hooray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để diễn tả niềm vui hoặc sự tán thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hooray! We won the game!"
"Tuyệt vời! Chúng ta đã thắng trận đấu!"
-
"When she received the good news, she shouted, "Hooray!""
"Khi cô ấy nhận được tin tốt, cô ấy đã hét lên, "Tuyệt vời!""
-
"The crowd cheered and yelled "Hooray!""
"Đám đông reo hò và hét lên "Hoan hô!""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
“Hooray” là một thán từ thể hiện sự vui mừng, phấn khích hoặc tán thành mạnh mẽ. Nó thường được hô vang trong các dịp lễ hội, ăn mừng chiến thắng, hoặc khi có điều gì đó tốt đẹp xảy ra. Sắc thái của “hooray” là vui vẻ, lạc quan và đầy năng lượng. Nó tương tự như “hurrah”, “yahoo”, nhưng “hooray” có vẻ thân thiện và ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Say Say hooray! (Hãy hô hoan lên nào!)
-
Shout Shout hooray! (Hét lớn hoan hô!)
Idioms
-
Hip hip hooray!
Một kiểu hô vang để chúc mừng, thường được hô 3 lần. (Hip hip hoan hô!)
"Hip hip hooray! The team won!"
(Hip hip hooray! Đội đã thắng rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hooray
interjectionĐược sử dụng để diễn tả niềm vui hoặc sự tán thành.
"Hooray! We won the game!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooray".
