(Top Banner Ad)
vitamins
B1
Danh từ B1 Y học/Dinh dưỡng

vitamins

UK: /ˈvɪtəmɪnz/ • US: /ˈvaɪtəmɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

vitamin sinh tố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a group of organic compounds which are essential for normal growth and nutrition and are required in small quantities in the diet because they cannot be synthesized by the body.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ nhóm hợp chất hữu cơ nào cần thiết cho sự tăng trưởng và dinh dưỡng bình thường và được yêu cầu với số lượng nhỏ trong chế độ ăn uống vì chúng không thể được tổng hợp bởi cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A balanced diet should provide all the vitamins your body needs."

    "Một chế độ ăn uống cân bằng nên cung cấp tất cả các vitamin mà cơ thể bạn cần."

  • "Many fruits and vegetables are good sources of vitamins."

    "Nhiều loại trái cây và rau quả là nguồn cung cấp vitamin tốt."

  • "Taking a daily multivitamin can help ensure you get enough essential nutrients."

    "Uống vitamin tổng hợp hàng ngày có thể giúp đảm bảo bạn nhận đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin vitamin (dạng số ít), chất bổ dưỡng
Noun multivitamin viên tổng hợp nhiều loại vitamin
Adjective vitamin-rich giàu vitamin
Noun hypovitaminosis tình trạng thiếu vitamin
Noun hypervitaminosis tình trạng thừa vitamin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Polish
vitamine
English
vitamin

Người khai sinh 'vitamine'

Năm 1912, nhà hóa sinh người Ba Lan Casimir Funk đã đặt ra từ 'vitamine' từ tiếng Latin 'vita' (sự sống) và hậu tố 'amine' (một hợp chất hóa học), vì ông tin rằng tất cả các chất này đều thuộc nhóm amin và rất cần thiết cho sự sống.

Từ 'vitamine' đến 'vitamin'

Ban đầu, Funk thêm chữ 'e' vào cuối ('vitamine') vì ông nghĩ tất cả chúng đều là amin. Tuy nhiên, khi phát hiện ra không phải tất cả các 'vitamine' đều là amin, chữ 'e' đã được bỏ đi vào năm 1920 để tạo thành từ 'vitamin' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Vitamin là các chất dinh dưỡng thiết yếu mà cơ thể cần để hoạt động bình thường. Chúng thường được chia thành hai loại: vitamin tan trong nước (ví dụ: vitamin C, vitamin B) và vitamin tan trong chất béo (ví dụ: vitamin A, vitamin D, vitamin E, vitamin K). Sự thiếu hụt vitamin có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác nhau.

Prepositions

in from with

in: đề cập đến sự hiện diện của vitamin trong thực phẩm hoặc cơ thể (e.g., rich in vitamins). from: chỉ nguồn gốc của vitamin (e.g., get vitamins from fruits). with: mô tả việc bổ sung vitamin (e.g., fortified with vitamins).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitamins
  • essential essential vitamins
    (các vitamin thiết yếu)
  • daily daily vitamins
    (vitamin dùng hàng ngày)
  • fat-soluble fat-soluble vitamins
    (các vitamin tan trong dầu)
  • water-soluble water-soluble vitamins
    (các vitamin tan trong nước)
  • natural natural vitamins
    (vitamin tự nhiên)
Verb + vitamins
  • take take vitamins
    (uống vitamin)
  • get get enough vitamins
    (nhận đủ vitamin)
  • provide provide vitamins
    (cung cấp vitamin)
  • lack lack vitamins
    (thiếu vitamin)
Noun + vitamins
  • source of a good source of vitamins
    (một nguồn vitamin tốt)
  • deficiency vitamin deficiency
    (sự thiếu hụt vitamin)
  • intake vitamin intake
    (lượng vitamin nạp vào)

Idioms

  • Get your daily dose of vitamins.

    Hãy bổ sung đủ vitamin hàng ngày.

    "Don't forget to eat your vegetables to get your daily dose of vitamins."

    (Đừng quên ăn rau củ để bổ sung đủ vitamin hàng ngày.)

  • Packed with vitamins and minerals.

    Chứa nhiều vitamin và khoáng chất.

    "This fruit smoothie is packed with vitamins and minerals."

    (Sinh tố trái cây này chứa rất nhiều vitamin và khoáng chất.)

  • A vitamin boost.

    Một sự bổ sung/tăng cường vitamin.

    "A glass of orange juice can give you a great vitamin boost in the morning."

    (Một ly nước cam có thể mang lại cho bạn sự tăng cường vitamin tuyệt vời vào buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitamins

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ nhóm hợp chất hữu cơ nào cần thiết cho sự tăng trưởng và dinh dưỡng bình thường và được yêu cầu với số lượng nhỏ trong chế độ ăn uống vì chúng không thể được tổng hợp bởi cơ thể.

"A balanced diet should provide all the vitamins your body needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After she started taking vitamins, she felt much more energetic.
Sau khi cô ấy bắt đầu uống vitamin, cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn nhiều.
Phủ định
Even though he eats a balanced diet, he doesn't skip his daily vitamin supplement because he is aware of the health benefits.
Mặc dù anh ấy ăn một chế độ ăn uống cân bằng, anh ấy không bỏ qua việc bổ sung vitamin hàng ngày vì anh ấy nhận thức được những lợi ích cho sức khỏe.
Nghi vấn
If you don't eat enough fruits and vegetables, should you take vitamins?
Nếu bạn không ăn đủ trái cây và rau quả, bạn có nên uống vitamin không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Taking vitamins is more important than skipping meals sometimes.
Uống vitamin đôi khi quan trọng hơn là bỏ bữa.
Phủ định
This brand of vitamin supplements is not as effective as the leading brand.
Nhãn hiệu bổ sung vitamin này không hiệu quả bằng nhãn hiệu hàng đầu.
Nghi vấn
Are these vitamin supplements the most effective ones on the market?
Liệu những viên bổ sung vitamin này có phải là hiệu quả nhất trên thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamins".

Văn hóa thực phẩm bổ sung

Ở nhiều nước phương Tây và cả toàn cầu, việc sử dụng các loại thực phẩm bổ sung, đặc biệt là vitamin tổng hợp, đã trở thành một phần phổ biến trong lối sống. Người ta tin rằng việc này giúp bù đắp sự thiếu hụt dinh dưỡng từ chế độ ăn uống hàng ngày.

Vitamin C và miễn dịch

Trong văn hóa phương Tây, vitamin C thường được liên tưởng chặt chẽ với việc tăng cường hệ miễn dịch và phòng ngừa cảm lạnh. Nhiều người thường uống nước cam hoặc bổ sung vitamin C khi cảm thấy sắp ốm.