voice box
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The organ in the neck of humans and other mammals in which the vocal cords are located, producing sound.
Vietnamese Meaning
Thanh quản, cơ quan trong cổ của người và động vật có vú khác, nơi chứa dây thanh âm, tạo ra âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The singer damaged his voice box after years of performing."
"Ca sĩ đó đã làm tổn thương thanh quản của mình sau nhiều năm biểu diễn."
-
"He lost his voice due to an inflammation of the voice box."
"Anh ấy bị mất giọng do viêm thanh quản."
-
"Protecting your voice box is crucial for singers."
"Bảo vệ thanh quản là điều vô cùng quan trọng đối với các ca sĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'voice box' là một cách diễn đạt thông tục hơn của 'larynx' (thanh quản). Trong bối cảnh y học chuyên môn, 'larynx' được ưa chuộng hơn. 'Voice box' thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và với trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Healthy voice box (hộp thoại khỏe mạnh)
-
Damaged voice box (hộp thoại bị tổn thương)
-
Strain your voice box (làm căng hộp thoại của bạn)
-
Protect your voice box (bảo vệ hộp thoại của bạn)
-
Clear your voice box (làm sạch giọng (họng))
Idioms
-
Use your voice box
Sử dụng tiếng nói của bạn; bày tỏ ý kiến của bạn.
"Don't be afraid to use your voice box and speak up."
(Đừng ngại sử dụng tiếng nói của bạn và lên tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voice box
danh từThanh quản, cơ quan trong cổ của người và động vật có vú khác, nơi chứa dây thanh âm, tạo ra âm thanh.
"The singer damaged his voice box after years of performing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voice box".
