(Top Banner Ad)
viva voce evidence
C1
danh từ C1 Luật

viva voce evidence

UK: /ˌvaɪvə ˈvəʊsi ˈɛvɪdəns/ • US: /ˌvaɪvə ˈvoʊsi ˈɛvɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

lời khai trực tiếp chứng cứ bằng lời khai miệng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oral evidence given by a witness in court.

Vietnamese Meaning

Lời khai trực tiếp của nhân chứng tại tòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge considered the viva voce evidence of the eyewitness to be crucial in the case."

    "Thẩm phán xem xét lời khai trực tiếp của nhân chứng là yếu tố then chốt trong vụ án."

  • "The jury listened intently to the viva voce evidence presented by the prosecution."

    "Bồi thẩm đoàn chăm chú lắng nghe lời khai trực tiếp do bên công tố đưa ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vocal liên quan đến giọng nói
Noun voice giọng nói
Adverb vocally bằng lời nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vīvus
Latin
vōx
English
viva voce evidence

Nguồn gốc của 'viva voce'

Cụm từ 'viva voce' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là 'bằng giọng nói sống động'. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc trình bày bằng lời nói trực tiếp trong các tình huống pháp lý và học thuật, nơi mà sự hiện diện và cách diễn đạt của người làm chứng hoặc người trình bày có thể ảnh hưởng đến đánh giá.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ lời khai bằng miệng, trái ngược với các bằng chứng bằng văn bản hoặc vật chứng khác. Nó nhấn mạnh tính trực tiếp và sống động của lời khai. Trong tiếng Anh pháp lý, 'viva voce' có nghĩa là 'by word of mouth' hoặc 'orally'.

Prepositions

of

Cụm 'viva voce evidence of' thường được sử dụng để chỉ nội dung hoặc chủ đề mà lời khai bằng miệng đó liên quan đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viva voce evidence
  • direct direct viva voce evidence
    (chứng cứ trực tiếp bằng lời khai)
  • circumstantial circumstantial viva voce evidence
    (chứng cứ gián tiếp bằng lời khai)
Verb + viva voce evidence
  • present present viva voce evidence
    (trình bày chứng cứ bằng lời khai)
  • give give viva voce evidence
    (đưa ra chứng cứ bằng lời khai)
  • hear hear viva voce evidence
    (nghe chứng cứ bằng lời khai)

Idioms

  • The witness gave viva voce evidence.

    Nhân chứng đã đưa ra lời khai trực tiếp.

    "The witness gave viva voce evidence that confirmed the defendant's alibi."

    (Nhân chứng đã đưa ra lời khai trực tiếp, xác nhận chứng cứ ngoại phạm của bị cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viva voce evidence

danh từ
Lật mặt

Lời khai trực tiếp của nhân chứng tại tòa.

"The judge considered the viva voce evidence of the eyewitness to be crucial in the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viva voce evidence".

Giá trị của lời khai trực tiếp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, lời khai trực tiếp được coi trọng vì cho phép thẩm phán và bồi thẩm đoàn đánh giá trực tiếp độ tin cậy của nhân chứng thông qua thái độ, giọng điệu và biểu cảm của họ. Điều này được xem là một phần quan trọng của việc tìm ra sự thật.