(Top Banner Ad)
hooray
A2
interjection A2 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

hooray

UK: /hʊˈreɪ/ • US: /hʊˈreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hoan hô tuyệt vời hay quá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express joy or approval.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để diễn tả niềm vui hoặc sự tán thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hooray! We won the game!"

    "Tuyệt vời! Chúng ta đã thắng trận đấu!"

  • "When she received the good news, she shouted, "Hooray!""

    "Khi cô ấy nhận được tin tốt, cô ấy đã hét lên, "Tuyệt vời!""

  • "The crowd cheered and yelled "Hooray!""

    "Đám đông reo hò và hét lên "Hoan hô!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hooray sự hoan hô, tiếng hoan hô
Interjection hooray hoan hô!

Synonyms

hurrah (hoan hô)yahoo (ồ yeah)whoopee (Tuyệt vời!)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Nguồn gốc của 'Hooray'

Mặc dù nguồn gốc chính xác của 'hooray' vẫn chưa rõ, nhưng nó được cho là có liên quan đến các từ như 'huzzah' và 'hurrah'. Những từ này đã được sử dụng rộng rãi để thể hiện sự vui mừng và tán thưởng trong nhiều thế kỷ ở các nước phương Tây. Nó thể hiện niềm vui và sự phấn khích!

Usage Note

“Hooray” là một thán từ thể hiện sự vui mừng, phấn khích hoặc tán thành mạnh mẽ. Nó thường được hô vang trong các dịp lễ hội, ăn mừng chiến thắng, hoặc khi có điều gì đó tốt đẹp xảy ra. Sắc thái của “hooray” là vui vẻ, lạc quan và đầy năng lượng. Nó tương tự như “hurrah”, “yahoo”, nhưng “hooray” có vẻ thân thiện và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Interjection + hooray
  • Say Say hooray!
    (Hãy hô hoan lên nào!)
  • Shout Shout hooray!
    (Hét lớn hoan hô!)

Idioms

  • Hip hip hooray!

    Một kiểu hô vang để chúc mừng, thường được hô 3 lần. (Hip hip hoan hô!)

    "Hip hip hooray! The team won!"

    (Hip hip hooray! Đội đã thắng rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hooray

interjection
Lật mặt

Được sử dụng để diễn tả niềm vui hoặc sự tán thành.

"Hooray! We won the game!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooray".

Sử dụng trong các sự kiện

Ở các nước phương Tây, 'hooray' thường được sử dụng trong các sự kiện thể thao, lễ tốt nghiệp và các dịp vui khác để thể hiện sự phấn khích và ủng hộ. Người ta thường hô vang 'hooray' sau một bài phát biểu hay một thành tích đáng khen ngợi.