(Top Banner Ad)
hurrah
B1
Interjection B1 Giao tiếp

hurrah

UK: /hʊˈrɑː/ • US: /hʊˈrɑː/

Nghĩa tiếng Việt

hoan hô tuyệt vời hoan nghênh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exclamation of joy or approval.

Vietnamese Meaning

Một thán từ biểu thị niềm vui sướng, sự hoan nghênh hoặc tán thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hurrah! We won the game!"

    "Tuyệt vời! Chúng ta đã thắng trận đấu!"

  • "A great hurrah went up from the stands."

    "Một tiếng hoan hô lớn vang lên từ khán đài."

  • "The soldiers let out a hurrah as they marched into the town."

    "Những người lính hô vang một tiếng hoan hô khi họ diễu hành vào thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection hurrah! Hoan hô! Vạn tuế! (một tiếng kêu biểu lộ sự vui mừng, tán thành mạnh mẽ)
Noun hurrah tiếng reo hò, tiếng hoan hô; sự hoan hô
Verb hurrah reo hò, hoan hô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

German/Dutch
hurra / hoera
English
hurrah

Nguồn gốc tiếng reo hò

Từ 'hurrah' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Đức 'hurra' hoặc tiếng Hà Lan 'hoera' vào thế kỷ 18, được dùng như một tiếng reo hò khích lệ, mừng rỡ. Nó cũng có thể là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của sự hân hoan, được lính thủy và binh lính sử dụng rộng rãi trước khi phổ biến trong dân chúng.

Usage Note

Thường được sử dụng để ăn mừng một thành công, chiến thắng, hoặc một sự kiện đáng vui mừng. Mức độ trang trọng thấp, thường dùng trong các tình huống thân mật, thoải mái.
Khi là danh từ, nó chỉ chính hành động hoặc tiếng hô 'hurrah'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hurrah
  • shout shout hurrah
    (hô 'hurrah!')
  • give give a hurrah
    (hô một tiếng hoan hô)
  • raise raise a hurrah
    (cất tiếng hoan hô)
Adjective + hurrah
  • loud a loud hurrah
    (một tiếng hoan hô lớn)
  • great a great hurrah
    (một tràng hoan hô lớn)
Noun + hurrah
  • cry a cry of hurrah
    (một tiếng reo hò hoan hô)
  • cheers three cheers and a hurrah
    (ba tràng reo hò và một tiếng hô 'hurrah!')

Idioms

  • Hip hip hurrah!

    Hip hip hurrah! (một tiếng hô dùng để mở đầu màn reo hò cổ vũ hoặc chúc mừng)

    "At the end of the ceremony, everyone shouted, 'Hip hip hurrah!'"

    (Kết thúc buổi lễ, mọi người đều hô lớn, 'Hip hip hurrah!')

  • The last hurrah

    Sự kiện, nỗ lực, hoặc màn trình diễn cuối cùng và đáng nhớ của một người trước khi nghỉ hưu hoặc rút lui.

    "He announced his retirement, but promised one last hurrah at the championship."

    (Anh ấy thông báo nghỉ hưu, nhưng hứa sẽ có một màn trình diễn cuối cùng đáng nhớ tại giải vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurrah

Interjection
Lật mặt

Một thán từ biểu thị niềm vui sướng, sự hoan nghênh hoặc tán thành.

"Hurrah! We won the game!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurrah".

Biểu tượng của sự chúc mừng

Tiếng 'hurrah' là một cách phổ biến để bày tỏ sự vui mừng, tán thành hoặc chúc mừng trong văn hóa phương Tây. Nó thường được sử dụng trong các buổi lễ, sự kiện thể thao, tiệc tùng hoặc khi chào đón một người hùng, một thành tích đáng nể.

Nguồn gốc từ hàng hải và quân sự

Trong lịch sử, 'hurrah' được cho là có nguồn gốc từ tiếng hô của thủy thủ hoặc binh lính, dùng để cổ vũ tinh thần hoặc ăn mừng chiến thắng. Điều này nhấn mạnh sự mạnh mẽ và tập thể của tiếng reo hò này, thường thấy trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc đầy kịch tính.