơn, từ 'devitalize' có thể dùng để mô tả các chính sách hoặc yếu tố kinh tế, xã hội làm mất đi sức sống, năng lượng của một cộng đồng hoặc một khu vực. Chẳng hạn, một ngành công nghiệp bị suy thoái hoặc việc thiếu cơ hội việc làm có thể 'devitalize' một thị trấn, khiến dân số giảm sút và các hoạt động xã hội đình trệ.