(Top Banner Ad)
vividly remembered
C1
Adverb + Verb (past participle) C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

vividly remembered

UK: /ˈvɪvɪdli rɪˈmembəd/ • US: /ˈvɪvɪdli rɪˈmembərd/

Nghĩa tiếng Việt

nhớ lại một cách sống động nhớ lại như in nhớ lại một cách rõ mồn một nhớ lại một cách sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remembered in a way that produces powerful feelings or strong, clear images in the mind.

Vietnamese Meaning

Được nhớ lại một cách sống động, tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sắc nét trong tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She vividly remembered the day they met."

    "Cô ấy nhớ lại một cách sống động cái ngày mà họ gặp nhau."

  • "I vividly remembered the taste of my grandmother's apple pie."

    "Tôi nhớ một cách sống động hương vị của món bánh táo của bà tôi."

  • "The veteran vividly remembered the horrors of war."

    "Cựu chiến binh nhớ lại một cách sống động những kinh hoàng của chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remember nhớ
Adjective memorable đáng nhớ
Noun memory ký ức
Adverb vividly sống động

Synonyms

clearly remembered (nhớ lại rõ ràng)distinctly remembered (nhớ lại một cách khác biệt, rõ rệt)graphically recalled (nhớ lại một cách sinh động)

Antonyms

faintly remembered (nhớ lại mờ nhạt)vaguely remembered (nhớ lại một cách mơ hồ)forgotten (bị lãng quên)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất rõ ràng, chi tiết và cảm xúc mà ký ức mang lại. Nó khác với 'remembered' đơn thuần ở chỗ nó gợi ý về một trải nghiệm được tái hiện một cách chân thực và đầy màu sắc trong tâm trí. 'Clearly remembered' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'vividly' nhấn mạnh thêm yếu tố cảm xúc và giác quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + vividly remembered
  • still still vividly remembered
    (vẫn còn được nhớ một cách sống động)
  • always always vividly remembered
    (luôn luôn được nhớ một cách sống động)
Adjective + vividly remembered
  • cherished cherished vividly remembered
    (trân trọng những kỷ niệm được nhớ một cách sống động)
  • fondly fondly vividly remembered
    (yêu mến những kỷ niệm được nhớ một cách sống động)

Idioms

  • A day to remember

    Một ngày đáng nhớ

    "My wedding day was a day to remember."

    (Ngày cưới của tôi là một ngày đáng nhớ.)

  • If my memory serves me right

    Nếu trí nhớ của tôi không nhầm

    "If my memory serves me right, he used to live in Hanoi."

    (Nếu trí nhớ của tôi không nhầm thì anh ấy từng sống ở Hà Nội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vividly remembered

Adverb + Verb (past participle)
Lật mặt

Được nhớ lại một cách sống động, tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sắc nét trong tâm trí.

"She vividly remembered the day they met."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been vividly remembering our trip to Italy.
Tôi đã và đang nhớ lại một cách sống động chuyến đi của chúng ta đến Ý.
Phủ định
She hasn't been vividly remembering the details of the accident.
Cô ấy đã không nhớ rõ các chi tiết của vụ tai nạn.
Nghi vấn
Have you been vividly remembering your childhood home?
Bạn đã nhớ rõ về ngôi nhà thời thơ ấu của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vividly remembered".

Remembrance Day

Ngày Tưởng niệm (Remembrance Day) là một ngày lễ được tổ chức ở các nước Khối thịnh vượng chung để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong các cuộc chiến tranh. Việc 'nhớ' và 'tưởng nhớ' là rất quan trọng trong các nền văn hóa trên thế giới.