(Top Banner Ad)
viva
B2
thán từ B2 Văn hóa, Ngôn ngữ học

viva

UK: /ˈviːvə/ • US: /ˈviːvə/

Nghĩa tiếng Việt

hoan hô ủng hộ ca tụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express approval or support.

Vietnamese Meaning

Được dùng để thể hiện sự tán thành, hoan hô, ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Viva la revolucion!"

    "Hoan hô cách mạng!"

  • "Viva Zapata!"

    "Hoan hô Zapata!"

  • "She passed her viva with flying colours."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi vấn đáp một cách xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection viva Hoan hô!, Muôn năm! (biểu lộ sự tán thành, ủng hộ nhiệt liệt)
Noun viva Kỳ thi vấn đáp (đặc biệt là kỳ thi cuối cùng cho bằng tiến sĩ hoặc thạc sĩ)
Noun/Adverb viva voce Kỳ thi vấn đáp; Bằng miệng, vấn đáp (chỉ cách thức truyền đạt hoặc kiểm tra)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vīvā
Spanish/Italian
¡viva!
English
viva

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'viva' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vīvā', đây là dạng mệnh lệnh của động từ 'vīvere' có nghĩa là 'sống'. Ban đầu, nó được dùng để chúc ai đó sống lâu, thịnh vượng. Qua thời gian, từ này đi vào tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý dưới dạng '¡viva!', mang ý nghĩa mạnh mẽ như 'muôn năm!' hoặc 'hoan hô!'. Khi tiếng Anh mượn từ này, nó giữ nguyên ý nghĩa biểu lộ sự ủng hộ, ca ngợi nhiệt liệt.

Từ 'Viva Voce' đến 'Viva'

Trong môi trường học thuật, đặc biệt là ở Anh, 'viva' thường là dạng rút gọn của cụm từ Latin 'viva voce'. Cụm từ này có nghĩa đen là 'bằng giọng nói sống' hoặc 'bằng lời nói'. Đây là tên gọi của một kỳ thi vấn đáp cuối cùng, thường dành cho sinh viên tiến sĩ hoặc thạc sĩ, nơi họ phải bảo vệ luận văn của mình trực tiếp trước một hội đồng giám khảo.

Usage Note

Thường được hô lớn trong đám đông để bày tỏ sự đồng tình, cổ vũ một người, một sự kiện, một ý tưởng nào đó. Sắc thái mạnh mẽ, nhiệt tình hơn so với 'bravo' hay 'hooray'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + viva (noun - exam)
  • pass pass a viva
    (Đỗ kỳ thi vấn đáp)
  • fail fail a viva
    (Trượt kỳ thi vấn đáp)
  • have have a viva
    (Có một kỳ thi vấn đáp)
  • prepare for prepare for a viva
    (Chuẩn bị cho kỳ thi vấn đáp)
Adjective/Noun + viva (noun - exam)
  • PhD PhD viva
    (Kỳ thi vấn đáp tiến sĩ)
  • successful successful viva
    (Kỳ thi vấn đáp thành công)
  • final final viva
    (Kỳ thi vấn đáp cuối cùng)
Exclamatory use (interjection)
  • Viva la Viva la revolución!
    (Cách mạng muôn năm!)
  • Viva España! Viva España!
    (Tây Ban Nha muôn năm!)
  • Viva X! Viva X!
    (Muôn năm X! (X là người/vật/ý tưởng được ca ngợi))

Idioms

  • Viva la différence!

    Hoan hô sự khác biệt! (Một cách nói để tán dương sự đa dạng, độc đáo giữa mọi người hoặc mọi thứ)

    "When it comes to art styles, I always say, 'Viva la différence! We need variety.'"

    (Khi nói đến phong cách nghệ thuật, tôi luôn nói, 'Hoan hô sự khác biệt! Chúng ta cần sự đa dạng.')

  • Viva voce

    Bằng miệng, vấn đáp (thường dùng để chỉ một kỳ thi vấn đáp hoặc việc truyền đạt thông tin trực tiếp)

    "The committee decided to conduct the interviews viva voce to better assess communication skills."

    (Ủy ban quyết định phỏng vấn bằng hình thức vấn đáp để đánh giá kỹ năng giao tiếp tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viva

thán từ
Lật mặt

Được dùng để thể hiện sự tán thành, hoan hô, ủng hộ.

"Viva la revolucion!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viva".

Biểu ngữ của sự tán dương

Từ 'viva' được sử dụng rộng rãi trong các cuộc biểu tình, lễ kỷ niệm, hoặc các phong trào chính trị ở các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý. Nó là một cách mạnh mẽ để bày tỏ sự ủng hộ nhiệt liệt đối với một nhà lãnh đạo, một quốc gia, hoặc một lý tưởng. Ví dụ phổ biến là '¡Viva México!' (Mexico muôn năm!) hoặc '¡Viva Italia!' (Ý muôn năm!), thường đi kèm với những cử chỉ hân hoan.

Nghi thức học thuật ở Anh

Trong hệ thống giáo dục đại học Anh, đặc biệt là đối với các bằng cấp cao như tiến sĩ (PhD) hoặc thạc sĩ nghiên cứu, 'viva' là một thuật ngữ quen thuộc để chỉ kỳ thi vấn đáp cuối cùng. Đây là một phần quan trọng và mang tính nghi thức của quá trình đánh giá, nơi sinh viên phải trình bày và bảo vệ công trình nghiên cứu của mình trước một hội đồng gồm các học giả.