(Top Banner Ad)
voice box
B2
danh từ B2 Y học

voice box

UK: /ˈvɔɪs bɒks/ • US: /ˈvɔɪs bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

thanh quản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organ in the neck of humans and other mammals in which the vocal cords are located, producing sound.

Vietnamese Meaning

Thanh quản, cơ quan trong cổ của người và động vật có vú khác, nơi chứa dây thanh âm, tạo ra âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer damaged his voice box after years of performing."

    "Ca sĩ đó đã làm tổn thương thanh quản của mình sau nhiều năm biểu diễn."

  • "He lost his voice due to an inflammation of the voice box."

    "Anh ấy bị mất giọng do viêm thanh quản."

  • "Protecting your voice box is crucial for singers."

    "Bảo vệ thanh quản là điều vô cùng quan trọng đối với các ca sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voice giọng nói
Verb vocalize phát âm, lên tiếng
Adjective vocal thuộc về giọng nói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc đơn giản

Thuật ngữ 'voice box' (hộp thoại) là một cách gọi đơn giản và trực quan cho thanh quản. Nó mô tả chức năng chính của cơ quan này: tạo ra âm thanh, giống như một cái hộp chứa giọng nói của bạn.

Usage Note

Thuật ngữ 'voice box' là một cách diễn đạt thông tục hơn của 'larynx' (thanh quản). Trong bối cảnh y học chuyên môn, 'larynx' được ưa chuộng hơn. 'Voice box' thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và với trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voice box
  • Healthy voice box
    (hộp thoại khỏe mạnh)
  • Damaged voice box
    (hộp thoại bị tổn thương)
Verb + voice box
  • Strain your voice box
    (làm căng hộp thoại của bạn)
  • Protect your voice box
    (bảo vệ hộp thoại của bạn)
  • Clear your voice box
    (làm sạch giọng (họng))

Idioms

  • Use your voice box

    Sử dụng tiếng nói của bạn; bày tỏ ý kiến của bạn.

    "Don't be afraid to use your voice box and speak up."

    (Đừng ngại sử dụng tiếng nói của bạn và lên tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voice box

danh từ
Lật mặt

Thanh quản, cơ quan trong cổ của người và động vật có vú khác, nơi chứa dây thanh âm, tạo ra âm thanh.

"The singer damaged his voice box after years of performing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voice box".

Ca Sĩ và Hộp Thoại

Trong văn hóa phương Tây, việc chăm sóc hộp thoại rất quan trọng đối với các ca sĩ và diễn giả. Họ thường xuyên luyện tập và áp dụng các biện pháp bảo vệ hộp thoại để duy trì khả năng biểu diễn.