vividly remembered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Remembered in a way that produces powerful feelings or strong, clear images in the mind.
Vietnamese Meaning
Được nhớ lại một cách sống động, tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sắc nét trong tâm trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She vividly remembered the day they met."
"Cô ấy nhớ lại một cách sống động cái ngày mà họ gặp nhau."
-
"I vividly remembered the taste of my grandmother's apple pie."
"Tôi nhớ một cách sống động hương vị của món bánh táo của bà tôi."
-
"The veteran vividly remembered the horrors of war."
"Cựu chiến binh nhớ lại một cách sống động những kinh hoàng của chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất rõ ràng, chi tiết và cảm xúc mà ký ức mang lại. Nó khác với 'remembered' đơn thuần ở chỗ nó gợi ý về một trải nghiệm được tái hiện một cách chân thực và đầy màu sắc trong tâm trí. 'Clearly remembered' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'vividly' nhấn mạnh thêm yếu tố cảm xúc và giác quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
still still vividly remembered (vẫn còn được nhớ một cách sống động)
-
always always vividly remembered (luôn luôn được nhớ một cách sống động)
-
cherished cherished vividly remembered (trân trọng những kỷ niệm được nhớ một cách sống động)
-
fondly fondly vividly remembered (yêu mến những kỷ niệm được nhớ một cách sống động)
Idioms
-
A day to remember
Một ngày đáng nhớ
"My wedding day was a day to remember."
(Ngày cưới của tôi là một ngày đáng nhớ.)
-
If my memory serves me right
Nếu trí nhớ của tôi không nhầm
"If my memory serves me right, he used to live in Hanoi."
(Nếu trí nhớ của tôi không nhầm thì anh ấy từng sống ở Hà Nội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vividly remembered
Adverb + Verb (past participle)Được nhớ lại một cách sống động, tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sắc nét trong tâm trí.
"She vividly remembered the day they met."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been vividly remembering our trip to Italy. |
Tôi đã và đang nhớ lại một cách sống động chuyến đi của chúng ta đến Ý. |
| Phủ định | She hasn't been vividly remembering the details of the accident. |
Cô ấy đã không nhớ rõ các chi tiết của vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Have you been vividly remembering your childhood home? |
Bạn đã nhớ rõ về ngôi nhà thời thơ ấu của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vividly remembered".
