viva
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to express approval or support.
Vietnamese Meaning
Được dùng để thể hiện sự tán thành, hoan hô, ủng hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Viva la revolucion!"
"Hoan hô cách mạng!"
-
"Viva Zapata!"
"Hoan hô Zapata!"
-
"She passed her viva with flying colours."
"Cô ấy đã vượt qua kỳ thi vấn đáp một cách xuất sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được hô lớn trong đám đông để bày tỏ sự đồng tình, cổ vũ một người, một sự kiện, một ý tưởng nào đó. Sắc thái mạnh mẽ, nhiệt tình hơn so với 'bravo' hay 'hooray'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pass pass a viva (Đỗ kỳ thi vấn đáp)
-
fail fail a viva (Trượt kỳ thi vấn đáp)
-
have have a viva (Có một kỳ thi vấn đáp)
-
prepare for prepare for a viva (Chuẩn bị cho kỳ thi vấn đáp)
-
PhD PhD viva (Kỳ thi vấn đáp tiến sĩ)
-
successful successful viva (Kỳ thi vấn đáp thành công)
-
final final viva (Kỳ thi vấn đáp cuối cùng)
-
Viva la Viva la revolución! (Cách mạng muôn năm!)
-
Viva España! Viva España! (Tây Ban Nha muôn năm!)
-
Viva X! Viva X! (Muôn năm X! (X là người/vật/ý tưởng được ca ngợi))
Idioms
-
Viva la différence!
Hoan hô sự khác biệt! (Một cách nói để tán dương sự đa dạng, độc đáo giữa mọi người hoặc mọi thứ)
"When it comes to art styles, I always say, 'Viva la différence! We need variety.'"
(Khi nói đến phong cách nghệ thuật, tôi luôn nói, 'Hoan hô sự khác biệt! Chúng ta cần sự đa dạng.')
-
Viva voce
Bằng miệng, vấn đáp (thường dùng để chỉ một kỳ thi vấn đáp hoặc việc truyền đạt thông tin trực tiếp)
"The committee decided to conduct the interviews viva voce to better assess communication skills."
(Ủy ban quyết định phỏng vấn bằng hình thức vấn đáp để đánh giá kỹ năng giao tiếp tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viva
thán từĐược dùng để thể hiện sự tán thành, hoan hô, ủng hộ.
"Viva la revolucion!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viva".
